Việt - Pháp tìm động lực mới cho hợp tác kinh tế

  • Hữu Chiến/vnanet.vn

BNEWS Đối tác chiến lược toàn diện mở thêm cơ hội để Việt Nam và Pháp nâng hợp tác kinh tế, nhất là công nghệ, đào tạo, đổi mới sáng tạo và phát triển năng lực công nghiệp. Từ khóa:

Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm và Tổng thống Cộng hòa Pháp Emmanuel Macron. Ảnh: Thống Nhất – TTXVN

Quan hệ chính trị Việt - Pháp đang phát triển tốt đẹp, song hợp tác kinh tế vẫn chưa tương xứng với tiềm năng. Trong bối cảnh Việt Nam bước vào giai đoạn chuyển đổi mô hình phát triển, khuôn khổ Đối tác chiến lược toàn diện đang mở ra cơ hội để hai nước đưa hợp tác kinh tế đi vào chiều sâu, nhất là trong các lĩnh vực công nghệ, đào tạo và phát triển năng lực công nghiệp.

Trao đổi với phóng viên TTXVN, Tiến sĩ Jean-Philippe Eglinger, giảng viên Viện Quốc gia Ngôn ngữ và Văn minh Phương Đông (INALCO), nhà nghiên cứu và doanh nhân có gần 30 năm gắn bó với Việt Nam, cho rằng chuyến thăm chính thức Pháp lần này của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm cần được đặt trong tiến trình phát triển mạnh mẽ của quan hệ hai nước những năm gần đây.

Theo Tiến sĩ Eglinger, tháng 10/2024, Việt Nam và Pháp nâng cấp quan hệ lên Đối tác chiến lược toàn diện, sau khi thiết lập Đối tác chiến lược năm 2013. Tháng 5/2025, chuyến thăm cấp Nhà nước tới Việt Nam của Tổng thống Emmanuel Macron đã bắt đầu cụ thể hóa những định hướng của khuôn khổ quan hệ mới.

Vì vậy, chuyến thăm chính thức Pháp của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm không đơn thuần nhằm tạo thêm động lực mà quan trọng hơn là triển khai một mối quan hệ đã được xác định ở tầm chiến lược. Việc lãnh đạo cấp cao hai nước gặp nhau 3 lần trong 3 năm cho thấy sự “quan tâm chính trị rõ ràng” từ cả hai phía.

Chuyến thăm cũng diễn ra vào thời điểm mô hình kinh tế Việt Nam bước vào một giai đoạn chuyển đổi mới. Kể từ khi tiến hành công cuộc Đổi mới năm 1986, Việt Nam đã tận dụng hiệu quả quá trình toàn cầu hóa, đầu tư trực tiếp nước ngoài và các hiệp định thương mại tự do để chuyển từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, hội nhập sâu vào các chuỗi giá trị toàn cầu.

GDP bình quân đầu người của Việt Nam đã tăng từ khoảng 100 USD vào đầu những năm 1990 lên gần 5.000 USD hiện nay, trong khi độ mở thương mại đạt gần 200% GDP. Việt Nam hiện có mạng lưới 17 hiệp định thương mại tự do và là một trong những nền kinh tế có độ mở cao nhất châu Á. Hoạt động thương mại và đầu tư của Việt Nam chủ yếu gắn với các đối tác châu Á, hiện chiếm khoảng 80% ngoại thương của đất nước.

Theo ông Eglinger – người được biết đến với vai trò Chủ tịch Việt Pháp Strategies, công ty chuyên cung cấp thông tin kinh tế, đào tạo và hỗ trợ các doanh nghiệp vừa và nhỏ của Pháp tại thị trường Việt Nam - mô hình này chủ yếu mang lại lợi thế cho các đối tác châu Á và những tập đoàn lớn tham gia các chuỗi sản xuất khu vực. Trong khi đó, dù có mặt tại Việt Nam từ khá sớm, vị thế kinh tế của Pháp hiện vẫn còn khiêm tốn so với tiềm năng.

Trong những năm 1990, Pháp từng có vài năm là nhà đầu tư nước ngoài lớn nhất ngoài châu Á tại Việt Nam, với thị phần 4,5%. Hiện khoảng 250 doanh nghiệp Pháp hoặc có liên hệ với Pháp đang hoạt động tại Việt Nam, sử dụng khoảng 26.000 lao động. Tuy nhiên, năm 2024, Pháp chỉ xuất khẩu sang Việt Nam khoảng 1,5 tỷ euro hàng hóa, trong khi nhập khẩu khoảng 7 tỷ euro.

Tính đến cuối năm 2024, tổng vốn đầu tư của Pháp tại Việt Nam đạt khoảng 3,9 tỷ USD, đưa Pháp trở thành nhà đầu tư lớn thứ hai trong EU nhưng chỉ đứng thứ 16 trong số các nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam.

Theo ông Eglinger, vấn đề quan trọng hiện nay là chuyển từ quan hệ chủ yếu dựa vào trao đổi thương mại và các hiệp định thương mại tự do sang một mô hình Đối tác chiến lược toàn diện có chọn lọc hơn, chú trọng hơn đến chất lượng hợp tác.

