BNEWS Ngày 12/6, thí sinh cả nước tiếp tục môn thi tự chọn với hai môn trong số các môn đã học. Bnews cập nhật mới nhất đề thi tốt nghiệp THPT 2026 môn Sinh học.
Đề thi tốt nghiệp THPT năm 2026 tiếp tục được xây dựng theo định hướng nhằm đạt yêu cầu kiểm tra năng lực, phẩm chất người học, tỷ lệ câu hỏi mang tính phân hóa như năm 2025, trong đó có các câu vận dụng kiến thức để giải quyết vấn đề thực tế cuộc sống.
Các môn thi trắc nghiệm sẽ được ra theo cấu trúc đề thi tham khảo đã được Bộ GD-ĐT công bố năm trước, gồm dạng nhiều phương án lựa chọn, dạng câu đúng/sai, dạng trả lời ngắn. Điểm trong bài thi trắc nghiệm không chia đều số câu hỏi trong đề thi mà có mức điểm khác nhau.
Đề thi tốt nghiệp THPT 2026 môn Sinh học (đang cập nhật)
Đáp án đề thi tốt nghiệp THPT 2026 môn Sinh học (Tham khảo tuyensinh247.com) - (đang cập nhật)
| Mã đề 0401 | |||||||||||||||||||
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn | |||||||||||||||||||
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. | ||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | ||||||||||||||||
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | Đáp án Sinh - Mã đề 0401 | |||||||||||||
| Nguồn: Tuyensinh247.com | |||||||||||||||||||
| Mã đề 0402 | |||||||||||||||||||
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn | |||||||||||||||||||
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. | ||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | ||||||||||||||||
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | Đáp án Sinh - Mã đề 0402 | |||||||||||||
| Nguồn: Tuyensinh247.com | |||||||||||||||||||
| Mã đề 0403 | |||||||||||||||||||
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn | |||||||||||||||||||
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. | ||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | ||||||||||||||||
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | Đáp án Sinh - Mã đề 0403 | |||||||||||||
| Nguồn: Tuyensinh247.com | |||||||||||||||||||
| Mã đề 0404 | |||||||||||||||||||
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn | |||||||||||||||||||
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. | ||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | ||||||||||||||||
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | Đáp án Sinh - Mã đề 0404 | |||||||||||||
| Nguồn: Tuyensinh247.com | |||||||||||||||||||
| Mã đề 0405 | |||||||||||||||||||
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn | |||||||||||||||||||
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. | ||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | ||||||||||||||||
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | Đáp án Sinh - Mã đề 0405 | |||||||||||||
| Nguồn: Tuyensinh247.com | |||||||||||||||||||
| Mã đề 0406 | |||||||||||||||||||
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn | |||||||||||||||||||
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. | ||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | ||||||||||||||||
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | Đáp án Sinh - Mã đề 0406 | |||||||||||||
| Nguồn: Tuyensinh247.com | |||||||||||||||||||
| Mã đề 0407 | |||||||||||||||||||
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn | |||||||||||||||||||
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. | ||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | ||||||||||||||||
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | Đáp án Sinh - Mã đề 0407 | |||||||||||||
| Nguồn: Tuyensinh247.com | |||||||||||||||||||
| Mã đề 0408 | |||||||||||||||||||
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn | |||||||||||||||||||
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. | ||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | ||||||||||||||||
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | Đáp án Sinh - Mã đề 0408 | |||||||||||||
| Nguồn: Tuyensinh247.com | |||||||||||||||||||
| Mã đề 0409 | |||||||||||||||||||
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn | |||||||||||||||||||
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. | ||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | ||||||||||||||||
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | Đáp án Sinh - Mã đề 0409 | |||||||||||||
| Nguồn: Tuyensinh247.com | |||||||||||||||||||
| Mã đề 0410 | |||||||||||||||||||
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn | |||||||||||||||||||
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. | ||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | ||||||||||||||||
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | Đáp án Sinh - Mã đề 0410 | |||||||||||||
| Nguồn: Tuyensinh247.com | |||||||||||||||||||
| Mã đề 0411 | |||||||||||||||||||
