Doanh nghiệp Anh khát vốn

08:32' - 27/05/2026
BNEWS Nước Anh sở hữu một trong những trung tâm tài chính lớn nhất thế giới, nhưng doanh nghiệp trong nước lại đang khát vốn.

Tín dụng ngân hàng dành cho các doanh nghiệp của Anh đã giảm xuống còn 59% GDP trong quý III/2025 - mức thấp nhất trong gần ba thập kỷ qua. Để so sánh: vào đỉnh điểm năm 2008, con số đó là 90% GDP.

 

Boston Consulting Group (BCG) - nằm trong Top 3 công ty tư vấn chiến lược hàng đầu và danh giá nhất thế giới - công bố số liệu này không phải để gây sốc. Đó là bằng chứng cho điều mà các doanh nghiệp Anh đã cảm nhận từ lâu: nguồn vốn ngân hàng đang dần khép lại với họ.

Dư nợ cho vay dành cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) đã giảm gần một nửa trong 15 năm - từ 12% GDP năm 2011 xuống còn 6,5% GDP vào năm 2026. Lý do các ngân hàng đưa ra có vẻ hợp lý về mặt kỹ thuật: cho SME vay đòi hỏi chi phí thẩm định cao, rủi ro lớn hơn, biên lợi nhuận mỏng hơn.

Nhưng đằng sau lý lẽ kinh doanh thuần túy đó là một lựa chọn chính sách và lựa chọn ấy đang để lại hậu quả rõ ràng cho toàn bộ nền kinh tế thực. Ông Raoul Ruparel, Giám đốc phụ trách tăng trưởng tại BCG, đã thẳng thắn nhận định: khu vực ngân hàng đã chuyển từ chỗ là động lực thúc đẩy tăng trưởng năng suất sang trở thành lực cản của nó. Đây là lời nhận định nặng nề, nhưng khó bác bỏ khi đặt cạnh những con số trên.

Vậy tiền của các ngân hàng chảy đi đâu? Câu trả lời đáng lo ngại: bất động sản. SME trong lĩnh vực địa ốc hiện chiếm tới 51% tổng dư nợ cho vay dành cho doanh nghiệp nhỏ, tăng mạnh so với mức 39% một thập kỷ trước. Tín dụng không biến mất, mà chỉ đang chảy vào kênh an toàn nhất cho ngân hàng: tài sản thế chấp là bất động sản, thứ có thể tịch thu và bán đi nếu bên vay vỡ nợ.

Hệ quả là gì? Thay vì tài trợ cho một xưởng sản xuất mở rộng quy mô, một công ty khởi nghiệp công nghệ tìm kiếm vốn lưu động, hay một nhà thầu nhỏ muốn đầu tư trang thiết bị mới, các ngân hàng đang bơm tiền "tái cấp vốn cho những tòa nhà đã tồn tại", theo lời ông Ruparel.

Đó là tín dụng xoay vòng trong tài sản hiện hữu, không tạo ra năng lực sản xuất mới, không tạo thêm việc làm, và không thúc đẩy đổi mới.

Doanh nghiệp nhỏ không phải không muốn vay, mà họ sợ bị từ chối. Sự e dè đó xuất phát từ nhiều năm va chạm với các tiêu chí thẩm định khắt khe. Hệ quả là một vòng luẩn quẩn: SME thôi không vay, ngân hàng thấy nhu cầu yếu càng rút lui và vòng xoáy cứ thế siết chặt.

Sau cuộc khủng hoảng tài chính 2008, các cơ quan quản lý buộc ngân hàng nâng mức vốn dự phòng. Quy định này vô tình tạo ra một nghịch lý: cho vay thẳng tới SME đòi hỏi vốn dự phòng cao hơn nhiều so với cho vay vòng qua quỹ tín dụng tư nhân, dù người vay cuối cùng là một. Chính sự méo mó đó đang đẩy dòng vốn ra khỏi ngân hàng và vào tay các quỹ tư nhân.

Điều đáng lo ngại nhất trong toàn bộ bức tranh này không phải là bất kỳ con số đơn lẻ nào, mà là bản chất của vấn đề. Một nền kinh tế mà hệ thống tài chính của nó - dù bề ngoài trông vẫn "khỏe mạnh" - không còn phân bổ vốn hiệu quả vào khu vực sản xuất thực, không còn nuôi dưỡng tầng lớp doanh nghiệp vừa và nhỏ vốn là xương sống của thị trường lao động, thì sớm hay muộn cũng sẽ phải trả giá.

Tin liên quan


Tin cùng chuyên mục