BNEWS Indonesia tăng đầu tư vào cơ giới hóa, dữ liệu và công nghệ số để nâng năng suất, giảm chi phí nông nghiệp; kinh nghiệm của Việt Nam mở thêm dư địa hợp tác.
Indonesia đang chuyển đổi nông nghiệp theo hướng cơ giới hóa, ứng dụng dữ liệu và công nghệ số nhằm nâng năng suất, giảm chi phí và bảo đảm an ninh lương thực trong bối cảnh biến đổi khí hậu và thiếu hụt lao động nông thôn ngày càng tạo sức ép.
Trong quá trình này, Việt Nam được Indonesia đánh giá là một đối tác có nhiều kinh nghiệm đáng tham khảo, đặc biệt trong sản xuất lúa quy mô lớn, cơ giới hóa và phát triển nông nghiệp phát thải thấp.
Trao đổi với phóng viên TTXVN tại Jakarta, Giáo sư Hasil Sembiring, Cố vấn đặc biệt của Bộ trưởng Nông nghiệp Indonesia, cho biết hai nước đã có nền tảng hợp tác trong trao đổi giống cây trồng và kinh nghiệm sản xuất, song còn nhiều dư địa để mở rộng sang công nghệ và nghiên cứu.
Theo ông Hasil, Indonesia đặc biệt quan tâm đến Đề án phát triển bền vững 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp tại Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) của Việt Nam. Đây là mô hình kết hợp nâng cao năng suất với sử dụng hiệu quả đất, nước và giảm phát thải, những vấn đề ngày càng có ý nghĩa đối với nông nghiệp Indonesia.
Kinh nghiệm sản xuất lúa quy mô lớn và cơ giới hóa tại khu vực phía Nam Việt Nam, cũng là mô hình Indonesia quan tâm đặc biệt là trong bối cảnh nước này đang nỗ lực mở rộng sản xuất lúa ra ngoài đảo Java.
* Công nghệ - động lực chuyển đổi
Với quy mô dân số hơn 280 triệu người, Indonesia đang đặt ra mục tiêu đồng thời bảo đảm nguồn cung lương thực, thích ứng với biến đổi khí hậu và ứng phó với những thay đổi về lực lượng lao động nông thôn, cũng như với những rủi ro thiên tai.
Sản xuất nông nghiệp tại nước này lâu nay vẫn phụ thuộc đáng kể vào kinh nghiệm của nông dân và lao động thủ công. Tuy nhiên, khi chi phí đầu vào gia tăng, lao động nông nghiệp có xu hướng thu hẹp và thời tiết ngày càng khó dự báo, phương thức này bộc lộ nhiều hạn chế. Vì vậy Indonesia đang thúc đẩy chuyển dần sang mô hình sản xuất dựa trên cơ giới hóa, dữ liệu và công nghệ số.
Theo Bộ Nông nghiệp Indonesia, năm 2026, Chính phủ dành khoảng 164.400 tỷ rupiah (khoảng 9,3 tỷ USD) cho các chương trình sản xuất nông nghiệp và bảo đảm nguồn cung lương thực. Trong chiến lược này, công nghệ được xem là một trong những công cụ để nâng hiệu quả sản xuất và tăng khả năng thích ứng của ngành nông nghiệp.
Drone là một trong những công nghệ được ứng dụng ngày càng nhiều tại các địa phương của Indonesia trong các khâu phục vụ lập bản đồ đồng ruộng, theo dõi sinh trưởng cây trồng, phát hiện sâu bệnh và phun thuốc, bón phân chính xác. Tại Papua, cơ quan nông nghiệp địa phương đã sử dụng dữ liệu bản đồ để xây dựng đường bay cho drone phục vụ bón phân chính xác trên diện tích 2 ha lúa.
Bên cạnh đó, trí tuệ nhân tạo (AI) và Internet vạn vật (IoT) đang được thử nghiệm trong quản lý đồng ruộng, với các cảm biến theo dõi độ pH, mực nước và điều kiện môi trường, kết hợp dữ liệu để hỗ trợ tưới tiêu và tự động hóa.
Tại Đại học Nông nghiệp Bogor (IPB), mô hình “cánh đồng lúa 4.0” kết hợp dữ liệu từ drone, vệ tinh và phân tích dữ liệu để theo dõi quá trình sinh trưởng của cây trồng, qua đó đưa ra khuyến nghị về giống, phân bón và nước. Những mô hình này cho thấy Indonesia đang từng bước chuyển từ phương thức canh tác dựa nhiều vào kinh nghiệm sang sản xuất dựa trên dữ liệu.