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn | |||||||||||||||||||
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. | ||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | ||||||||||||||||
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | Đáp án Sinh - Mã đề 0411 | |||||||||||||
| Nguồn: Tuyensinh247.com | |||||||||||||||||||
| Mã đề 0412 | |||||||||||||||||||
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn | |||||||||||||||||||
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. | ||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | ||||||||||||||||
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | Đáp án Sinh - Mã đề 0412 | |||||||||||||
| Nguồn: Tuyensinh247.com | |||||||||||||||||||
| Mã đề 0413 | |||||||||||||||||||
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn | |||||||||||||||||||
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. | ||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | ||||||||||||||||
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | Đáp án Sinh - Mã đề 0413 | |||||||||||||
| Nguồn: Tuyensinh247.com | |||||||||||||||||||
| Mã đề 0414 | |||||||||||||||||||
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn | |||||||||||||||||||
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. | ||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | ||||||||||||||||
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | Đáp án Sinh - Mã đề 0414 | |||||||||||||
| Nguồn: Tuyensinh247.com | |||||||||||||||||||
| Mã đề 0415 | |||||||||||||||||||
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn | |||||||||||||||||||
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. | ||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | ||||||||||||||||
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | Đáp án Sinh - Mã đề 0415 | |||||||||||||
| Nguồn: Tuyensinh247.com | |||||||||||||||||||
| Mã đề 0416 | |||||||||||||||||||
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn | |||||||||||||||||||
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. | ||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | ||||||||||||||||
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | Đáp án Sinh - Mã đề 0416 | |||||||||||||
| Nguồn: Tuyensinh247.com | |||||||||||||||||||
| Mã đề 0417 | |||||||||||||||||||
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn | |||||||||||||||||||
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. | ||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | ||||||||||||||||
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | Đáp án Sinh - Mã đề 0417 | |||||||||||||
| Nguồn: Tuyensinh247.com | |||||||||||||||||||
| Mã đề 0418 | |||||||||||||||||||
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn | |||||||||||||||||||
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. | ||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | ||||||||||||||||
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | Đáp án Sinh - Mã đề 0418 | |||||||||||||
| Nguồn: Tuyensinh247.com | |||||||||||||||||||
| Mã đề 0419 | |||||||||||||||||||
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn | |||||||||||||||||||
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. | ||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | ||||||||||||||||
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | Đáp án Sinh - Mã đề 0419 | |||||||||||||
| Nguồn: Tuyensinh247.com | |||||||||||||||||||
| Mã đề 0420 | |||||||||||||||||||
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn | |||||||||||||||||||
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. | ||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | ||||||||||||||||
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | Đáp án Sinh - Mã đề 0420 | |||||||||||||
| Nguồn: Tuyensinh247.com | |||||||||||||||||||
| Mã đề 0421 | |||||||||||||||||||
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn | |||||||||||||||||||
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. | ||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | ||||||||||||||||
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | Đáp án Sinh - Mã đề 0421 | |||||||||||||
| Nguồn: Tuyensinh247.com | |||||||||||||||||||
| Mã đề 0422 | |||||||||||||||||||
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn | |||||||||||||||||||
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. | ||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | ||||||||||||||||
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | Đáp án Sinh - Mã đề 0422 | |||||||||||||
| Nguồn: Tuyensinh247.com | |||||||||||||||||||
| Mã đề 0423 | |||||||||||||||||||
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn | |||||||||||||||||||