Trong môi trường quốc tế ngày càng phân mảnh, Việt Nam đang tìm cách bảo đảm an toàn cho các chuỗi cung ứng, đa dạng hóa để giảm phụ thuộc và lựa chọn những quan hệ hợp tác có khả năng mang lại công nghệ, kỹ năng, đào tạo và năng lực tự chủ công nghiệp. Đây chính là những lĩnh vực Pháp có thể phát huy lợi thế, không phải bằng quy mô mà bằng chất lượng và tính lâu dài của quan hệ hợp tác. Dù có vẻ nghịch lý, Pháp có thể có nhiều lợi thế hơn trong một mối quan hệ mang tính chiến lược so với một mối quan hệ thuần túy thương mại.

Đề cập những cơ hội dành cho doanh nghiệp Pháp trong giai đoạn phát triển mới của Việt Nam, ông Eglinger cho rằng “kỷ nguyên mới” mà Tổng Bí thư Tô Lâm khởi xướng đòi hỏi một sự thay đổi thực sự về mô hình kinh tế và quản lý. Việt Nam không thể tiếp tục chỉ là một cơ sở lắp ráp có sức cạnh tranh mà cần nâng cao giá trị gia tăng tạo ra trong nước, tăng hàm lượng công nghệ nội địa trong sản phẩm và phát triển năng lực đổi mới sáng tạo của chính mình.

Trong tiến trình này, khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số được xác định là những động lực then chốt. Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã nhấn mạnh đây là những đột phá hàng đầu để hiện thực hóa khát vọng phát triển đất nước.

Theo ông Eglinger, để thực hiện bước chuyển đó, Việt Nam không chỉ cần nguồn vốn rất lớn từ trong và ngoài nước mà còn phải đầu tư mạnh cho đào tạo, đồng thời tăng cường sự gắn kết giữa Nhà nước, các trường đại học, cơ sở nghiên cứu và doanh nghiệp. Chính ở những lĩnh vực này, kinh nghiệm của Pháp có thể đóng góp thiết thực cho quá trình nâng cấp nền kinh tế Việt Nam.

Mô hình kết hợp giáo dục đại học, nghiên cứu, ươm tạo và công nghiệp, với khu vực Saclay là một ví dụ tiêu biểu, có thể mang lại những kinh nghiệm hữu ích cho Việt Nam, đặc biệt đối với Hòa Lạc và các trung tâm khác đang trong quá trình nâng cấp.

Theo ông Eglinger, việc đoàn Việt Nam tới thăm Saclay mang ý nghĩa đáng chú ý về phương diện này. Bên cạnh đó, hợp tác giữa các địa phương, dựa trên mạng lưới các cụm chuyên ngành tại nhiều vùng của Pháp, có thể trở thành một động lực kinh tế quan trọng hơn nhiều so với hiện nay.

Việt Nam và Pháp cũng có nhiều lĩnh vực có thể bổ trợ cho nhau, từ công nghệ số và trí tuệ nhân tạo, vũ trụ, năng lượng và chuyển đổi carbon thấp, hạ tầng đường sắt và đô thị, y tế, nông nghiệp - thực phẩm, đóng tàu, quốc phòng và an ninh đến giáo dục đại học và nghiên cứu. Đây đều là những lĩnh vực mà phía Việt Nam ghi nhận thế mạnh của Pháp, trong đó nhiều lĩnh vực đã nằm trong các ưu tiên của quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện.

Theo nhà nghiên cứu Pháp, khó khăn không nằm ở việc xác định những lĩnh vực có triển vọng mà ở chỗ làm thế nào biến những điểm gặp nhau về nhu cầu và thế mạnh thành các dự án cụ thể, có nguồn vốn, có khả năng triển khai và duy trì lâu dài, trong bối cảnh Pháp phải cạnh tranh trực tiếp với nhiều đối tác lớn của châu Á và phương Tây.

Bên cạnh thế mạnh về kỹ thuật, ông Eglinger đặc biệt nhấn mạnh nông nghiệp và môi trường. Theo ông, các kỹ sư nông nghiệp Pháp được đánh giá thuộc nhóm có năng lực hàng đầu thế giới và am hiểu những yêu cầu của canh tác lúa. Với dân số 100 triệu người, an ninh lương thực có thể trở thành một trong những vấn đề quan trọng hàng đầu đối với Việt Nam.

Tuy nhiên, để đưa hợp tác kinh tế song phương lên tầm cao mới, Tiến sĩ Eglinger cho rằng trước hết cần thẳng thắn nhìn nhận những hạn chế hiện nay. Ông dẫn lại một câu tiếng Việt từng ghi nhớ từ thời sinh viên: “nhìn thẳng vào sự thật, đánh giá đúng sự thật, nói rõ sự thật”. Theo ông, quan hệ Việt - Pháp hiện rất tốt về chính trị, nhưng kết quả hợp tác kinh tế vẫn chưa tương xứng với những mục tiêu mà hai bên đề ra; trong lĩnh vực quốc phòng, khoảng cách này còn lớn hơn.

