Điện - nền tảng cho tăng trưởng GDP hai con số

12:26' - 06/01/2026
BNEWS Để đạt mục tiêu tăng trưởng GDP hai con số từ năm 2026, điện phải được coi là hạ tầng nền tảng, bảo đảm đủ nguồn, vận hành ổn định, cùng cơ chế giá và đầu tư minh bạch.
Khi “bài toán điện” được giải quyết một cách thông suốt, điện sẽ không còn là điểm nghẽn, mà trở thành đòn bẩy trực tiếp cho công nghiệp hóa, chuyển đổi số và tăng trưởng bền vững của nền kinh tế - chuyên gia kinh tế, PGS.TS Ngô Trí Long nêu quan điểm trong cuộc phỏng vấn với phóng viên TTXVN.

Phóng viên: Xin ông cho biết, những yếu tố đặt ra và thách thức trong tăng trưởng điện để bảo đảm mục tiêu tăng trưởng GDP hai con số từ năm 2026 trở đi?

PGS.TS Ngô Trí Long: Để tăng trưởng GDP hai con số từ năm 2026 trở đi, “bài toán điện” không chỉ dừng ở việc có đủ kWh, mà quan trọng hơn là phải có đủ điện đúng lúc, đúng nơi, đúng chất lượng và đúng giá. Đây là yêu cầu rất cao đối với ngành điện trong bối cảnh nền kinh tế đang bước vào giai đoạn tăng tốc mạnh mẽ.

Theo Quy hoạch điện VIII điều chỉnh, điện thương phẩm đến năm 2030 được dự báo đạt khoảng 500,4 - 557,8 tỷ kWh, tương ứng mức tăng bình quân 10,3 - 12,5% mỗi năm. Đây là tốc độ rất cao, nhất là khi các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo, trung tâm dữ liệu, quá trình điện khí hóa sản xuất và chuyển đổi số đang đồng loạt gia tăng nhu cầu.

Vậy thách thức lớn đặt ra là nếu nguồn điện và hệ thống lưới điện không được chuẩn bị “đi trước một bước”, nền kinh tế có thể đối mặt nguy cơ thiếu điện cục bộ, từ đó làm giảm năng lực cạnh tranh và ảnh hưởng tới niềm tin của nhà đầu tư.

Bên cạnh đó, khi chuyển dịch cơ cấu nguồn điện với tỷ trọng năng lượng tái tạo tăng, hệ thống điện cần “điện nền + linh hoạt”. Quy hoạch điện VIII điều chỉnh đặt mục tiêu mở rộng mạnh nguồn điện sạch, đồng thời tái cân đối vai trò của các nguồn để đảm bảo cung cấp an ninh năng lượng. 

Đối với thách thức kỹ thuật là tính biến động của gió - mặt trời đòi hỏi hệ thống điện phải có đủ nguồn linh hoạt như thủy điện tích năng, tua-bin khí, các giải pháp lưu trữ, dự phòng quay và tiêu chuẩn vận hành cao hơn. Nếu thiếu “độ linh hoạt”, nguy cơ sự cố hệ thống điện và cắt giảm công suất sẽ gia tăng.

Một rủi ro khác không thể bỏ qua là vấn đề nhiên liệu và chuỗi cung ứng cho điện khí LNG và than trong giai đoạn quá độ. Thực tế cho thấy kế hoạch điện khí/LNG có thể chịu rủi ro về tiến độ hạ tầng cảng-kho, hợp đồng nhiên liệu và giá quốc tế. Một số bản tin quốc tế về quá trình điều chỉnh mục tiêu cũng nhấn mạnh áp lực từ các dự án khí chậm triển khai. Tôi cho rằng, muốn tăng trưởng 2 con số, Việt Nam cần hợp đồng nhiên liệu dài hạn, đa dạng nguồn nhập, cơ chế chia sẻ rủi ro giá và quản trị tiến độ dự án chặt chẽ để tránh “khoảng trống công suất”.

Biến đổi khí hậu cũng làm tăng tính bất định của thủy văn và nhu cầu công suất đỉnh. Bởi nắng nóng cực đoan làm phụ tải đỉnh tăng mạnh; khô hạn khiến huy động nguồn thủy điện suy giảm, khi đó hệ thống điện phải dựa nhiều hơn vào nguồn nhiệt điện than, khí và nhập khẩu nhiên liệu.

Các phân tích về an ninh điện của Việt Nam đều cho thấy mối liên hệ rõ ràng giữa thời tiết cực đoan và căng thẳng cung ứng điện. Điều này đòi hỏi hệ thống điện phải nâng cao khả năng chống chịu, thông qua việc tăng dự phòng công suất, áp dụng các chương trình điều chỉnh phụ tải, nâng cao chất lượng dự báo phụ tải và thời tiết, cùng với cơ chế huy động nguồn minh bạch.