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. | ||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | ||||||||||||||||
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | Đáp án Sinh - Mã đề 0423 | |||||||||||||
| Nguồn: Tuyensinh247.com | |||||||||||||||||||
| Mã đề 0424 | |||||||||||||||||||
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn | |||||||||||||||||||
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. | ||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | ||||||||||||||||
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | Đáp án Sinh - Mã đề 0424 | |||||||||||||
| Nguồn: Tuyensinh247.com | |||||||||||||||||||
| Mã đề 0425 | |||||||||||||||||||
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn | |||||||||||||||||||
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. | ||
| B | C | B | D | D | A | A | B | C | C | B | A | B | C | D | B | D | D | ||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | ||||||||||||||||
| DDSS | DDSS | SDDS | SSDS | ||||||||||||||||
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | Đáp án Sinh - Mã đề 0425 | |||||||||||||
| 0,25 | 4132 | 2603 | 0,17 | 0,31 | 1600 | Nguồn: Tuyensinh247.com | |||||||||||||
| Mã đề 0426 | |||||||||||||||||||
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn | |||||||||||||||||||
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. | ||
| D | A | D | A | D | A | C | B | B | A | D | C | B | B | A | C | C | C | ||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | ||||||||||||||||
| SDDS | DSDD | SDDD | SSDS | ||||||||||||||||
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | Đáp án Sinh - Mã đề 0426 | |||||||||||||
| 2603 | 0,25 | 0,12 | 0,35 | 3142 | 1480 | Nguồn: Tuyensinh247.com | |||||||||||||
| Mã đề 0427 | |||||||||||||||||||
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn | |||||||||||||||||||
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. | ||
| C | C | C | D | A | A | B | B | D | D | C | B | C | B | B | C | B | B | ||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | ||||||||||||||||
| DDSS | SSDS | DDSS | SDDS | ||||||||||||||||
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | Đáp án Sinh - Mã đề 0427 | |||||||||||||
| 4231 | 2603 | 0,25 | 0,17 | 0,31 | 1600 | Nguồn: Tuyensinh247.com | |||||||||||||
| Mã đề 0428 | |||||||||||||||||||
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn | |||||||||||||||||||
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. | ||
| B | C | D | A | D | A | D | D | C | B | A | A | C | D | B | D | B | D | ||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | ||||||||||||||||
| SSDS | SDDS | DSDD | SDDD | ||||||||||||||||
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | Đáp án Sinh - Mã đề 0428 | |||||||||||||
| 0,25 | 0,35 | 2603 | 3142 | 0,12 | 1480 | Nguồn: Tuyensinh247.com | |||||||||||||
| Mã đề 0429 | |||||||||||||||||||
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn | |||||||||||||||||||
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. | ||
| B | A | C | B | B | B | C | A | C | A | B | B | A | B | C | A | D | A | ||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | ||||||||||||||||
| SDDS | SSDS | DDSS | DDSS | ||||||||||||||||
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | Đáp án Sinh - Mã đề 0429 | |||||||||||||
| 0,31 | 4132 | 1600 | 0,25 | 2603 | 0,17 | Nguồn: Tuyensinh247.com | |||||||||||||
| Mã đề 0430 | |||||||||||||||||||
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn | |||||||||||||||||||
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. | ||
| C | A | D | A | D | D | B | A | B | A | B | D | D | C | C | C | D | C | ||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | ||||||||||||||||
| SSDS | SDDS | DSDD | SDDD | ||||||||||||||||
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | Đáp án Sinh - Mã đề 0430 | |||||||||||||
| 0,12 | 0,25 | 2603 | 3142 | 0,35 | 1480 | Nguồn: Tuyensinh247.com | |||||||||||||
| Mã đề 0431 | |||||||||||||||||||
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn | |||||||||||||||||||
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. | ||
| C | B | A | B | A | A | A | D | D | C | A | D | A | C | A | D | C | D | ||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | ||||||||||||||||
| DDSS | SSDS | SDDS | DDSS | ||||||||||||||||
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | Đáp án Sinh - Mã đề 0431 | |||||||||||||
| 1600 | 0,31 | 0,25 | 0,17 | 4132 | 2603 | Nguồn: Tuyensinh247.com | |||||||||||||
| Mã đề 0432 | |||||||||||||||||||
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn | |||||||||||||||||||
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. | ||
| A | D | A | A | C | C | A | A | C | B | A | D | C | A | C | B | B | D | ||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | ||||||||||||||||
