Văn hóa doanh nghiệp - “trụ cột mềm” của nền kinh tế hiện đại - Bài 3: Lợi thế cạnh tranh định vị thương hiệu ngân hàng

08:02' - 01/05/2026
BNEWS Thực tế cho thấy, khi sản phẩm và dịch vụ tài chính ngày càng tương đồng, lợi thế cạnh tranh không còn nằm ở công nghệ hay quy mô vốn, mà chuyển dần sang yếu tố con người và văn hóa tổ chức.

Xây dựng văn hóa doanh nghiệp tại các ngân hàng đang dần được nhìn nhận không chỉ qua những khẩu hiệu, mà từ những hành động cụ thể trong thực tiễn. Từ các chương trình văn hóa nội bộ quy mô lớn, đến những câu chuyện nhân viên tận tâm hỗ trợ khách hàng trong hoàn cảnh đặc biệt đã góp phần lan tỏa giá trị tổ chức theo cách tự nhiên và bền vững.

Trong bối cảnh cạnh tranh gia tăng và hội nhập sâu rộng, văn hóa doanh nghiệp vì thế trở thành công cụ quan trọng giúp các ngân hàng củng cố nội lực, nâng cao uy tín và định vị thương hiệu, đồng thời góp phần hiện thực hóa các mục tiêu phát triển văn hóa theo Nghị quyết số 80-NQ/TW ngày 07/01/2026 của Bộ Chính trị về phát triển văn hóa Việt Nam.

Nền tảng cạnh tranh trong kỷ nguyên hội nhập

Thực tế cho thấy, khi sản phẩm và dịch vụ tài chính ngày càng tương đồng, lợi thế cạnh tranh không còn nằm ở công nghệ hay quy mô vốn, mà chuyển dần sang yếu tố con người và văn hóa tổ chức. "Công nghệ có thể mua, sản phẩm có thể sao chép, nhưng không ai có thể mua được sự nhất tâm của hàng chục nghìn con người", ông Đỗ Quang Vinh, Phó chủ tịch HĐQT kiêm Phó Tổng giám đốc Ngân hàng TMCP Sài Gòn – Hà Nội (SHB), Chủ tịch HĐQT Công ty Cổ phần Chứng khoán Sài Gòn – Hà Nội (SHS) nhận định.

Trong ngành ngân hàng, nơi niềm tin là tài sản cốt lõi, văn hóa doanh nghiệp chính là nền móng để tạo dựng và duy trì niềm tin đó. Đây cũng là lý do nhiều ngân hàng đã đưa văn hóa trở thành một phần trong chiến lược phát triển dài hạn, song hành với chuyển đổi số và chuẩn hóa quản trị theo tiêu chuẩn quốc tế.

Việc triển khai Nghị quyết 80-NQ/TW trong ngành ngân hàng càng thể hiện vai trò của văn hóa như một "sức mạnh nội sinh", yêu cầu các tổ chức tín dụng không chỉ tập trung vào hiệu quả kinh doanh mà còn phải xây dựng môi trường văn hóa lành mạnh, nâng cao trách nhiệm xã hội và chuẩn mực ứng xử.

Khác với cách tiếp cận mang tính hình thức trước đây, một điểm chung có thể nhận thấy là các ngân hàng đều đang tiếp cận việc xây dựng văn hóa theo hướng hệ thống, bắt đầu từ nội bộ và lan tỏa ra bên ngoài.

Nhiều tổ chức đã xác lập hệ giá trị cốt lõi làm nền tảng cho toàn bộ hoạt động. Chẳng hạn, tại SHB, hệ giá trị 6T gồm "Tâm - Tin - Tín - Tri - Trí - Tầm" được xem như "kim chỉ nam" cho hành vi của cán bộ nhân viên . Tương tự, Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank) cũng chú trọng xây dựng bộ giá trị văn hóa gắn với hiệu quả, sáng tạo và lấy khách hàng làm trung tâm, qua đó tạo sự nhất quán trong toàn hệ thống.

