Hoàn thiện hành lang pháp lý, thúc đẩy ứng dụng chỉnh sửa gen

  • Bnews/TTXVN

BNEWS Công nghệ chỉnh sửa gen, đặc biệt là các nền tảng như CRISPR/Cas, đang mở ra nhiều cơ hội phát triển giống cây trồng, vật nuôi và thủy sản có đặc tính ưu việt, thích ứng tốt hơn với biến đổi khí hậu.

TS. Nguyễn Văn Long, Vụ trưởng Vụ Khoa học Công nghệ (Bộ Nông nghiệp và Môi trường). Ảnh: Bích Hồng/Bnews/vnanet.vn

Công nghệ chỉnh sửa gen, đặc biệt là các nền tảng như CRISPR/Cas, đang mở ra nhiều cơ hội phát triển giống cây trồng, vật nuôi và thủy sản có đặc tính ưu việt, thích ứng tốt hơn với biến đổi khí hậu. Tuy nhiên, để đưa công nghệ này vào sản xuất, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế quản lý dựa trên cơ sở khoa học, tương xứng với mức độ rủi ro, tạo thuận lợi cho nghiên cứu và thương mại hóa sản phẩm.

*Nhiều tiềm năng ứng dụng trong nông nghiệp

Công nghệ chỉnh sửa gen cho phép tạo ra những thay đổi chính xác, có chủ đích trong hệ gen, qua đó rút ngắn thời gian chọn tạo giống và cải thiện các tính trạng mong muốn. Công nghệ này có thể hỗ trợ phát triển giống cây trồng, vật nuôi và thủy sản kháng bệnh, chịu hạn, chịu mặn, thích ứng với nhiệt độ cao; đồng thời nâng cao năng suất, chất lượng dinh dưỡng và hiệu quả sử dụng tài nguyên.

Tại Hội thảo “Ứng dụng chỉnh sửa gen trong cây trồng, thủy sản và đối thoại về khung pháp lý tại Việt Nam” trong khuôn khổ Hội nghị quốc tế Frontiers in Genome Engineering 2026 diễn ra từ ngày 3-6/11 tại tỉnh Gia Lai, TS. Nguyễn Văn Long, Vụ trưởng Vụ Khoa học Công nghệ (Bộ Nông nghiệp và Môi trường) cho biết, ngày 31/7/2026, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 1466/QĐ-TTg phê duyệt Kế hoạch phát triển công nghiệp sinh học ngành nông nghiệp và môi trường. Trong đó, các công nghệ mới như chỉnh sửa gen được xác định là công cụ quan trọng để phát triển giống cây trồng, vật nuôi và nguyên vật liệu đầu vào phục vụ sản xuất.

Theo TS. Nguyễn Văn Long, công nghệ sinh học hiện đại với các nền tảng như CRISPR/Cas mở ra khả năng tạo ra những biến đổi di truyền có chủ đích, phục vụ nghiên cứu tính trạng và phát triển giống theo mục tiêu cụ thể.

TS. Michael Leader, đại diện Hiệp hội CropLife châu Á nhận định công nghệ chỉnh sửa gen cho phép đưa những đặc tính mới vào cây trồng nhanh hơn nhiều so với phương pháp lai tạo truyền thống. Công nghệ này có thể góp phần nâng cao khả năng chống chịu của cây trồng trước biến đổi khí hậu, phát triển giống kháng bệnh và giải quyết những vấn đề như nhiễm mặn ở cây lúa.

Cùng đánh giá cao tiềm năng của công nghệ sinh học, ông Robert Henry, Đại học Queensland (Brisbane, Australia), cho rằng công nghệ này có thể nâng cao năng suất, cải thiện chất lượng và giá trị dinh dưỡng của nông sản. Việt Nam có nhiều hướng ứng dụng, trong đó cần ưu tiên những cây trồng chủ lực như lúa. Tuy nhiên, lợi ích của công nghệ không chỉ giới hạn ở các loại cây trồng có giá trị kinh tế cao mà còn có thể mở rộng sang nhiều nhóm cây trồng khác.