| DSDD | SDDS | SDDD | SSDS | ||||||||||||||||
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | Đáp án Sinh - Mã đề 0432 | |||||||||||||
| 0,35 | 0,12 | 2603 | 3142 | 0,25 | 1480 | Nguồn: Tuyensinh247.com | |||||||||||||
| Mã đề 0433 | |||||||||||||||||||
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn | |||||||||||||||||||
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. | ||
| B | C | D | C | D | C | A | A | D | B | C | C | D | D | C | C | A | D | ||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | ||||||||||||||||
| DDSS | SSDS | DDSS | SDDS | ||||||||||||||||
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | Đáp án Sinh - Mã đề 0433 | |||||||||||||
| 0,17 | 2603 | 1600 | 0,25 | 4132 | 0,31 | Nguồn: Tuyensinh247.com | |||||||||||||
| Mã đề 0434 | |||||||||||||||||||
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn | |||||||||||||||||||
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. | ||
| C | A | C | A | C | C | B | B | B | D | C | A | B | C | C | D | D | D | ||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | ||||||||||||||||
| SDDD | SSDS | DSDD | SDDS | ||||||||||||||||
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | Đáp án Sinh - Mã đề 0434 | |||||||||||||
| 0,25 | 2603 | 0,12 | 3142 | 0,35 | 1480 | Nguồn: Tuyensinh247.com | |||||||||||||
| Mã đề 0435 | |||||||||||||||||||
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn | |||||||||||||||||||
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. | ||
| C | C | D | B | B | B | D | B | D | D | B | C | D | C | B | D | D | D | ||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | ||||||||||||||||
| SDDS | DDSS | SSDS | DDSS | ||||||||||||||||
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | Đáp án Sinh - Mã đề 0435 | |||||||||||||
| 0,25 | 4132 | 2603 | 0,17 | 1600 | 0,31 | Nguồn: Tuyensinh247.com | |||||||||||||
| Mã đề 0436 | |||||||||||||||||||
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn | |||||||||||||||||||
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. | ||
| D | D | C | A | B | D | B | C | B | B | B | A | A | D | C | A | C | B | ||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | ||||||||||||||||
| SDDS | DSDD | SSDS | SDDD | ||||||||||||||||
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | Đáp án Sinh - Mã đề 0436 | |||||||||||||
| 0,35 | 0,25 | 2603 | 1480 | 0,12 | 3142 | Nguồn: Tuyensinh247.com | |||||||||||||
| Mã đề 0437 | |||||||||||||||||||
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn | |||||||||||||||||||
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. | ||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | ||||||||||||||||
| DDSS | SSDS | SDDS | DDSS | ||||||||||||||||
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | Đáp án Sinh - Mã đề 0437 | |||||||||||||
| 2603 | 4132 | 0,25 | 0,31 | 0,17 | 1600 | Nguồn: Tuyensinh247.com | |||||||||||||
| Mã đề 0438 | |||||||||||||||||||
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn | |||||||||||||||||||
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. | ||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | ||||||||||||||||
| SDDD | DSDD | SSDS | SDDS | ||||||||||||||||
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | Đáp án Sinh - Mã đề 0438 | |||||||||||||
| 0,12 | 1480 | 0,25 | 3142 | 2603 | 0,35 | Nguồn: Tuyensinh247.com | |||||||||||||
| Mã đề 0439 | |||||||||||||||||||
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn | |||||||||||||||||||
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. | ||
| C | C | B | A | C | B | D | D | C | D | A | D | C | A | B | A | D | A | ||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | ||||||||||||||||
| SSDS | DDSS | DDSS | SDDS | ||||||||||||||||
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | Đáp án Sinh - Mã đề 0439 | |||||||||||||
| 1600 | 0,25 | 2603 | 0,31 | 4132 | 0,17 | Nguồn: Tuyensinh247.com | |||||||||||||
| Mã đề 0440 | |||||||||||||||||||
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn | |||||||||||||||||||
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. | ||
| B | A | B | C | A | C | B | A | C | C | D | C | B | A | D | B | D | B | ||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | ||||||||||||||||
| SSDS | SDDD | DSDD | SDDS | ||||||||||||||||
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | Đáp án Sinh - Mã đề 0440 | |||||||||||||
| 0,25 | 0,12 | 1480 | 2603 | 0,35 | 3142 | Nguồn: Tuyensinh247.com | |||||||||||||
| Mã đề 0441 | |||||||||||||||||||
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn | |||||||||||||||||||
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. | ||
| B | D | B | D | A | C | B | B | A | C | C | B | D | C | A | C | A | C | ||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | ||||||||||||||||
