Thị trường carbon rừng: Kênh huy động nguồn lực mới cho lâm nghiệp

15:07' - 16/02/2026
BNEWS Những kết quả bước đầu từ cơ chế chi trả carbon rừng cho thấy tiềm năng lớn của lĩnh vực này trong việc gắn bảo vệ tài nguyên rừng với lợi ích kinh tế và mục tiêu phát triển bền vững.

Việc hình thành và phát triển thị trường carbon rừng mở ra cơ hội quan trọng để ngành lâm nghiệp Việt Nam huy động nguồn lực mới cho bảo vệ và phát triển rừng, đồng thời tạo sinh kế bền vững cho người dân, nhất là tại các vùng có đông đồng bào dân tộc thiểu số. Những kết quả bước đầu từ cơ chế chi trả carbon rừng cho thấy tiềm năng lớn của lĩnh vực này trong việc gắn bảo vệ tài nguyên rừng với lợi ích kinh tế và mục tiêu phát triển bền vững.

 

Theo ông Phạm Hồng Lượng, Phó Cục trưởng Cục Lâm nghiệp và Kiểm lâm, Bộ Nông nghiệp và Môi trường, việc triển khai chi trả carbon rừng thông qua Thỏa thuận chi trả giảm phát thải khí nhà kính vùng Bắc Trung Bộ (ERPA) đã mang lại những tác động rõ rệt cả về kinh tế, xã hội và môi trường. Cụ thể, Việt Nam đã thu về 56,5 triệu USD, tương đương khoảng 1.387 tỷ đồng từ chương trình này, qua đó hỗ trợ trực tiếp cho hơn 77.700 hộ gia đình và gần 2.000 cộng đồng tham gia bảo vệ rừng, trong đó có trên 40.000 người là đồng bào dân tộc thiểu số.

Nguồn lực tài chính từ carbon rừng không chỉ góp phần cải thiện sinh kế người dân mà còn được sử dụng để đầu tư hạ tầng nông thôn, nâng cao đời sống và tăng cường vai trò của cộng đồng trong công tác quản lý, bảo vệ rừng. Khi người dân được hưởng lợi trực tiếp từ việc giữ rừng, ý thức và trách nhiệm bảo vệ tài nguyên rừng cũng được nâng cao rõ rệt, góp phần giảm thiểu các hành vi vi phạm lâm luật.

Cũng theo ông Phạm Hồng Lượng, chương trình chi trả carbon rừng đã góp phần bảo vệ hiệu quả hơn 2,15 triệu ha rừng tự nhiên tại khu vực Bắc Trung Bộ, duy trì tỷ lệ che phủ rừng khoảng 57%. Đây là kết quả quan trọng, không chỉ góp phần bảo tồn đa dạng sinh học, bảo vệ môi trường mà còn nâng cao hiệu quả quản lý tài nguyên rừng trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng phức tạp.

Trước tiềm năng to lớn của thị trường carbon rừng, ngành lâm nghiệp đang triển khai đồng bộ nhiều giải pháp nhằm quản lý và khai thác hiệu quả nguồn lực này. Ông Phạm Hồng Lượng cho biết, một trong những nhiệm vụ trọng tâm là hoàn thiện hành lang pháp lý; trong đó tập trung tham mưu ban hành Nghị định về dịch vụ hấp thụ và lưu giữ carbon của rừng, đồng thời xây dựng bộ tiêu chuẩn carbon rừng quốc gia. Đây là nền tảng quan trọng để bảo đảm việc xác định, quản lý và giao dịch tín chỉ carbon rừng được thực hiện minh bạch, phù hợp với thông lệ quốc tế.

Song song với đó, ngành lâm nghiệp đang xây dựng và hoàn thiện hạ tầng kỹ thuật phục vụ quản lý carbon rừng. Trọng tâm là thiết lập hệ thống đo đạc, báo cáo và thẩm định quốc gia (MRV), đồng thời xây dựng hệ thống đăng ký và quản lý tín chỉ carbon rừng. Các công nghệ hiện đại như hệ thống thông tin địa lý, ảnh vệ tinh và nền tảng theo dõi carbon rừng cũng đang được ứng dụng để giám sát diễn biến rừng và ghi nhận kết quả giảm phát thải một cách chính xác, minh bạch.

Việc xây dựng hạ tầng kỹ thuật đồng bộ không chỉ giúp nâng cao độ tin cậy của tín chỉ carbon rừng mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho Việt Nam tham gia thị trường carbon trong nước và quốc tế. Theo ông Phạm Hồng Lượng, ngành lâm nghiệp hiện đang xúc tiến phương án chuyển nhượng 4,91 triệu tấn CO₂ dư thừa trong giai đoạn 2018–2019 trên thị trường carbon tự nguyện. Nguồn thu từ hoạt động này sẽ tiếp tục được tái đầu tư cho công tác bảo vệ và phát triển rừng, tạo vòng tuần hoàn tài chính bền vững cho ngành lâm nghiệp.

Không dừng lại ở các kết quả thí điểm, Việt Nam đang từng bước chuyển sang tham gia thị trường carbon quốc tế một cách bài bản và chất lượng cao. Theo ông Phạm Hồng Lượng, trọng tâm hiện nay là nâng cấp tiêu chuẩn tín chỉ carbon rừng theo các tiêu chuẩn quốc tế, trong đó xem xét áp dụng tiêu chuẩn ART/TREES cho giai đoạn 2020–2025. Việc đáp ứng các tiêu chuẩn này sẽ giúp tín chỉ carbon rừng của Việt Nam đủ điều kiện tham gia các thị trường có giá trị cao, trong đó có Chương trình bù trừ và giảm thiểu carbon cho hàng không quốc tế (CORSIA).

Bên cạnh đó, Việt Nam cũng đang hoàn thiện hệ thống đo đạc, báo cáo và thẩm định, đồng thời xây dựng hệ thống đăng ký tín chỉ carbon nhằm bảo đảm tính minh bạch và khả năng truy xuất nguồn gốc của tín chỉ carbon rừng. Việc chuẩn bị tham gia cơ chế hợp tác quốc tế về giảm phát thải theo Hiệp định Paris cũng là bước đi quan trọng, mở ra cơ hội hợp tác với các đối tác quốc tế và huy động nguồn lực tài chính dài hạn cho bảo vệ rừng.

Theo ông Phạm Hồng Lượng, việc tham gia thị trường carbon không chỉ mang lại nguồn thu mới cho ngành lâm nghiệp mà còn góp phần gắn kết chặt chẽ giữa bảo vệ rừng với phát triển kinh tế và nâng cao đời sống người dân. Khi rừng được định giá thông qua khả năng hấp thụ và lưu giữ carbon, giá trị của rừng sẽ được nhìn nhận đầy đủ hơn, tạo động lực mạnh mẽ cho công tác bảo vệ và phát triển rừng bền vững.

Trong bối cảnh Việt Nam cam kết đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050, thị trường carbon rừng được kỳ vọng sẽ trở thành một trong những công cụ quan trọng để huy động nguồn lực xã hội và quốc tế cho bảo vệ rừng, góp phần thực hiện các mục tiêu về khí hậu và phát triển bền vững. Với những kết quả bước đầu tích cực và các bước chuẩn bị bài bản, thị trường carbon rừng đang dần khẳng định vai trò là kênh huy động nguồn lực mới, tạo nền tảng cho ngành lâm nghiệp phát triển theo hướng hiện đại, hiệu quả và bền vững.

Tin liên quan


Tin cùng chuyên mục