Theo ông Robert Henry, công nghệ sinh học sẽ đóng vai trò quan trọng trong bảo đảm an ninh lương thực và duy trì sản xuất bền vững, nhất là khi nông nghiệp đang chịu tác động ngày càng lớn của biến đổi khí hậu và nhu cầu thực phẩm của người tiêu dùng liên tục thay đổi.

Tại Hội thảo “Ứng dụng chỉnh sửa gen trong cây trồng, thủy sản và đối thoại về khung pháp lý tại Việt Nam” Ảnh: Bích Hồng/Bnews/vnanet.vn

*Hoàn thiện khung pháp lý, thúc đẩy thương mại hóa

Bên cạnh tiềm năng ứng dụng, công nghệ chỉnh sửa gen cũng đặt ra yêu cầu về đánh giá đặc tính sản phẩm, nhận diện nguy cơ và xây dựng cơ chế quản lý phù hợp. TS. Nguyễn Văn Long cho rằng, mỗi công nghệ và sản phẩm đều có đặc tính riêng, do đó cần nghiên cứu kỹ để đánh giá cơ hội thành công cũng như những nguy cơ, rủi ro trong quá trình tạo ra sản phẩm và quản lý.

Đặc biệt, nếu chỉnh sửa gen trên cây trồng đã có những yêu cầu phức tạp thì đối với động vật, bao gồm động vật thủy sản và động vật trên cạn, các yêu cầu còn cao hơn.

Trên thế giới, xu hướng quản lý sản phẩm chỉnh sửa gen đang chuyển từ cách tiếp cận chủ yếu dựa trên phương pháp tạo ra sản phẩm sang đánh giá đặc tính của sản phẩm cuối cùng. Theo đó, những sản phẩm không chứa DNA ngoại lai và có đặc điểm tương tự sản phẩm có thể được tạo ra bằng phương pháp lai tạo thông thường có thể được áp dụng cơ chế quản lý phù hợp, không nhất thiết như sinh vật biến đổi gen. Cách tiếp cận này vừa bảo đảm an toàn, vừa tạo điều kiện cho nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và thương mại hóa.

Tại Việt Nam, hệ thống pháp luật về đa dạng sinh học đã bước đầu thiết lập khái niệm quản lý đối với sinh vật chỉnh sửa gen, trong đó có cơ chế để tổ chức, cá nhân tự xác định sản phẩm không chứa DNA ngoại lai và báo cáo cơ quan quản lý nhà nước. Tuy nhiên, các bước tiếp theo để khảo nghiệm, công nhận và đưa giống chỉnh sửa gen vào lưu hành vẫn cần được hướng dẫn rõ ràng hơn trong hệ thống pháp luật chuyên ngành.

TS. Nguyễn Văn Long nhấn mạnh, Việt Nam xác định khoa học, công nghệ là công cụ quan trọng để phát triển nông nghiệp. Định hướng phát triển các công nghệ chiến lược không chỉ dừng ở nghiên cứu mà còn đặt ra yêu cầu làm chủ công nghệ và tạo ra sản phẩm cụ thể. Do đó, cần đồng bộ các khâu nghiên cứu, phát triển, nâng cao năng lực và thúc đẩy liên kết giữa ba nhà: Nhà quản lý, nhà khoa học và doanh nghiệp.

Trong đó, cơ quan quản lý xây dựng chính sách, tạo hành lang pháp lý; nhà khoa học tập trung nghiên cứu, làm chủ công nghệ; doanh nghiệp tham gia tiếp nhận và đưa sản phẩm ra thị trường.

Thông qua đối thoại giữa các cơ quan quản lý, nhà khoa học, doanh nghiệp và chuyên gia quốc tế, hội thảo góp phần nhận diện những vấn đề ưu tiên trong hoàn thiện chính sách, thu hẹp khoảng cách giữa nghiên cứu và thương mại hóa. Việc xây dựng cơ chế quản lý rõ ràng, dựa trên cơ sở khoa học và tương xứng với rủi ro sẽ tạo nền tảng để Việt Nam tiếp nhận thành tựu công nghệ, thúc đẩy hợp tác, chuyển giao và đưa kết quả nghiên cứu vào thực tiễn sản xuất nông nghiệp.



Tin cùng chuyên mục