Có nhiều nguyên nhân dẫn đến thực tế này. Theo ông Eglinger, Pháp đến Việt Nam khá sớm sau Đổi mới và đôi khi có tâm lý coi vị trí của mình là điều đã có sẵn, thậm chí như đang bước vào một thị trường vốn thuộc về mình. Pháp cũng quá chú trọng câu chuyện về “quá khứ chung” thay vì tập trung xây dựng tương lai chung.

Bên cạnh đó là sự hiểu biết chưa đầy đủ về môi trường kinh doanh Việt Nam, trong khi các đối thủ châu Á đã xây dựng lợi thế cạnh tranh rất bài bản về tài chính, công nghệ, văn hóa và quan hệ. Một hạn chế khác là phía Pháp thường tiếp cận từng dự án riêng lẻ thay vì xây dựng sự hiện diện theo từng ngành, lĩnh vực. Theo vị chuyên gia Pháp, về căn bản, đây là vấn đề trong cách xác định vị thế tổng thể và xây dựng thị trường.

Vì vậy, theo Tiến sĩ Eglinger, Pháp không nên tiếp tục quá nhấn mạnh “quá khứ chung”, vốn không mang cùng một ý nghĩa đối với hai nước, mà cần thay đổi cả quy mô lẫn phương thức hợp tác. Trước hết, cần phát triển cách tiếp cận theo từng ngành tương tự mô hình “French Tech”. Cộng đồng French Tech tại Việt Nam hiện quy tụ khoảng 170 doanh nghiệp với 2.700 người và một đầu mối điều phối. Theo cách làm này, doanh nghiệp, các cơ quan, trường đại học và nhà tài trợ có thể cùng tập trung nguồn lực vào một số lĩnh vực ưu tiên được xác định rõ.

Tiếp đó, cần tạo điều kiện thuận lợi hơn để các tập đoàn Việt Nam đầu tư và phát triển hoạt động tại Pháp. Một số doanh nghiệp như FPT, Viettel hay VinFast đã có những bước đi tại thị trường Pháp nhưng kết quả còn khiêm tốn. Theo ông Eglinger, cần tiếp tục kiên trì bởi một quan hệ kinh tế cân bằng phải phát triển theo cả hai chiều.

Đào tạo cũng cần được coi là một nền tảng hợp tác lâu dài, thông qua các chương trình chung gắn kết các trường đại học, cơ sở ươm tạo và doanh nghiệp hai nước. Đồng thời, cần xây dựng đội ngũ am hiểu môi trường kinh doanh của cả Việt Nam và Pháp, thay vì chỉ dựa vào cộng đồng người Việt tại Pháp như kênh duy nhất để thúc đẩy quan hệ kinh tế. Điều này cũng đòi hỏi Pháp phải khôi phục và phát triển đội ngũ những người biết tiếng Việt và am hiểu Việt Nam.

Từ kinh nghiệm nhiều năm hoạt động tại Việt Nam, ông Eglinger cho rằng hai bên cũng cần cải thiện khả năng tiếp cận thông tin kinh tế đáng tin cậy, nâng cao năng lực ngôn ngữ và hiểu biết văn hóa của nhau, cả về tiếng Pháp lẫn tiếng Việt, đồng thời tìm hiểu và lựa chọn kỹ đối tác ngay từ đầu.

Hoạt động tìm kiếm cơ hội kinh doanh cũng không nên chỉ tập trung vào Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh. Các địa phương của Việt Nam có nhiều cơ hội thực sự, nhưng để khai thác được những cơ hội này, doanh nghiệp cần đầu tư thời gian, xây dựng mạng lưới quan hệ và hiểu rõ môi trường kinh doanh tại từng địa phương.

Các doanh nghiệp Pháp cũng cần nâng cao khả năng triển khai dự án. Theo ông Eglinger, tại Việt Nam, có một hợp đồng tốt là chưa đủ; điều quan trọng còn là biết cách thực hiện hợp đồng phù hợp với môi trường hành chính, văn hóa và quan hệ của Việt Nam.

Nhìn rộng hơn, Tiến sĩ Eglinger cho rằng việc nâng cấp từ Đối tác chiến lược lên Đối tác chiến lược toàn diện cũng đòi hỏi chính các bên tham gia phải chuyển từ cách tiếp cận theo từng cơ hội riêng lẻ sang một cách tiếp cận thực sự mang tính chiến lược. Hai nước cần hiểu nhau hơn và không nên ngại đối diện với những vấn đề còn tồn tại.

Theo ông Eglinger, một mối quan hệ thực sự năng động không có nghĩa là không tồn tại khó khăn, mà quan trọng là hai bên có thể thẳng thắn nhận diện và cùng nhau tìm cách tháo gỡ. Với tinh thần đó, Việt Nam và Pháp cần tập trung vào những vấn đề cụ thể mà hai nước có thể cùng giải quyết, qua đó tạo thêm động lực để quan hệ kinh tế song phương phát triển thực chất và hiệu quả hơn.

Hữu Chiến/vnanet.vn


Tin cùng chuyên mục