EUDR và cơ hội chuẩn hóa, nâng cao giá trị cà phê Việt Nam

  • Hằng Trần/Bnews/Vnanet.vn

BNEWS Quy định chống mất rừng của Liên minh châu Âu (EUDR), đang trở thành yêu cầu cấp thiết. Đây cũng chính là cơ hội lớn để toàn ngành chuẩn hóa chuỗi cung ứng, thúc đẩy tăng trưởng xanh.

Nestlé đã xây dựng trọn vẹn chuỗi giá trị cà phê khép kín từ khâu chọn giống, hỗ trợ kỹ thuật canh tác cho nông dân. Ảnh: Thu Thủy

Trong bối cảnh ngành cà phê Việt Nam dành khoảng 85% sản lượng cho xuất khẩu, việc đáp ứng các quy chuẩn mới của thị trường quốc tế, đặc biệt là Quy định chống mất rừng của Liên minh châu Âu (EUDR), đang trở thành yêu cầu cấp thiết. Các chuyên gia và đại diện ngành hàng nhận định đây cũng chính là cơ hội lớn để toàn ngành chuẩn hóa chuỗi cung ứng, thúc đẩy tăng trưởng xanh và gia tăng giá trị cho hạt cà phê Việt.

Theo Phái đoàn Liên minh châu Âu (EU) tại Việt Nam, quy định EUDR được ban hành nhằm mục đích giảm nguy cơ các sản phẩm liên quan đến hành vi phá rừng và suy thoái rừng nhập khẩu vào thị trường EU, đồng thời khuyến khích, thúc đẩy những chuỗi sản xuất có nguồn gốc hợp pháp, không gây ảnh hưởng đến diện tích rừng.

Quy định này đặt ra những chế tài kỹ thuật khắt khe, bắt buộc các doanh nghiệp khi đưa sản phẩm vào EU phải chứng minh và cung cấp đầy đủ thông tin về nguồn gốc xuất xứ, tính hợp pháp của đất đai canh tác cũng như khẳng định quá trình sản xuất không liên quan đến hành vi phá rừng.

Lộ trình áp dụng EUDR dự kiến bắt đầu từ ngày 30-12-2026 đối với các doanh nghiệp quy mô lớn và vừa; sau đó áp dụng từ ngày 30-6-2027 đối với các doanh nghiệp thuộc nhóm siêu nhỏ và nhỏ.

Tại hội thảo “Nâng cao giá trị, đảm bảo tuân thủ và thúc đẩy tăng trưởng xanh trong ngành cà phê và ca cao” tổ chức mới đây, ông Bạch Thanh Tuấn, Phó Chủ tịch VICOFA, cho biết xuất khẩu cà phê Việt Nam đạt khoảng 9 tỷ USD trong năm 2025. Việc đáp ứng các tiêu chuẩn mới của thị trường quốc tế vì vậy ngày càng có ý nghĩa đối với năng lực cạnh tranh của ngành.

Đồng quan điểm về tính chủ động cải thiện quy trình sản xuất, bà Nguyễn Việt Hà, Quản lý cấp cao về bền vững của Tổ chức quốc tế 4C, cho rằng: "Các yêu cầu về truy xuất nguồn gốc và sản xuất bền vững cũng là động lực để doanh nghiệp và nông dân chuẩn hóa chuỗi cung ứng".

Sự chuyển dịch tiêu chuẩn này đòi hỏi sự đồng bộ từ cấp độ nông hộ, đại lý thu gom, các nhà buôn trung gian cho đến cơ sở chế biến xuất khẩu, nhằm đảm bảo mọi công đoạn trong chuỗi giá trị đều có thể kiểm chứng và số hóa.

Trong tiến trình thích ứng với các tiêu chuẩn quốc tế mới, những doanh nghiệp đã chủ động đầu tư dài hạn cho hệ thống vùng nguyên liệu và năng lực truy xuất nguồn gốc từ sớm được đánh giá là sở hữu lợi thế cạnh tranh đáng kể.

