Indonesia tìm lối thoát “bẫy nguyên liệu thô”

07:53' - 23/02/2026
BNEWS Đằng sau vị ngọt của ngành công nghiệp sô-cô-la toàn cầu là một thực tế: Các vùng sản xuất thường dừng lại ở khâu nguyên liệu, trong khi phần lớn giá trị gia tăng nằm ở chế biến và thương mại.
Tại nhiều quốc gia nhiệt đới, ca cao không chỉ là một loại cây trồng mà còn là sinh kế của hàng triệu hộ nông dân. Tuy nhiên, đằng sau vị ngọt của ngành công nghiệp sô-cô-la toàn cầu là một thực tế cay đắng: các vùng sản xuất thường dừng lại ở khâu nguyên liệu, trong khi phần lớn giá trị gia tăng nằm ở chế biến và thương mại.

Theo phóng viên TTXVN tại Indonesia, một hành trình chuyển đổi đang trở thành trọng tâm chiến lược tại đảo Lombok, thuộc tỉnh Tây Nusa Tenggara (NTB) của Indonesia. Trên những triền đồi ở làng Rempek, huyện Gangga, Bắc Lombok, hàng nghìn cây giống ca cao đã được trồng trong tháng này. Đích thân Thống đốc Lalu Muhamad Iqbal trồng 2.000 cây, gửi đi thông điệp rõ ràng: các mặt hàng chủ lực không thể mãi xuất khẩu dưới dạng thô.

 
Theo Sở Nông nghiệp và Đồn điền NTB, khoảng 60% diện tích ca cao của tỉnh tập trung ở Bắc Lombok, với sản lượng đạt 1.669 tấn hạt khô mỗi năm, do khoảng 4.600 hộ gia đình canh tác. Giá ca cao từng đạt 140.000 rupiah (khoảng 215.000VND)/kg vào cuối năm 2024, song sự biến động của thị trường quốc tế nhanh chóng khiến kỳ vọng suy giảm. Tháng 11/2025, Bộ Thương mại Indonesia ghi nhận giá tham chiếu ca cao giảm 14,53% xuống còn 6.374,8 USD/tấn do nguồn cung tăng mạnh từ Côte d’Ivoire. Những biến động như vậy khiến nông dân địa phương dễ bị tổn thương, phụ thuộc vào chu kỳ toàn cầu.

Trong bối cảnh đó, chương trình phát triển hạ nguồn trở thành định hướng trung tâm. Chính quyền NTB muốn các sản phẩm nông nghiệp không dừng lại ở khâu trồng trọt mà phải được chuyển hóa thành các sản phẩm giá trị cao. Ví dụ từ quả dừa có thể chế biến thành các sản phẩm thạch dừa, bơ dừa, than hoạt tính, thậm chí linh kiện công nghiệp. Ca cao được kỳ vọng sẽ đi theo con đường tương tự.

Bắc Lombok sở hữu những giống ca cao độc đáo. Giống Ijo Kajuman nổi bật nhờ năng suất cao và khả năng kháng bệnh, trong khi giống lai Beneng Jomot gây chú ý với màu đỏ đậm và quả lớn. Cơ quan nghiên cứu địa phương đang phối hợp với Cơ quan Nghiên cứu và đổi mới quốc gia cùng Bộ Nông nghiệp Indonesia để chứng nhận và bảo hộ các giống này, nhằm tránh bị đăng ký hoặc khai thác ở nơi khác.

Tuy nhiên, giới chuyên gia cho rằng bảo hộ giống cây chỉ là bước đầu. Chương trình “Làng ca cao” năm 2018 từng được kỳ vọng tạo đột phá, nhưng kế hoạch chế biến lại đặt tại Java vì hiệu quả kinh tế, khiến NTB chỉ hưởng lợi ở khâu nguyên liệu.

Bài học này cho thấy muốn phát triển bền vững, địa phương phải xây dựng năng lực chế biến ngay tại chỗ, dù ở quy mô nhỏ, thông qua hợp tác xã và cụm công nghiệp nông thôn.

Tài chính là một trong những điểm nghẽn lớn. Cơ quan giám sát tài chính Indonesia thúc đẩy các mô hình tín dụng khép kín, phối hợp giữa ngân hàng và hợp tác xã để giảm phụ thuộc vào tín dụng đen. Song song, các chương trình nâng cao kiến thức tài chính giúp nông dân tiếp cận vốn để đầu tư lên men, bảo quản và chế biến.

Chất lượng cũng là yếu tố quyết định. Thị trường sô-cô-la cao cấp đòi hỏi quy trình lên men chuẩn, kiểm soát độ ẩm và truy xuất nguồn gốc. Điều này đòi hỏi đào tạo kỹ thuật, cải tạo vườn cây và kiểm soát dịch bệnh. Cây ca cao NTB đang đứng trước bước ngoặt. Tiềm năng đất đai, giống cây và đổi mới nông dân tạo nền tảng, nhưng giá cả biến động và thiếu công nghiệp chế biến vẫn là thách thức.

Các nhà hoạch định chính sách đề xuất xây dựng cụm công nghiệp làng nghề, gắn ca cao với du lịch và kinh tế sáng tạo. Bắc Lombok, cửa ngõ du lịch biển, có thể quảng bá cho địa phương như một sản phẩm văn hóa, kể câu chuyện về giống Ijo Kajuman và Beneng Jomot. Mô hình này từng được chứng minh hiệu quả ở những vùng khác của Indonesia, như thương hiệu sô-cô-la tại Sulawesi hay cà phê Gayo, nơi chỉ dẫn địa lý giúp nâng cao giá trị.

Các hợp đồng trung hạn giữa hợp tác xã và doanh nghiệp chế biến cũng được xem là giải pháp ổn định thu nhập, cùng với bảo hiểm nông nghiệp và đa dạng hóa cây trồng.

Với hơn 4.600 hộ phụ thuộc vào ca cao, mọi chính sách đều phải hướng tới ổn định sinh kế. Trong tầm nhìn dài hạn, ca cao không chỉ là mặt hàng xuất khẩu mà còn là công cụ phát triển nông thôn và nâng cao vị thế kinh tế địa phương.

Hành trình của Lombok phản ánh câu hỏi lớn mà nhiều quốc gia đang phát triển đối mặt: tiếp tục bán nguyên liệu thô, hay xây dựng thương hiệu và chuỗi giá trị riêng. Lựa chọn này sẽ quyết định tương lai của người trồng ca cao và khả năng Indonesia bứt phá trong chuỗi cung ứng nông sản toàn cầu.

Tin liên quan


Tin cùng chuyên mục