Cạnh tranh giữa các nền kinh tế lớn ngày càng mang tính “an ninh hóa”

16:11' - 12/02/2026
BNEWS Phóng viên thường trú TTXVN tại Đức đã trao đổi với Giáo sư, Tiến sĩ Đặng Hoàng Linh, Tham tán Công sứ Đại sứ quán Việt Nam tại Đức về sự cạnh tranh giữa các nền kinh tế lớn và các tác động.

Năm 2026 khởi đầu với nhiều bất ổn địa chính trị, cạnh tranh gia tăng giữa các cường quốc, các quan hệ đối tác lâu đời trở nên mong manh, tranh chấp thương mại giữa các đối tác lớn vẫn dai dẳng. Những diễn biến này ảnh hưởng như thế nào đến triển vọng kinh tế thế giới nói chung và kinh tế Việt Nam nói riêng? Phóng viên thường trú TTXVN tại Đức đã có cuộc trao đổi với Giáo sư, Tiến sĩ Đặng Hoàng Linh, chuyên gia kinh tế quốc tế, hiện là Tham tán Công sứ Đại sứ quán Việt Nam tại Đức.

Phóng viên: Thưa ông, thế giới năm 2026 đứng trước một viễn cảnh nhiều biến động địa chính trị, ông nhận định thế nào về cạnh tranh vị thế giữa các nền kinh tế lớn?

Giáo sư Đặng Hoàng Linh: Năm 2026, cạnh tranh nước lớn chủ yếu là giữa Mỹ và Trung Quốc. Đây sẽ là một cuộc cạnh tranh dài hạn và có cấu trúc, không còn chỉ dừng ở các vòng áp thuế qua lại. Hai bên đang giành quyền định hình luật chơi và tiêu chuẩn trong thương mại, công nghệ và an ninh, nên thế giới sẽ phân mảnh hơn. Các nước ở giữa vì vậy khó “đứng ngoài cuộc”.

Trọng tâm cạnh tranh nằm ở công nghệ và năng lực công nghiệp. Mỹ tập trung kiểm soát các công nghệ lõi, đặc biệt là bán dẫn và chuỗi thiết bị, trong khi Trung Quốc huy động nguồn lực nhà nước và lợi thế sản xuất để tăng tốc trong các lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo (AI), chip và robot. Như vậy, cạnh tranh ngày càng mang tính “an ninh hóa” chính sách công nghiệp.

Trong cuộc cạnh tranh song cực này, chuỗi cung ứng và tài nguyên chiến lược trở thành công cụ quyền lực. Mỹ thúc đẩy đa dạng hóa nguồn cung các khoáng sản chiến lược và vật liệu thiết yếu để giảm phụ thuộc, đồng thời tái cấu trúc chuỗi cung ứng theo hướng “an toàn hơn”. Trung Quốc vẫn duy trì lợi thế đáng kể ở nhiều khâu tinh luyện và chế biến nên nước này nắm giữ đòn bẩy quan trọng.

Hiện nay, với Mỹ và Trung Quốc, cuộc đua đồng minh-đối tác quyết định biên độ ảnh hưởng. Mỹ thúc các đồng minh chia sẻ gánh nặng nhiều hơn về ngân sách, công nghiệp quốc phòng và năng lực hậu cần. Trung Quốc tận dụng thương mại, đầu tư và các công cụ kinh tế để duy trì ảnh hưởng khu vực và giảm thế bị bao vây. 

Tuy nhiên, dù cạnh tranh gay gắt, hai bên vẫn cần “lan can an toàn” để tránh trượt sang xung đột trực tiếp. Vì vậy 2026 sẽ là năm căng, nhưng vẫn có không gian kiểm soát rủi ro.

 

Phóng viên: Đứng giữa bối cảnh cạnh tranh mạnh mẽ như vậy, EU sẽ phải làm gì để cân bằng và giữ được ổn định?

Giáo sư Đặng Hoàng Linh: Giữa bối cảnh cạnh tranh mạnh mẽ như vậy, để giữ được cân bằng và ổn định, Liên minh châu Âu (EU) sẽ cần ưu tiên “giảm rủi ro” thay vì “tách rời hoàn toàn” khỏi Trung Quốc, trong đó chủ yếu là giảm mức độ phụ thuộc ở các lĩnh vực nhạy cảm (công nghệ lõi, hạ tầng quan trọng, dữ liệu, nguyên liệu chiến lược), nhưng không cắt đứt quan hệ kinh tế. Như vậy, EU vừa bảo đảm an ninh, vừa duy trì dư địa tăng trưởng và thương mại.

Bên cạnh đó, EU sẽ tiếp tục vận dụng “bộ công cụ an ninh kinh tế”, trong đó, tăng cường sàng lọc đầu tư nước ngoài, cùng các chính sách về chip và nguyên liệu thô thiết yếu để tạo “đòn bẩy phòng vệ” và nâng sức chống chịu, thay vì phản ứng theo kiểu đối đầu toàn diện.