Công nghệ cũng được kỳ vọng giúp tiết kiệm nước, phân bón và thuốc bảo vệ thực vật, đồng thời giảm sự phụ thuộc vào lao động thủ công. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi vẫn chưa đồng đều, khi các mô hình công nghệ cao chủ yếu tập trung ở những dự án thí điểm, trang trại quy mô lớn hoặc khu vực có điều kiện tiếp cận vốn và kỹ thuật tốt.
* Đưa công nghệ đến nông hộ
Theo định hướng của Bộ Nông nghiệp Indonesia, nước này đang thực hiện lộ trình chuyển từ nông nghiệp 2.0 lên 3.0 và hướng tới nông nghiệp 4.0 vào năm 2029. Thách thức không chỉ nằm ở việc phát triển công nghệ mà còn ở khả năng đưa công nghệ đến với hàng triệu nông hộ nhỏ.
Chi phí đầu tư, kỹ năng vận hành máy móc, hạ tầng dữ liệu và quy mô sản xuất nhỏ là những trở ngại đáng kể. Một thiết bị drone có thể phát huy hiệu quả tại những vùng sản xuất tập trung, nhưng chi phí có thể trở thành rào cản đối với từng hộ nông dân. Vì vậy, cùng với đào tạo nông dân và phát triển đội ngũ vận hành máy móc, Indonesia cần những mô hình dịch vụ cho phép nhiều hộ cùng tiếp cận và sử dụng công nghệ.
Theo Giáo sư Hasil, Indonesia đang nghiên cứu các giống lúa ngắn ngày, chịu hạn và những phương thức quản lý dinh dưỡng chính xác dựa trên dữ liệu và hình ảnh cây trồng. Drone cũng có thể được sử dụng cho gieo hạt, phun thuốc và bón phân.
Tuy nhiên, ông lưu ý rằng công nghệ cao không phải lúc nào cũng phù hợp với mọi khu vực. Với điều kiện sinh thái đa dạng, Indonesia đang lựa chọn và điều chỉnh công nghệ phù hợp theo từng địa bàn.
Theo ông Hasil, tiêu chí cuối cùng của ứng dụng công nghệ không phải là mức độ hiện đại của thiết bị, mà phải thể hiện ở năng suất cao hơn, chi phí thấp hơn và thu nhập, đời sống của nông dân được cải thiện. Trong quá trình này, Việt Nam có thể trở thành một đối tác quan trọng của Indonesia.
* Mở rộng hợp tác Việt Nam - Indonesia
Theo Giáo sư Hasil, từ nền tảng trao đổi giống và kinh nghiệm sản xuất vốn đã duy trì nhiều năm qua, hai nước có thể mở rộng hợp tác sang nghiên cứu và công nghệ.
Kinh nghiệm của Việt Nam trong phát triển lúa chất lượng cao, phát thải thấp tại ĐBSCL đặc biệt đáng chú ý. Đề án 1 triệu ha không chỉ hướng tới mở rộng diện tích mà còn thay đổi phương thức sản xuất thông qua giảm giống, phân bón, nước tưới, tăng hiệu quả kinh tế và giảm phát thải. Các kết quả bước đầu cho thấy công nghệ và kỹ thuật mới có thể được gắn với mục tiêu nâng thu nhập của nông dân, thay vì chỉ tập trung vào năng suất.
Đây cũng là điểm Indonesia có thể tham khảo khi tìm cách nâng cao hiệu quả sản xuất lúa và mở rộng vùng sản xuất ngoài Java. Bên cạnh cơ giới hóa, hai bên có thể trao đổi về giống ngắn ngày, giống chịu hạn, quản lý nước, quản lý dinh dưỡng chính xác, ứng dụng dữ liệu và drone trong sản xuất.
Theo Giáo sư Hasil, Indonesia không thể đơn giản sao chép mô hình của Việt Nam, bởi điều kiện sinh thái và quy mô sản xuất giữa các khu vực rất khác nhau. Do đó, hợp tác nghiên cứu, thử nghiệm và điều chỉnh công nghệ theo điều kiện địa phương là hướng đi phù hợp hơn.
Indonesia hiện cũng hợp tác với Viện Nghiên cứu lúa gạo quốc tế (IRRI) và nhiều quốc gia trong lĩnh vực nông nghiệp. Trong mạng lưới đó, Việt Nam có lợi thế về kinh nghiệm thực tiễn trong sản xuất lúa quy mô lớn, cơ giới hóa và thích ứng với biến đổi khí hậu.