Các hoạt động truyền thông nội bộ, đào tạo và gắn kết nhân sự được triển khai thường xuyên, giúp văn hóa không chỉ tồn tại trên giấy mà "thấm" vào từng cá nhân. Tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn (Agribank), việc chuẩn hóa phong cách giao dịch, nâng cao chất lượng phục vụ tại các điểm giao dịch vùng sâu, vùng xa là một trong những cách cụ thể hóa văn hóa doanh nghiệp trong thực tiễn.

Quan trọng hơn, văn hóa doanh nghiệp không dừng lại ở nội bộ mà được chuyển hóa thành trải nghiệm khách hàng. Khi mỗi nhân viên hành động từ sự tận tâm, các giao dịch tài chính vốn khô khan sẽ trở thành những "điểm chạm cảm xúc", góp phần xây dựng niềm tin bền vững. Những câu chuyện về sự tận tụy của nhân viên trong hỗ trợ khách hàng, hay sự đồng hành lâu dài với đối tác, là minh chứng rõ nét cho sức mạnh của văn hóa phục vụ .

Động lực nội sinh cho phát triển bền vững

Không chỉ dừng ở nội bộ, văn hóa doanh nghiệp còn đang tạo ra những giá trị rõ nét trên thị trường, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập. Các tiêu chí về môi trường, xã hội và quản trị (ESG) ngày càng được chú trọng, đòi hỏi các ngân hàng phải tích hợp những giá trị này vào văn hóa tổ chức. 

Trường hợp của SHB là một minh chứng đáng chú ý. Việc tích hợp ESG vào văn hóa doanh nghiệp đã giúp ngân hàng này nâng chuẩn quản trị và tiếp cận thành công nguồn vốn quốc tế. Năm 2025, SHB huy động thành công 600 triệu USD từ các khoản vay hợp vốn ESG với sự tham gia của nhiều định chế tài chính toàn cầu, khi các nhà đầu tư không chỉ đánh giá hiệu quả tài chính mà còn quan tâm tới cách ngân hàng thực thi trách nhiệm với môi trường và xã hội.

Dòng vốn của SHB được "chảy" vào những dự án rất cụ thể trong đời sống, từ nhà máy gạo Hạnh Phúc tại An Giang đến nhà máy điện gió Yang Trung ở Gia Lai và nhiều dự án khác nữa. Đây không chỉ là câu chuyện tài chính, mà còn phản ánh cách một ngân hàng hiện thực hóa giá trị văn hóa của mình thông qua các quyết định đầu tư.

Nhìn rộng hơn, việc đẩy mạnh tín dụng xanh, nâng cao tiêu chuẩn ESG cũng đang trở thành xu hướng chung của ngành ngân hàng, góp phần định hình một hệ sinh thái tài chính bền vững.

Tuy nhiên, xây dựng văn hóa là quá trình dài hạn và không ít thách thức. Nguy cơ hình thức hóa, thiếu nhất quán trong triển khai hay áp lực lợi nhuận ngắn hạn có thể làm "lệch chuẩn" các giá trị cốt lõi. Điều này đòi hỏi sự kiên định từ ban lãnh đạo và cách tiếp cận bài bản, gắn văn hóa với các chỉ số đo lường cụ thể.

Trong dài hạn, khi các sản phẩm tài chính ngày càng đồng nhất, văn hóa doanh nghiệp sẽ trở thành yếu tố quyết định giúp ngân hàng tạo dấu ấn riêng. Đây không chỉ là "chất keo" gắn kết nội bộ mà còn là nền tảng để xây dựng niềm tin - tài sản quý giá nhất của ngành ngân hàng.

Trong tiến trình thực hiện Nghị quyết 80-NQ/TW, việc phát triển văn hóa doanh nghiệp vì thế không chỉ phục vụ mục tiêu kinh doanh, mà còn góp phần hình thành một hệ sinh thái tài chính nhân văn, minh bạch và bền vững, là nền tảng cho sự phát triển dài hạn của toàn ngành.

>>Bài 4: "Thích nghi văn hóa" giúp ngành dệt may tự tin hội nhập

Tin liên quan


Tin cùng chuyên mục