Một thách thức rất lớn khác theo tôi là nhu cầu vốn đầu tư cho ngành điện. Quy hoạch điện VIII điều chỉnh cho thấy quy mô đầu tư cho cả nguồn và lưới điện là rất lớn, với các ước tính lên tới hàng trăm tỷ USD trong nhiều giai đoạn. Trong bối cảnh đó, vấn đề cốt lõi là khả năng “hấp thụ vốn” của các dự án, phụ thuộc trực tiếp vào cơ chế giá điện, khung hợp đồng mua bán điện, cơ chế đấu thầu - đấu giá, chia sẻ rủi ro tỷ giá và nhiên liệu, cũng như năng lực giải ngân. Việc Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) công bố giải ngân vốn đầu tư năm 2025 đạt 125.778 tỷ đồng cho thấy áp lực phải duy trì nhịp đầu tư cao và liên tục trong nhiều năm tới.

Ngoài yếu tố kỹ thuật và tài chính, tôi cho rằng thể chế thị trường điện và thủ tục đầu tư các dự án điện cũng là điểm nghẽn then chốt. Trong bối cảnh tăng trưởng hai con số, độ trễ đầu tư điện được xem là rủi ro lớn nhất, bởi chỉ cần chậm một năm có thể tạo ra hệ lụy thiếu hụt điện năng trong nhiều năm sau. Do đó, thách thức không chỉ nằm ở công nghệ hay vốn, mà còn ở khung pháp lý, thủ tục phê duyệt quy hoạch chi tiết, đất đai, môi trường, đấu nối, giải phóng mặt bằng và lựa chọn nhà đầu tư theo hướng minh bạch.

Để tăng trưởng GDP hai con số một cách bền vững từ năm 2026, tôi cho rằng Việt Nam cần coi phát triển điện thực sự là hạ tầng của tăng trưởng. Điều này đòi hỏi dự báo phụ tải sát với thực tế, hệ thống lưới điện phải đi trước một bước, kết hợp hiệu quả giữa năng lượng tái tạo với nguồn điện linh hoạt và lưu trữ, bảo đảm nhiên liệu trong giai đoạn quá độ, đồng thời hoàn thiện cơ chế giá và hợp đồng để huy động nguồn vốn dài hạn.

Phóng viên: Vậy ông đề xuất và kiến nghị những giải pháp nào để ngành điện đạt mục tiêu tăng trưởng trong thời gian tới?

PGS.TS Ngô Trí Long: Để tăng trưởng điện đủ nhanh, đủ sạch và đủ tin cậy từ năm 2026 trở đi, theo tôi cần chuyển từ tư duy đơn thuần “làm thêm nguồn điện” sang cách tiếp cận tổng thể, thiết kế lại toàn bộ chuỗi giá trị điện. Trọng tâm của cách tiếp cận này là bảo đảm đủ điện đúng thời điểm, xây dựng cơ chế giá phản ánh chi phí hợp lý nhưng vẫn bảo vệ các nhóm yếu thế, đồng thời đồng bộ hóa thủ tục, thị trường và hạ tầng điện.

Theo tôi trước hết, cần sớm chốt quy hoạch và tháo gỡ các vướng mắc thủ tục theo cơ chế “một cửa – một mốc thời gian”. Điểm nghẽn lớn nhất hiện nay không chỉ nằm ở vốn hay công nghệ, mà chính là thời gian xử lý thủ tục. Việc thiết kế cơ chế một cửa liên ngành cho các dự án điện, gắn với thời hạn xử lý rõ ràng và trách nhiệm của người đứng đầu sẽ giúp rút ngắn đáng kể độ trễ trong đầu tư. Với dự án chậm tiến độ vì vướng thủ tục, cần cơ chế “gỡ theo hồ sơ” thay vì “gỡ theo sự vụ”, công khai danh mục dự án và trạng thái phê duyệt để tạo áp lực minh bạch.

Song song với đó, hệ thống điện cần ưu tiên các nguồn có khả năng triển khai nhanh, đồng thời bảo đảm nền tảng điện nền đủ vững chắc. Muốn tăng trưởng GDP cao, hệ thống cần nguồn điện không chỉ nhiều mà còn ổn định.

Vì vậy, tăng tốc đầu tư các dự án nguồn điện có thời gian xây dựng ngắn như điện mặt trời/điện gió phù hợp lưới điện, thuỷ điện nhỏ hiệu quả, sinh khối, rác thải… nhưng phải đi kèm yêu cầu đấu nối lưới điện và khả năng giải tỏa công suất nguồn điện này. Đồng thời củng cố nguồn điện nền như khí/LNG, than chuyển đổi công nghệ sạch hơn, thủy điện lớn và các giải pháp linh hoạt để hệ thống điện không “mỏng” vào giờ cao điểm hay mùa khô.