| SDDS | SSDS | DDSS | DDSS | ||||||||||||||||
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | Đáp án Sinh - Mã đề 0441 | |||||||||||||
| 0,17 | 2603 | 4132 | 0,25 | 1600 | 0,35 | Nguồn: Tuyensinh247.com | |||||||||||||
| Mã đề 0442 | |||||||||||||||||||
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn | |||||||||||||||||||
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. | ||
| A | D | C | D | B | C | C | C | B | D | A | A | B | C | A | D | A | C | ||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | ||||||||||||||||
| SSDS | SDDS | SDDD | DSDD | ||||||||||||||||
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | Đáp án Sinh - Mã đề 0442 | |||||||||||||
| 1480 | 0,25 | 0,12 | 3142 | 2603 | 0,35 | Nguồn: Tuyensinh247.com | |||||||||||||
| Mã đề 0443 | |||||||||||||||||||
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn | |||||||||||||||||||
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. | ||
| C | D | B | C | D | B | B | B | D | B | C | A | B | B | C | D | D | A | ||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | ||||||||||||||||
| DDSS | SSDS | SDDS | DDSS | ||||||||||||||||
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | Đáp án Sinh - Mã đề 0443 | |||||||||||||
| 0,17 | 0,25 | 2603 | 4123 | 0,35 | 1600 | Nguồn: Tuyensinh247.com | |||||||||||||
| Mã đề 0444 | |||||||||||||||||||
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn | |||||||||||||||||||
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. | ||
| D | B | B | C | B | C | D | A | D | B | D | C | A | A | B | A | B | C | ||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | ||||||||||||||||
| SDDD | SSDS | DSDD | SDDS | ||||||||||||||||
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | Đáp án Sinh - Mã đề 0444 | |||||||||||||
| 0,25 | 1480 | 0,35 | 2603 | 3142 | 0,12 | Nguồn: Tuyensinh247.com | |||||||||||||
| Mã đề 0445 | |||||||||||||||||||
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn | |||||||||||||||||||
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. | ||
| B | C | B | C | B | A | B | C | C | B | B | D | C | C | D | B | B | C | ||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | ||||||||||||||||
| DDSS | SSDS | SDDS | DDSS | ||||||||||||||||
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | Đáp án Sinh - Mã đề 0445 | |||||||||||||
| 0,31 | 1600 | 0,17 | 2603 | 0,25 | 4132 | Nguồn: Tuyensinh247.com | |||||||||||||
| Mã đề 0446 | |||||||||||||||||||
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn | |||||||||||||||||||
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. | ||
| B | C | A | B | A | B | B | C | A | C | C | B | B | B | D | A | A | B | ||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | ||||||||||||||||
| DSDD | SDDD | SDDS | SSDS | ||||||||||||||||
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | Đáp án Sinh - Mã đề 0446 | |||||||||||||
| 0,35 | 3142 | 0,12 | 1480 | 2603 | 0,25 | Nguồn: Tuyensinh247.com | |||||||||||||
| Mã đề 0447 | |||||||||||||||||||
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn | |||||||||||||||||||
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. | ||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | ||||||||||||||||
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | Đáp án Sinh - Mã đề 0447 | |||||||||||||
| Nguồn: Tuyensinh247.com | |||||||||||||||||||
| Mã đề 0448 | |||||||||||||||||||
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn | |||||||||||||||||||
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. | 13. | 14. | 15. | 16. | 17. | 18. | ||
| A | A | B | C | C | A | B | A | B | D | D | A | D | B | D | A | C | C | ||
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | ||||||||||||||||
| DSDD | SDDD | SDDS | SSDS | ||||||||||||||||
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn | |||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | Đáp án Sinh - Mã đề 0448 | |||||||||||||
| 1480 | 2603 | 0,25 | 3142 | 0,12 | 0,35 | Nguồn: Tuyensinh247.com | |||||||||||||
- Từ khóa:
- đáp án đề thi tốt nghiệp thpt 2026 ngữ văn
- đáp án đề thi tốt nghiệp thpt 2026 toán
- đáp án đề thi tốt nghiệp thpt 2026 tiếng anh
- đáp án đề thi tốt nghiệp thpt 2026 vật lý
- đáp án đề thi tốt nghiệp thpt 2026 hóa học
- đáp án đề thi tốt nghiệp thpt 2026 sinh học
- đáp án đề thi tốt nghiệp thpt 2026 địa lý
- đáp án đề thi tốt nghiệp thpt 2026 lịch sử
- đáp án đề thi tốt nghiệp thpt 2026 Giáo dục kinh tế và pháp luật
- đáp án đề thi tốt nghiệp thpt 2026 Công nghệ Công nghiệp
Tin liên quan
Đáp án đề thi tốt nghiệp THPT 2026 môn Toán
Chiều 11/6, các thí sinh tiếp tục bước vào môn thi Toán trong ngày thi đầu tiên Kỳ thi tốt nghiệp Trung học Phổ thông năm 2026.
