Kinh nghiệm ứng phó khủng hoảng năng lượng từ Nhật Bản

14:53' - 30/04/2026
BNEWS Xung đột tại Trung Đông đang làm gia tăng nguy cơ gián đoạn nguồn cung năng lượng toàn cầu, đẩy giá nhiên liệu lên cao và tác động tới hoạt động kinh tế cũng như đời sống tại nhiều quốc gia.

Trong bối cảnh đó, việc bảo đảm an ninh năng lượng trở thành ưu tiên hàng đầu của các chính phủ.

Liên quan tới vấn đề này, phóng viên TTXVN tại Nhật Bản đã phỏng vấn Tiến sĩ Takafumi Yanagisawa, chuyên gia phân tích cấp cao, Trưởng nhóm khí đốt, Ban An ninh năng lượng, Viện Kinh tế Năng lượng Nhật Bản (IEEJ), về các biện pháp ứng phó của Nhật Bản cũng như một số khuyến nghị đối với Việt Nam.

 

Phóng viên: Trong bối cảnh xung đột Trung Đông kéo dài và tình hình quốc tế biến động nhanh, Nhật Bản đã triển khai những biện pháp nào để bảo đảm an ninh năng lượng? Hiệu quả và hạn chế của các biện pháp này ra sao?

Tiến sĩ Takafumi Yanagisawa: Nhật Bản phụ thuộc rất lớn vào dầu mỏ nhập khẩu từ Trung Đông, với tỷ lệ khoảng 94%. Tuy nhiên, nước này có lợi thế là duy trì lượng dự trữ dầu tương đương khoảng 250 ngày, tức gần 8 tháng. Nhờ đó, trong ngắn hạn, Nhật Bản có thể phối hợp với Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) để xả kho dự trữ nhằm ổn định nguồn cung.

Bên cạnh đó, trong bối cảnh giá dầu thế giới tăng, Chính phủ Nhật Bản đã triển khai các biện pháp trợ giá nhằm giữ giá xăng dầu trong nước ở mức khoảng 170 yen/lít (28.100 đồng/lít) . Nhờ vậy, tác động trực tiếp đến đời sống người dân hiện chưa quá rõ rệt.

Tuy nhiên, cả dự trữ và trợ cấp đều tiêu tốn nguồn lực tài chính lớn, do đó không thể duy trì trong thời gian dài. Nhật Bản cũng đang nỗ lực đa dạng hóa nguồn cung bằng cách tìm kiếm nhập khẩu từ các khu vực như Azerbaijan hay Australia, nhưng quy mô còn hạn chế do sự phụ thuộc truyền thống vào Trung Đông.

Đối với khí tự nhiên hóa lỏng (LNG), Nhật Bản nhập khẩu chủ yếu từ Qatar, Các Tiểu vương quốc Arab Thống nhất (UAE) và Oman, với mức phụ thuộc vào Trung Đông thấp hơn so với dầu mỏ. LNG hiện chiếm khoảng 30% sản lượng điện của Nhật Bản, nên nếu nguồn cung này bị gián đoạn kéo dài, hệ thống điện có thể chịu áp lực đáng kể.

Trong ngắn hạn, nhu cầu điện tại Nhật Bản chưa quá căng thẳng do đang bước vào mùa Xuân. Tuy nhiên, khi nhu cầu sử dụng điều hòa tăng cao vào mùa Hè thì cân đối cung – cầu điện có thể trở nên nhạy cảm hơn.

Phóng viên: Những diễn biến hiện nay ảnh hưởng như thế nào đến quá trình chuyển đổi năng lượng theo hướng bền vững? Nhật Bản đang điều chỉnh chiến lược dài hạn ra sao?

Tiến sĩ Takafumi Yanagisawa: Trong ngắn hạn, Nhật Bản buộc phải điều chỉnh chính sách để ưu tiên an ninh năng lượng. Cụ thể, trong tài khóa 2026 (từ tháng 4/2026 đến hết tháng 3/2027), nước này quyết định tạm thời dỡ bỏ hạn chế đối với việc vận hành các nhà máy nhiệt điện than kém hiệu quả.

Trước đó, Nhật Bản dự kiến loại bỏ dần khoảng 5% sản lượng điện từ các nhà máy than cũ. Tuy nhiên, trong bối cảnh khủng hoảng năng lượng, phần công suất này được duy trì nhằm bảo đảm nguồn cung. Đây là giải pháp mang tính tình thế, chấp nhận đánh đổi một phần mục tiêu môi trường.

Đối với than, hiện nay Nhật Bản nhập khẩu chủ yếu từ Australia (75%), Indonesia (Iin-đô-nê-xi-a) (13%) và Canada (Ca-na-đa) (4%), gần như không phụ thuộc vào Trung Đông. Do đó, than đang trở thành nguồn năng lượng quan trọng trong bối cảnh hiện nay.