Một giải pháp quan trọng khác là tiếp tục coi tiết kiệm điện và quản lý nhu cầu như một “nguồn điện vô hình”. Nhiều quốc gia coi tiết kiệm điện là nhà máy điện rẻ nhất. Việt Nam cần biến mục tiêu tiết kiệm thành nghĩa vụ thực thi: Chuẩn hiệu suất năng lượng tối thiểu, dán nhãn, kiểm toán năng lượng bắt buộc với ngành tiêu thụ lớn; Chương trình điều chỉnh phụ tải (DR) theo giá/giờ cao điểm, khuyến khích doanh nghiệp dịch chuyển sản xuất khỏi giờ đỉnh; đưa “tiết kiệm” thành chỉ tiêu đánh giá quản trị ở các đơn vị sử dụng ngân sách và doanh nghiệp nhà nước.

Bên cạnh đó, việc hoàn thiện thị trường điện và các hợp đồng mua bán điện đóng vai trò then chốt trong việc giảm rủi ro cho nhà đầu tư. Điện là ngành hạ tầng dài hạn, chỉ có thể thu hút dòng vốn lớn khi rủi ro hợp đồng được kiểm soát. Do đó, cần chuẩn hóa hợp đồng mua bán điện (PPA), phân bổ rủi ro hợp lý về tỷ giá, nhiên liệu, sản lượng và cắt giảm công suất. Đồng thời, cơ chế mua bán điện trực tiếp (DPPA – cơ chế cho phép khách hàng lớn mua điện trực tiếp từ nhà sản xuất, không qua khâu bán lẻ truyền thống) cần được mở rộng để doanh nghiệp đầu tư nước ngoài (FDI) và doanh nghiệp xuất khẩu có thể tiếp cận nguồn điện xanh, vừa giảm áp lực vốn nhà nước, vừa đáp ứng yêu cầu của các chuỗi cung ứng quốc tế.

Về chính sách giá điện, tôi cho rằng cần cải cách theo nguyên tắc “đúng – đủ – minh bạch”. Giá điện cần phản ánh đầy đủ chi phí hợp lý để tạo nguồn lực tái đầu tư, nhưng lộ trình điều chỉnh phải có tính dự báo và đi kèm cơ chế an sinh xã hội có mục tiêu. Việc công khai cấu phần chi phí, lộ trình điều chỉnh và các chỉ tiêu chất lượng dịch vụ, cùng với hỗ trợ trực tiếp cho các hộ nghèo và đối tượng chính sách sẽ giúp tránh tình trạng “bình quân hoá” làm méo mó tín hiệu giá.

Ngoài ra, huy động vốn cho ngành điện cần được triển khai theo các gói tổng hợp, kết hợp tài chính xanh, cơ chế bảo lãnh rủi ro hợp lý và thúc đẩy nội địa hóa chuỗi cung ứng. Trái phiếu xanh, tín dụng xanh, các quỹ chuyển dịch năng lượng cùng với cơ chế chia sẻ rủi ro có điều kiện cho các dự án trọng điểm sẽ là những kênh quan trọng. Đồng thời, việc nội địa hóa thiết bị và dịch vụ trong ngành điện sẽ giúp giảm phụ thuộc nhập khẩu và hạ chi phí toàn hệ thống điện.

Cuối cùng, nâng cao chất lượng điều độ và đẩy mạnh số hóa hệ thống là yêu cầu không thể thiếu trong giai đoạn tăng trưởng mới. Các công cụ dự báo phụ tải, dự báo năng lượng tái tạo, vận hành lưới điện thông minh, đo đếm thông minh và quản trị dữ liệu sẽ giúp giảm tổn thất điện năng, hạn chế sự cố và tối ưu chi phí vận hành hệ thống điện Quốc gia.

Mục tiêu tăng trưởng điện không thể đạt được bằng một giải pháp đơn lẻ, mà đòi hỏi một gói giải pháp đồng bộ từ cải cách thủ tục, đầu tư lưới điện, đa dạng hóa nguồn điện, quản lý nhu cầu điện cho tới hoàn thiện thị trường điện và chính sách giá điện minh bạch. Khi những trụ cột này “chạy” cùng nhịp, điện sẽ trở thành hạ tầng bệ phóng, vừa bảo đảm an ninh năng lượng Quốc gia, vừa tạo nền vững cho mục tiêu tăng trưởng GDP cao và bền vững cho giai đoạn 5 năm tới (2026 - 2030). 

Phóng viên: Xin trân trọng cảm ơn ông! 

Tin liên quan


Tin cùng chuyên mục