Từ trao đổi giống và kinh nghiệm sản xuất, hợp tác Việt Nam - Indonesia có thể mở rộng sang công nghệ, nghiên cứu và phát triển các mô hình nông nghiệp thông minh, hiệu quả và phát thải thấp. Về lâu dài, đây không chỉ là hợp tác phục vụ mục tiêu bảo đảm an ninh lương thực của mỗi nước, mà còn mở ra khả năng kết nối sâu hơn trong chuỗi cung ứng nông nghiệp khu vực.
Đối với Indonesia, hiện đại hóa nông nghiệp không chỉ là ứng dụng AI, drone hay máy móc vào đồng ruộng, mà cao hơn là thay đổi phương thức sản xuất theo hướng hiệu quả hơn, tiết kiệm tài nguyên và phù hợp với điều kiện của từng địa phương. Trong quá trình đó, kinh nghiệm của Việt Nam có thể là một nguồn tham khảo quan trọng, đồng thời tạo thêm dư địa cho hợp tác song phương trong một lĩnh vực có ý nghĩa ngày càng lớn đối với cả hai nước.
Tin liên quan
Indonesia bổ sung 1 triệu tấn gạo dự phòng rủi ro thiên tai
Theo phóng viên TTXVN tại Jakarta, Indonesia vừa quyết định bổ sung 1 triệu tấn gạo vào Chương trình ổn định nguồn cung và giá gạo (SPHP) trong những tháng cuối năm 2026.
Tin cùng chuyên mục
-
DN cần biếtCông nghiệp hỗ trợ Việt Nam: Tăng liên kết, nâng cao năng lực doanh nghiệp nội địa
Sau gần bốn thập kỷ mở cửa, Việt Nam đã đạt được nhiều kết quả trong thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).
-
DN cần biếtNghị quyết 57-NQ/TW: Bộ Công Thương hiện thực hoá bằng chuyển đổi số thực chất
Nghị quyết 57-NQ/TW thúc đẩy Bộ Công Thương cải cách thủ tục hành chính, kết nối dữ liệu, phát triển công nghệ chiến lược, nâng cao hiệu quả quản lý và sức cạnh tranh của ngành.
-
DN cần biếtMicrosoft khuyến cáo về vấn đề kiểm soát AI
Hệ thống Siêu trí tuệ (Super Intelligence) đáng tin cậy nhất sẽ không phải là hệ thống sở hữu mô hình AI mà con người tin tưởng nhất.
-
DN cần biếtGiải pháp AI hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu chiến lược thương hiệu
Ngày 9/10, Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) và Tập đoàn Chicilon chính thức ra mắt Nền tảng Tăng trưởng Thương hiệu ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) mang tên NEX Brain™ tại Hà Nội.
-
DN cần biếtChiến lược xuất nhập khẩu chuyển từ tăng về lượng sang nâng cao giá trị
Chiến lược xuất nhập khẩu đến năm 2030, tầm nhìn 2045 hướng tới tăng trưởng bền vững, nâng cao giá trị gia tăng, phát huy vai trò doanh nghiệp trong nước và tăng sức cạnh tranh hàng hóa Việt Nam.
-
DN cần biếtBắc Ninh đưa gần 300 MW điện mặt trời mái nhà vào vận hành
Đến tháng 9/2026, tỉnh Bắc Ninh có 2.268 nguồn điện mặt trời mái nhà hoàn thành lắp đặt, đưa vào vận hành với tổng công suất 298,938 MW, chiếm khoảng 89,2% tổng công suất đã đăng ký phát triển.
-
DN cần biếtChuỗi cung ứng xanh là lợi thế cạnh tranh trong kết nối cung - cầu giai đoạn mới
Sau 15 năm, chương trình Kết nối cung – cầu TP Hồ Chí Minh và các địa phương chuyển từ giao thương theo sự kiện sang liên kết chuỗi, hướng tới cung ứng xanh, số và bền vững.
-
DN cần biếtTuần lễ kết nối với Lotte Mart tạo cơ hội cho 40 doanh nghiệp Việt
Tuần lễ kết nối với Lotte Mart tạo cơ hội cho 40 doanh nghiệp Việt đưa sản phẩm vào hệ thống phân phối hiện đại, nâng chất lượng, mở rộng thị trường và hướng tới xuất khẩu.
-
DN cần biếtBiến nguồn lực nhập khẩu thành năng lực sản xuất trong nước
Xuất nhập khẩu tăng trưởng mạnh đặt ra yêu cầu nâng cao chất lượng, trong đó chú trọng chuyển nguồn lực nhập khẩu thành năng lực sản xuất, công nghệ và giá trị gia tăng trong nước.














