Sản phẩm đạt chứng nhận Halal: Cơ hội để hàng Việt tiếp cận thị trường Hồi giáo

13:06' - 11/02/2026
BNEWS Halal không chỉ là giấy thông hành mà là một cơ chế sàng lọc, buộc doanh nghiệp nâng chuẩn quản trị, chuẩn hóa quy trình và đầu tư nghiêm túc cho giá trị thực của sản phẩm.

Việc ngày càng nhiều sản phẩm nông sản, thực phẩm Việt Nam đạt chứng nhận Halal không chỉ đơn thuần thêm một dấu mộc kỹ thuật trên bao bì mà đang mở ra một cánh cửa chiến lược để hàng Việt thâm nhập sâu hơn vào không gian thị trường Hồi giáo toàn cầu, khu vực tiêu dùng có quy mô lớn, tốc độ tăng trưởng nhanh và mức độ trung thành thương hiệu cao. Trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh tái cấu trúc xuất khẩu theo hướng đa dạng hóa thị trường, giảm phụ thuộc vào một số khu vực truyền thống, Halal đang nổi lên như một trục mở mới của hội nhập thương mại, gắn với tầm nhìn dài hạn về tăng trưởng bền vững.

Theo các tổ chức quốc tế, hiện nay thế giới có hơn 2 tỷ người Hồi giáo, chiếm khoảng 25% dân số toàn cầu. Quy mô thị trường Halal được dự báo đạt khoảng 5.000 tỷ USD vào năm 2030, bao phủ không chỉ thực phẩm – đồ uống mà còn mở rộng sang mỹ phẩm, dược phẩm, logistics, du lịch, tài chính Hồi giáo.

Điều đáng chú ý là Halal không còn là một thị trường ngách mà đang trở thành một hệ sinh thái tiêu dùng toàn diện, nơi yếu tố đạo đức, truy xuất nguồn gốc, tính minh bạch và tiêu chuẩn sản xuất được đặt lên hàng đầu. Ở nhiều quốc gia, người tiêu dùng không theo Hồi giáo cũng ngày càng ưu tiên sản phẩm Halal vì coi đây là bảo chứng cho chất lượng, an toàn và tính bền vững.

Với lợi thế về nông nghiệp nhiệt đới, công nghiệp chế biến, cùng mức độ hội nhập sâu rộng thông qua các FTA thế hệ mới, Việt Nam được đánh giá là quốc gia có nhiều dư địa để phát triển ngành Halal một cách bài bản. Tuy nhiên, để biến tiềm năng thành lợi thế cạnh tranh thực sự, Halal không thể chỉ được tiếp cận như một chứng nhận đơn lẻ, mà phải được nhìn nhận như một chiến lược phát triển ngành.

Thực tế cho thấy, ngày càng nhiều doanh nghiệp Việt Nam bắt đầu tiếp cận thị trường Halal một cách chủ động và có chiều sâu hơn. Mới đây, Công ty TNHH HR Essence công bố loạt sản phẩm cà phê Collagen Healthy 4-in-1, ngũ cốc 25 loại hạt, ngũ cốc tổ yến cao cấp đạt chứng nhận Halal do Trung tâm Chứng nhận Halal quốc gia cấp. Điểm đáng chú ý không nằm ở số lượng sản phẩm được cấp chứng chỉ mà ở cách doanh nghiệp tiếp cận Halal như một quá trình tái cấu trúc toàn bộ chuỗi giá trị. 

Theo bà Hương Nguyễn – Chủ tịch HĐTV HR Essence, Halal buộc doanh nghiệp phải rà soát từ nguồn nguyên liệu đầu vào, quy trình sản xuất, hệ thống quản trị chất lượng đến cách xây dựng thương hiệu và tiếp cận thị trường.

Nói cách khác, Halal không chỉ là giấy thông hành mà là một cơ chế sàng lọc, buộc doanh nghiệp nâng chuẩn quản trị, chuẩn hóa quy trình và đầu tư nghiêm túc cho giá trị thực của sản phẩm. Đây cũng chính là điểm khác biệt căn bản giữa tư duy làm Halal để xuất khẩu và tư duy phát triển Halal như một ngành. 

 

Ở góc độ cơ quan chứng nhận, Trung tâm Chứng nhận Halal quốc gia đánh giá các sản phẩm Halal của Việt Nam hiện nay đã bắt đầu có sự chuyển dịch từ gia công sang định hướng giá trị gia tăng, gắn với thương hiệu và truy xuất nguồn gốc. Đáng chú ý, ngay sau khi được cấp chứng chỉ, HR Essence đã xuất khẩu thành công đơn hàng đầu tiên sang Malaysia – một trong những thị trường Halal khó tính nhất khu vực.