Điển hình tại khu vực Tây Nguyên – vùng trồng cà phê trọng điểm của cả nước, chương trình NESCAFÉ Plan do Tập đoàn Nestlé triển khai từ năm 2011 đến nay đã trở thành một mô hình hỗ trợ nông dân phát triển cà phê bền vững. Sau nhiều năm thực hiện, chương trình đã trực tiếp kết nối và làm việc với hơn 23.000 hộ nông dân. Thông qua đó, các hộ tham gia được đào tạo sâu về kỹ thuật canh tác, hỗ trợ nguồn lực để tái canh các diện tích cà phê già cỗi, đồng thời được hướng dẫn phương pháp quản lý và sử dụng tiết kiệm tài nguyên trong quá trình sản xuất.

Chương trình chú trọng thúc đẩy việc áp dụng thực hành nông nghiệp tái sinh và tuân thủ các tiêu chuẩn canh tác bền vững. Phương pháp này giúp phục hồi sức khỏe của đất, bảo vệ nguồn nước, bảo tồn đa dạng sinh học, từ đó cải thiện năng suất, nâng cao chất lượng hạt cà phê nhân thô trước khi đưa vào khâu chế biến.

Bên cạnh việc chuyển giao kỹ thuật, các giải pháp nâng cao hiệu quả kinh tế cho hộ nông dân cũng được lồng ghép đồng bộ. Bà con nông dân được hướng dẫn điều chỉnh lượng nước tưới, tối ưu hóa lượng phân bón theo đúng nhu cầu phát triển của cây cà phê, hạn chế tối đa việc dùng thuốc bảo vệ thực vật hóa học và tăng cường ứng dụng các biện pháp sinh học.

Ngoài ra, mô hình xen canh cà phê với các loại cây trồng khác như hồ tiêu, mắc ca cũng được mở rộng nhằm đa dạng hóa sản phẩm, giảm thiểu rủi ro sinh kế và tạo thêm nguồn thu nhập ổn định cho người dân.

Để đáp ứng các yêu cầu khắt khe về minh bạch dữ liệu từ phía đối tác nhập khẩu, quy trình đo vẽ tọa độ vùng trồng, phát triển phần mềm quản lý, đánh giá và cấp chứng nhận đã được triển khai đồng bộ. Chi phí thực hiện quá trình chuyển đổi này được phía doanh nghiệp cùng các đối tác hỗ trợ trực tiếp, giảm bớt gánh nặng tài chính cho người nông dân.

Song song với việc quản trị và nâng cao tiêu chuẩn tại vùng nguyên liệu, chiến lược đầu tư cho khâu chế biến sâu được xem là chìa khóa then chốt giúp nâng tầm giá trị thương hiệu cà phê Việt Nam trên bản đồ thế giới.

Trải qua hơn 30 năm đầu tư và phát triển tại Việt Nam, Nestlé đã xây dựng trọn vẹn chuỗi giá trị cà phê khép kín từ khâu chọn giống, hỗ trợ kỹ thuật canh tác cho nông dân đến công đoạn chế biến công nghiệp và xuất khẩu thành phẩm. Doanh nghiệp đã rót gần 580 triệu USD vào nhà máy chế biến cà phê chất lượng cao tại Việt Nam. Nhờ ứng dụng công nghệ hiện đại, hạt cà phê Việt Nam sau chế biến đã trở thành các sản phẩm cao cấp, phục vụ người tiêu dùng tại gần 40 thị trường trên thế giới.

Mới đây nhất, vào tháng 8, nhà máy đã đưa vào vận hành chính thức dây chuyền đóng gói cà phê hòa tan trong hũ thủy tinh (Jar Line) với công suất thiết kế đạt 350.000 hũ/ngày. Ngay sau khi đi vào hoạt động, sản phẩm từ dây chuyền này đã được xuất khẩu trực tiếp tới 11 quốc gia.

Việc đưa dây chuyền Jar Line vào khai thác đồng thời phục vụ nhiều thị trường nước ngoài cùng lúc đặt ra tiêu chuẩn cao về năng lực sản xuất, quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt và sự linh hoạt trong quy cách đóng gói sản phẩm.

Sự chuẩn bị chủ động từ vùng trồng kết hợp với năng lực chế biến sâu của các doanh nghiệp đang tạo nên nền tảng vững chắc, giúp ngành cà phê Việt Nam biến các thách thức từ quy định EUDR thành cơ hội khẳng định uy tín, chất lượng và vị thế bền vững trên thị trường toàn cầu.

 

Hằng Trần/Bnews/Vnanet.vn


Tin cùng chuyên mục