Giá nông sản cập nhật mới nhất

10:10' - 16/03/2022
BNEWS Giá chi tiết các kỳ hạn của mặt hàng ca cao, cà phê, bông, gỗ xẻ, đường, ngô, khô đậu tương, dầu đậu tương, đậu tương, lúa mỳ thế giới kết thúc phiên giao dịch ngày 15/3/2022.

Bảng giá nông sản hôm nay 16/3:

Ca cao (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar'22

2468

2468

2447

2461

2571

May'22

2603

2607

2489

2522

2611

Jul'22

2636

2636

2522

2553

2640

Sep'22

2636

2636

2532

2561

2640

Dec'22

2628

2628

2534

2564

2633

Mar'23

2598

2598

2516

2544

2603

May'23

2573

2573

2503

2531

2585

Cà phê (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar'22

211,50

212,30

211,50

212,30

219,65

May'22

218,20

218,90

210,15

211,15

218,80

Jul'22

218,00

218,50

209,95

210,80

218,35

Sep'22

216,80

217,30

208,95

209,75

217,20

Dec'22

214,60

214,85

206,65

207,50

214,80

Mar'23

212,10

212,15

204,25

205,00

212,10

May'23

210,00

210,20

202,40

203,20

210,15

Bông (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May'22

118,77

119,76

117,05

118,60

118,77

Jul'22

115,12

116,05

113,61

115,06

115,12

Oct'22

-

106,06

106,06

106,06

106,31

Dec'22

102,00

102,50

100,85

101,75

102,22

Mar'23

98,20

98,75

97,40

98,33

98,70

May'23

95,64

96,13

95,64

95,85

96,13

Gỗ xẻ (USD/1000 board feet)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar'22

-

1420,00

1420,00

1420,00

1410,00

May'22

1103,60

1160,40

1076,60

1160,40

1103,40

Jul'22

943,50

1013,70

943,50

1013,70

956,70

Sep'22

895,00

945,00

895,00

945,00

895,00

Nov'22

-

885,00

885,00

885,00

835,00

Jan'23

-

875,90

875,90

875,90

825,90

Mar'23

-

865,90

865,90

865,90

815,90

Đường (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May'22

18,85

18,90

18,57

18,73

19,13

Jul'22

18,86

18,86

18,55

18,68

19,10

Oct'22

18,97

18,99

18,68

18,81

19,19

Mar'23

19,16

19,26

18,94

19,07

19,40

May'23

18,36

18,44

18,12

18,27

18,53

Ngô (Uscent/bushel)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May'22

7566/8

7570/8

7550/8

7552/8

7482/8

Jul'22

7216/8

7220/8

7204/8

7204/8

7184/8

Sep'22

6694/8

6694/8

6676/8

6680/8

6706/8

Dec'22

6482/8

6502/8

6480/8

6494/8

6524/8

Mar'23

6482/8

6482/8

6472/8

6482/8

6504/8

May'23

6472/8

6490/8

6370/8

6480/8

6490/8

Khô đậu tương (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May'22

483,3

485,0

481,6

484,0

484,3

Jul'22

468,7

470,1

467,3

469,2

471,1

Aug'22

445,5

453,5

445,5

453,5

457,7

Sep'22

441,0

444,2

438,3

442,6

445,3

Oct'22

428,3

428,8

427,9

428,8

433,9

Dec'22

426,2

426,5

424,6

426,2

431,3

Jan'23

419,0

421,7

417,5

419,2

423,3

Mar'23

401,4

401,4

401,4

401,4

405,5

May'23

392,8

396,0

391,3

392,5

396,6

Dầu đậu tương (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May'22

73,79

73,88

73,62

73,67

73,95

Jul'22

69,75

69,76

69,63

69,69

70,11

Aug'22

67,47

67,47

67,34

67,38

67,92

Sep'22

65,61

65,70

65,49

65,64

66,01

Oct'22

64,00

64,27

64,00

64,10

64,59

Dec'22

63,68

63,82

63,63

63,63

64,10

Jan'23

62,80

63,49

62,12

62,92

63,38

Mar'23

61,58

62,35

61,26

62,07

62,42

May'23

61,13

61,90

61,12

61,59

61,94

Đậu tương (Uscent/bushel)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May'22

16610/8

16616/8

16570/8

16572/8

16704/8

Jul'22

16372/8

16390/8

16350/8

16362/8

16466/8

Aug'22

15976/8

15976/8

15976/8

15976/8

16040/8

Sep'22

15272/8

15272/8

14996/8

15160/8

15256/8

Nov'22

14670/8

14692/8

14652/8

14654/8

14810/8

Jan'23

14550/8

14572/8

14532/8

14572/8

14664/8

Mar'23

14204/8

14212/8

14014/8

14122/8

14230/8

May'23

13976/8

13976/8

13976/8

13976/8

14076/8

Lúa mỳ (Uscent/bushel)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May'22

11572/8

11594/8

11420/8

11424/8

10962/8

Jul'22

11274/8

11284/8

11150/8

11152/8

10700/8

Sep'22

10700/8

10712/8

10634/8

10662/8

10290/8

Dec'22

10150/8

10160/8

10082/8

10140/8

9876/8

Mar'23

9720/8

9720/8

9666/8

9666/8

9476/8

May'23

8850/8

9172/8

8800/8

9130/8

8906/8

 

Tin liên quan


Tin cùng chuyên mục