Trong bản đồ thị trường Halal toàn cầu, Malaysia giữ vai trò đặc biệt. Không chỉ là quốc gia có cộng đồng Hồi giáo chiếm hơn 60% dân số, Malaysia còn đặt mục tiêu trở thành trung tâm Halal toàn cầu vào năm 2030, với giá trị tổng ngân sách quốc nội (GDP) Halal dự kiến đạt 58,5 tỷ USD, đóng góp khoảng 11% GDP quốc gia.

Về mặt thể chế, Malaysia được xem là một trong những nước xây dựng hệ thống tiêu chuẩn Halal chặt chẽ và chuyên nghiệp nhất thế giới. Do đó, việc hàng Việt có thể tiếp cận thành công thị trường Malaysia cũng đồng nghĩa với việc vượt qua một bài kiểm tra năng lực quan trọng để tiến xa hơn vào Trung Đông và các nước Hồi giáo khác.

Theo đại diện Đại sứ quán Malaysia tại Việt Nam, việc ngày càng nhiều sản phẩm Việt đạt chứng nhận Halal đang mở ra dư địa hợp tác rất lớn, không chỉ ở vai trò thị trường tiêu thụ, mà còn trong việc kết nối chuỗi cung ứng Halal khu vực. Tuy nhiên, chính tại thị trường tiềm năng này, hàng Việt cũng đang đối mặt với nhiều rào cản mang tính cấu trúc.

Theo Thương vụ Việt Nam tại Malaysia, vấn đề lớn nhất của doanh nghiệp Việt không nằm ở chất lượng sản phẩm, mà ở năng lực tiếp cận hệ sinh thái Halal. Bởi chứng nhận Halal dù không phải là yêu cầu pháp lý bắt buộc cho mọi mặt hàng, nhưng lại là “giấy phép ngầm” để vào hệ thống phân phối hiện đại.

Thiếu chứng nhận đồng nghĩa với việc bị loại ngay từ vòng đầu của quá trình đàm phán thương mại. Trong khi đó, quy trình xin chứng nhận Halal tại Malaysia được đánh giá là phức tạp, tốn kém và đòi hỏi doanh nghiệp phải hiểu sâu về luật Sharia, tiêu chuẩn kỹ thuật cũng như văn hóa tiêu dùng bản địa.

Một điểm yếu khác mang tính phi kỹ thuật nhưng lại rất phổ biến là bao bì, nhãn mác, câu chuyện thương hiệu của hàng Việt chưa đủ gần gũi với người tiêu dùng Hồi giáo. Không ít sản phẩm đạt chuẩn chất lượng nhưng thất bại vì cách truyền thông không phù hợp với văn hóa địa phương.

Trong khi đó, các đối thủ cạnh tranh như Thái Lan, Indonesia, Trung Quốc đã đi trước Việt Nam nhiều năm trong việc xây dựng chiến lược Halal quốc gia, từ chính sách hỗ trợ doanh nghiệp, hệ thống chứng nhận đến xúc tiến thương mại chuyên ngành.

Từ thực tiễn trên, có thể thấy Halal không phải là thị trường mà doanh nghiệp có thể tự phát tiếp cận. Đây là lĩnh vực đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa Nhà nước – hiệp hội – cơ quan chứng nhận – doanh nghiệp.

Việc Việt Nam đã có Trung tâm Chứng nhận Halal quốc gia được Malaysia công nhận là một lợi thế thể chế rất quan trọng. Tuy nhiên, để tận dụng hiệu quả, cần tiếp tục mở rộng vai trò của trung tâm này theo hướng không chỉ cấp chứng chỉ, mà còn làm đầu mối tư vấn chiến lược, đào tạo, kết nối thị trường và xây dựng dữ liệu Halal quốc gia.

Về phía doanh nghiệp, Halal cần được xác định là một chiến lược dài hạn, không phải “giải pháp tình thế” khi thị trường truyền thống gặp khó. Điều này đòi hỏi đầu tư nghiêm túc cho nghiên cứu thị trường, tái thiết kế sản phẩm, chuẩn hóa chuỗi cung ứng và xây dựng thương hiệu gắn với giá trị đạo đức, bền vững.

Ở cấp độ vĩ mô, Halal nên được tích hợp vào các chương trình xúc tiến thương mại quốc gia, chiến lược phát triển nông nghiệp giá trị cao và định hướng xây dựng thương hiệu quốc gia cho hàng Việt trong giai đoạn mới.

Nói cách khác, Halal không chỉ là chứng chỉ mà là một cuộc chơi mới để những doanh nghiệp đủ năng lực quản trị, đủ tầm nhìn chiến lược và đủ kiên trì đầu tư mới có thể trụ vững và đi xa. Hơn nữa, việc có thêm nhiều sản phẩm đạt chứng nhận Halal chỉ mới là bước khởi đầu, chứ chưa phải là đích đến.

Tin liên quan


Tin cùng chuyên mục