Sản xuất công nghiệp: Lời giải nào cho bài toán 'thoát bẫy gia công'?

17:37' - 30/05/2026
BNEWS Nhiều doanh nghiệp công nghiệp Việt Nam đang mắc kẹt ở nơi thâm dụng lao động nhiều nhất nhưng lại tạo ra biên lợi nhuận thấp nhất và dễ bị tổn thương nhất trước những biến động về chi phí nhân công.
  

Ngành công nghiệp chế biến, chế tạo trong nhiều năm qua luôn giữ vững vai trò là động lực dẫn dắt tăng trưởng kinh tế và xuất khẩu của Việt Nam. Tuy nhiên, đằng sau con số kim ngạch hàng chục tỷ USD là một thực tế đang "kìm hãm" năng lực cạnh tranh quốc gia. Đó là sự phụ thuộc quá lớn vào khâu lắp ráp và gia công. Để bước lên những nấc thang có giá trị gi

a tăng cao hơn trong chuỗi cung ứng toàn cầu, cộng đồng doanh nghiệp Việt đang nỗ lực xoay xở, tìm kiếm giải pháp; song, hành trình kiến tạo giá trị lõi vẫn đang vấp phải không ít điểm nghẽn.

* Hiện thực tại đáy "đường cong nụ cười"

Theo số liệu từ Tổng cục Thống kê trong Quý I/2026, nhóm hàng công nghiệp chế biến tiếp tục chiếm tỷ trọng hơn 85% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước. Dù vậy, phần lớn giá trị xuất khẩu này vẫn thuộc về khu vực kinh tế có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), chiếm khoảng 73%. Đối với các doanh nghiệp nội địa, tỷ lệ nội địa hóa trong nhiều ngành công nghiệp trọng điểm như điện tử, cơ khí chế tạo hay ô tô vẫn giậm chân ở mức khiêm tốn, dao động từ 15% đến 25%.

Trong chuỗi giá trị toàn cầu, "đường cong nụ cười" mô tả ba giai đoạn của sản xuất. Đó là nghiên cứu và phát triển (R&D) ở đầu vào; gia công, lắp ráp ở đoạn giữa và phân phối, marketing ở đầu ra. Hiện nay, đa số doanh nghiệp công nghiệp Việt Nam đang kẹt lại ở đoạn giữa – nơi thâm dụng lao động nhiều nhất nhưng lại tạo ra biên lợi nhuận thấp nhất và dễ bị tổn thương nhất trước những biến động về chi phí nhân công.

Sự dịch chuyển dòng vốn đầu tư toàn cầu thời gian qua mang lại nhiều cơ hội, nhưng cũng đồng thời gia tăng áp lực đổi mới. Khi chi phí nhân công tại Việt Nam không còn là lợi thế cạnh tranh tuyệt đối so với một số quốc gia trong khu vực, việc "thoát bẫy gia công" đã trở thành mệnh lệnh sinh tồn.

* Đứt gãy giữa khát vọng và năng lực nội sinh

Nhận thức được yêu cầu phải nâng cấp lên sản xuất tự chủ (OEM) hoặc thiết kế tự chủ (ODM), nhiều doanh nghiệp đã bắt tay vào tái cấu trúc, đầu tư công nghệ. Tuy nhiên, từ khát vọng đến thực tiễn là một khoảng cách lớn do rào cản về vốn, công nghệ và quy mô.

Ông Phạm Văn Khanh, Giám đốc Công ty Cổ phần Tập đoàn Vinatech Việt Nam, chia sẻ thực tế, để bước chân vào chuỗi cung ứng cấp 1 (Tier 1) của các tập đoàn đa quốc gia, doanh nghiệp không chỉ cần máy móc hiện đại mà phải sở hữu năng lực thiết kế khuôn mẫu và chứng minh được lộ trình R&D. Việc này đòi hỏi nguồn vốn đầu tư hàng triệu USD, biên lợi nhuận của khâu gia công hiện tại không thể bù đắp nổi chi phí khấu hao. Doanh nghiệp đang rất loay hoay trong việc tìm kiếm nguồn vốn tín dụng dài hạn với lãi suất hợp lý để nâng cấp nhà máy. 