Tuy vậy, về trung và dài hạn, Chính phủ Nhật Bản sẽ không thay đổi mục tiêu đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 và cơ cấu năng lượng sẽ tiếp tục được điều chỉnh theo hướng: Tăng tỷ trọng điện hạt nhân từ khoảng 9% hiện nay lên khoảng 20% vào năm 2040; Nâng tỷ trọng năng lượng tái tạo từ khoảng 23% lên 40–50%.

Như vậy, việc sử dụng than chỉ mang tính tạm thời, trong khi chiến lược dài hạn vẫn hướng tới chuyển đổi xanh.

Phóng viên: Đối với Việt Nam, để vừa bảo đảm an ninh năng lượng vừa duy trì tăng trưởng bền vững, cần tập trung vào những lĩnh vực nào?

Tiến sĩ Takafumi Yanagisawa: Một trong những hướng đi đáng chú ý, theo tôi đó là phát triển điện hạt nhân. Xét trên cả ba khía cạnh tăng trưởng kinh tế, bảo vệ môi trường và an ninh năng lượng, đây có thể là lựa chọn quan trọng.

Trong bối cảnh khủng hoảng năng lượng hiện nay, việc duy trì vai trò của than cũng là điều khó tránh khỏi, đặc biệt khi Việt Nam có khả năng khai thác trong nước. Tuy nhiên, cần đi kèm với các giải pháp giảm phát thải, như công nghệ xử lý CO₂ hoặc đốt than trộn amoniac. Đây là một trong những hướng phát triển mới về công nghệ sản xuất than mà Nhật Bản đang thử nghiệm.

Đối với năng lượng tái tạo như điện Mặt Trời và điện gió, đây là xu hướng phát triển tất yếu. Tuy nhiên, cần lưu ý đến rủi ro phụ thuộc vào chuỗi cung ứng toàn cầu, đặc biệt khi các thiết bị và vật liệu quan trọng hiện tập trung chủ yếu ở một số quốc gia. Do đó, điều quan trọng là xây dựng cơ cấu năng lượng cân bằng, tránh phụ thuộc quá mức vào bất kỳ nguồn cung hay khu vực nào.

Ngoài ra, thủy điện vẫn là một lợi thế lớn của Việt Nam, chiếm tỷ trọng đáng kể trong cơ cấu nguồn điện và không phát thải CO₂. Tuy nhiên, dư địa mở rộng có thể bị hạn chế do yếu tố tài nguyên nước và các vấn đề liên quan đến nguồn nước xuyên biên giới.

Phóng viên: Theo ông, đâu là rủi ro lớn nhất đối với an ninh năng lượng của Việt Nam? Cần tăng cường hợp tác quốc tế như thế nào để ứng phó?

Tiến sĩ Takafumi Yanagisawa: So với Nhật Bản, Việt Nam có lợi thế nhất định khi có thể tự sản xuất một phần năng lượng, với mức phụ thuộc nhập khẩu chỉ chiếm khoảng 40%. Tuy nhiên, nhu cầu năng lượng sẽ tiếp tục tăng nhanh cùng với tăng trưởng kinh tế và dân số.

Về hợp tác quốc tế, một khuôn khổ quan trọng là “Cộng đồng châu Á phát thải ròng bằng 0” (AZEC), trong đó Việt Nam và Nhật Bản đều tham gia. Đây là nền tảng thúc đẩy hợp tác công nghệ và chuyển đổi năng lượng phù hợp với điều kiện của từng quốc gia.

Đối với LNG, trong tương lai Việt Nam có thể tăng nhập khẩu. Việt Nam và Nhật Bản có thể hợp tác trong thu mua và điều phối nguồn cung. Do đặc điểm nhu cầu khác nhau theo mùa, việc phối hợp linh hoạt có thể mang lại hiệu quả cho cả hai bên.

Phóng viên: Theo ông, hợp tác Việt Nam – Nhật Bản trong lĩnh vực năng lượng nên tập trung vào những lĩnh vực nào?

Tiến sĩ Takafumi Yanagisawa: Trước hết, cả Việt Nam và Nhật Bản đều cần tiếp tục thúc đẩy hợp tác hơn nữa trong khuôn khổ AZEC. Bên cạnh đó, phát điện bằng khí là một lĩnh vực tiềm năng. Việt Nam đang có xu hướng chuyển dịch từ than sang khí, trong đó các doanh nghiệp Nhật Bản có thể cung cấp thiết bị như tua bin khí. Đây là cơ hội hợp tác mang lại lợi ích cho cả hai bên.

Ngoài ra, nếu Việt Nam giảm dần sử dụng than trong nước, phần dư có thể xuất khẩu. Trong khi đó, Nhật Bản vẫn coi than là nguồn năng lượng quan trọng, nên nếu Nhật Bản có thể tăng lượng nhập khẩu than từ Việt Nam, thì đây cũng sẽ là điều có lợi cho cả hai bên.

Phóng viên: Xin trân trọng cảm ơn ông.

Tin liên quan


Tin cùng chuyên mục