Tin cùng chuyên mục
-
Đời sốngNgôi điện độc nhất Việt Nam thờ chiến binh voi ở xứ Huế
Điện Voi Ré được xây dựng năm 1817 dưới thời vua Gia Long, có diện tích khoảng 2.000m2 trên đồi Thọ Cương, phường Thủy Xuân, thành phố Huế.
-
Đời sốngNgắm vẻ đẹp vịnh Lăng Cô, vịnh biển đẹp nhất hành tinh ở Huế
Vịnh Lăng Cô (thuộc địa phận xã Chân Mây-Lăng Cô) nằm ở phía nam thành phố Huế, từng được bình chọn là vịnh biển đẹp nhất hành tinh.
-
Đời sốngBan Chỉ đạo 515 kiểm tra lấy mẫu ADN liệt sĩ tại Đồng Tháp
Sáng 31/7, Ban Chỉ đạo về tìm kiếm, quy tập và xác định danh tính hài cốt liệt sĩ (Ban Chỉ đạo 515) Quân khu 9 đến kiểm tra công tác lấy mẫu hài cốt liệt sĩ tại các Nghĩa trang liệt sĩ tại Đồng Tháp.
-
Đời sốngTây Ninh dồn lực cho "Chiến dịch 500 ngày đêm" trả lại tên cho các Anh
Tỉnh Tây Ninh đang đẩy nhanh thực hiện “Chiến dịch 500 ngày đêm” nhằm tăng cường tìm kiếm, quy tập hài cốt và xác định danh tính liệt sĩ chưa rõ thông tin.
-
Đời sốngXem ngay lịch âm dương hôm nay 31/7
Bnews. Xem ngay lịch âm hôm nay 31/7 nhanh nhất và chính xác nhất. Xem giờ tốt xấu ngày 31/7, việc nên làm, không nên làm hôm nay và lịch vạn niên tháng 7, chuyển đổi lịch âm - dương 2026.
-
Đời sốngMưa lớn tại Lào Cai gây thiệt hại hơn 8,6 tỷ đồng
Sản xuất nông nghiệp bị thiệt hại trên 156 ha cây trồng và đất sản xuất, chủ yếu là lúa, ngô, rau màu và cây lâu năm.
-
Đời sốngKhám phá Làng chài Tam Thanh: Điểm du lịch độc đáo ở Đà Nẵng
Với địa thế đẹp nằm giữa một bên biển, một bên sông, ngôi làng được khoác trên mình những sắc màu nghệ thuật độc đáo, hòa cùng nhịp sống của người dân địa phương.
-
Đời sốngXem ngay lịch âm dương hôm nay 30/7
Bnews. Xem ngay lịch âm hôm nay 30/7 nhanh nhất và chính xác nhất. Xem giờ tốt xấu ngày 30/7, việc nên làm, không nên làm hôm nay và lịch vạn niên tháng 7, chuyển đổi lịch âm - dương 2026.
-
Đời sốngPhát huy sức mạnh văn học nghệ thuật từ không gian văn hóa Kinh Bắc
Sau hợp nhất, Bắc Ninh sở hữu hệ thống di sản phong phú với nhiều di sản được UNESCO ghi danh cùng hàng nghìn di tích, lễ hội, làng nghề truyền thống và không gian công nghiệp hiện đại.