Không chỉ vướng mắc ở nguồn vốn, năng lực hấp thụ công nghệ cũng là một rào cản lớn. Bà Lê Thị Thanh, CEO một doanh nghiệp sản xuất linh kiện nhựa kỹ thuật cao tại Bắc Ninh, cho biết, nhiều đối tác FDI sẵn sàng chuyển giao một phần công nghệ, nhưng đội ngũ kỹ sư nội bộ của doanh nghiệp chưa đủ năng lực để làm chủ và phát triển tiếp từ nền tảng đó. Doanh nghiệp hiện nay đang phải tự bơi trong việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, khiến chi phí vận hành đội lên rất lớn, làm suy giảm năng lực cạnh tranh về giá ngay trên sân nhà. 

Để doanh nghiệp không phải "đơn độc" trong cuộc chiến nâng cao hàm lượng công nghệ, các chuyên gia kinh tế cho rằng, Việt Nam cần một sự thay đổi mang tính hệ thống, chuyển từ việc hỗ trợ đơn lẻ sang kiến tạo một hệ sinh thái công nghiệp liên kết.

Đánh giá về bài toán này, ông Nguyễn Tuấn Hải, Trưởng Ban Quan hệ Quốc tế (Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam), nhận định, doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) không thể tự mình thoát bẫy gia công nếu thiếu vắng các 'sếu đầu đàn' nội địa và hệ thống các trung tâm kỹ thuật dùng chung. Thay vì để mỗi doanh nghiệp tự đầu tư một phòng lab R&D đắt đỏ, Nhà nước cần phát triển các cụm công nghiệp chuyên ngành; ở nơi đó, Nhà nước và các viện nghiên cứu cung cấp dịch vụ dùng chung về kiểm định, đo lường và thiết kế nguyên mẫu. Đây chính là mô hình mà Hàn Quốc và Đài Loan (Trung Quốc) đã áp dụng rất thành công để xây dựng nền công nghiệp phụ trợ tự chủ.

Bên cạnh đó, TS. Hải cũng nhấn mạnh, chính sách thu hút FDI thế hệ mới cần phải gắn các ưu đãi thuế, đất đai với những điều khoản ràng buộc chặt chẽ về tỷ lệ nội địa hóa và lộ trình chuyển giao công nghệ thực chất cho doanh nghiệp nội địa.

Trước sự chuyển dịch mang tính cấp bách của thực tiễn, cơ quan quản lý Nhà nước đang khẩn trương rà soát và thiết kế những khung pháp lý mới, nhằm tạo đòn bẩy cho nền công nghiệp tự chủ.

Trao đổi về định hướng chiến lược trong thời gian tới, ông Phạm Tuấn Anh, Cục trưởng, Cục Kỹ thuật an toàn và Môi trường công nghiệp (Bộ Công Thương), cho biết, hiện tại, các chính sách của Luật Công nghiệp trọng điểm đã được Chính phủ thông qua hồi tháng 4.

Văn bản này đang trong quá trình soạn thảo và hoàn thiện dự án Luật nhằm tạo hành lang pháp lý vững chắc cho sự phát triển công nghiệp và chờ được Quốc hội thông qua. Luật Công nghiệp trọng điểm được kỳ vọng sẽ giải quyết căn cơ những điểm nghẽn về thể chế, tạo ra hành lang pháp lý đủ mạnh để phân bổ nguồn lực quốc gia cho các ngành công nghiệp nền tảng. Trước mắt, cục đang phối hợp với Ngân hàng Nhà nước để thiết kế các gói tín dụng ưu đãi chuyên biệt dành riêng cho doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ có dự án đầu tư nâng cấp R&D và đổi mới công nghệ. Đồng thời, mạng lưới các trung tâm kỹ thuật hỗ trợ phát triển công nghiệp tại ba miền đang được nâng cấp để trực tiếp đồng hành cùng doanh nghiệp trong khâu kiểm định và làm chủ công nghệ.

 

Hành trình dịch chuyển từ "gia công lắp ráp" sang "sáng tạo và sản xuất" là một con đường dài, đòi hỏi sự kiên định về chiến lược và nguồn lực lớn. Sự nỗ lực tự thân của các doanh nghiệp trong việc tối ưu hóa quản trị, đầu tư cho R&D là yếu tố cốt lõi. Song, để sự nỗ lực ấy không rơi vào trạng thái "loay hoay", rất cần một hệ thống chính sách công nghiệp đồng bộ, thực chất và đủ sức nặng từ phía Nhà nước để kiến tạo nên những bệ đỡ vững chắc. Chỉ khi giải quyết được bài toán năng lực nội sinh, nền kinh tế Việt Nam mới có thể vững vàng định vị lại mình trên bản đồ công nghiệp toàn cầu.

 

Tin liên quan


Tin cùng chuyên mục