EU sẽ tìm cách đa dạng hóa đối tác và chuỗi cung ứng để giảm bị kẹp giữa hai cực nhằm giảm rủi ro tập trung và tăng tính linh hoạt chiến lược.

Ngoài ra, EU sẽ tiếp tục tăng năng lực quốc phòng và công nghiệp quốc phòng “tại châu Âu”, đồng thời vẫn gắn với NATO và duy trì liên minh xuyên Đại Tây Dương, nhưng chuẩn bị cho yêu cầu “chia sẻ gánh nặng” mạnh hơn từ Mỹ.

Cách tiếp cận “tự chủ thực dụng” này sẽ giúp EU tránh lệ thuộc tuyệt đối và giảm rủi ro bị động chính sách nhưng đảm bảo EU vẫn có khả năng răn đe và tự chủ hơn trong kịch bản môi trường an ninh xấu đi, và Eu vẫn không tách khỏi kiến trúc an ninh NATO.

Tuy nhiên, tại EU hiện tồn tại khác biệt giữa các nước thành viên về mức độ cứng rắn với Trung Quốc và thứ tự ưu tiên lợi ích. Thách thức then chốt là xây dựng đồng thuận nội bộ để ra quyết định nhanh và nhất quán. 

Nếu không cải thiện điều phối và thống nhất lập trường, EU dễ bị chia rẽ, phản ứng chậm và suy giảm hiệu quả khi khủng hoảng xảy ra.

Phóng viên: Một trong những câu chuyện nóng đầu năm nay là thị trường kim loại quý vàng và bạc. Theo ông, câu chuyện này sẽ diễn biến như thế nào?

Giáo sư Đặng Hoàng Linh: Trong ngắn hạn, tức là vài tuần tới, sau nhịp tăng nhanh đầu năm 2026 và pha điều chỉnh mạnh cuối tháng 1, đầu tháng 2, thị trường kim loại quý dự kiến tiếp tục biến động trong biên độ rộng. Xu hướng ngắn hạn vì vậy nghiêng về trạng thái tăng giảm đan xen, thay vì hình thành một xu thế một chiều rõ rệt.

Diễn biến phụ thuộc kỳ vọng lãi suất Mỹ, và dựa theo các đợt công bố dữ liệu vĩ mô hoặc tín hiệu chính sách mới có thể kích hoạt tái cân bằng vị thế, trong đó bạc thường phản ứng mạnh hơn do độ nhạy dòng tiền và yếu tố đầu cơ cao.

Còn trong dài hạn hơn, cho tới cuối năm 2026, động lực dài hạn giữ mặt bằng giá cao nhiều khả năng vẫn nằm ở nhu cầu phòng vệ rủi ro trong bối cảnh kinh tế thế giới còn biến động khó lường, bất định địa chính trị và phân mảnh kinh tế toàn cầu kéo dài. 

Quỹ đạo giá kim loại quý cả năm sẽ phụ thuộc đáng kể vào chu kỳ lãi suất. Nếu lãi suất thực giảm và USD hạ nhiệt, kim loại quý có điều kiện mở rộng đà tăng. Ngược lại, nếu lãi suất thực duy trì cao, thị trường có thể chuyển sang tăng theo nhịp, với các pha điều chỉnh lên xuống định kỳ khi nhà đầu tư chốt lời.

Đồng thời, hoạt động mua ròng của ngân hàng trung ương các nước được xem là yếu tố ảnh hướng lớn đến tăng giá vàng thời gian qua.

Như vậy, tổng thể, kim loại quý trong năm 2026 được dự báo duy trì mặt bằng cao do nhu cầu trú ẩn trước bất định địa chính trị và kỳ vọng đa dạng hóa dự trữ tiếp tục hiện hữu, đồng thời nhu cầu đầu tư ghi nhận mức tăng đáng kể trong năm 2025. Tuy nhiên, diễn biến sẽ không tuyến tính, thị trường nhiều khả năng vận động theo các nhịp tái định giá gắn với lãi suất thực và biến động của đồng USD, nên các pha điều chỉnh mạnh vẫn có thể lặp lại.

Phóng viên: Tất cả những biến động lớn trên thế giới nói trên sẽ có ảnh hưởng thế nào đến kinh tế Việt Nam, thưa ông?

Giáo sư Đặng Hoàng Linh: Cạnh tranh Mỹ – Trung sẽ thúc đẩy quá trình dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu. Nhiều doanh nghiệp đa quốc gia tìm cách giảm phụ thuộc vào Trung Quốc thông qua chiến lược “China+1”, Việt Nam nổi lên như một điểm đến hấp dẫn nhờ môi trường chính trị ổn định, chi phí lao động cạnh tranh và hệ thống các thoả thuận thương  mại tự do (FTA), những yếu tố giúp thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và tăng xuất khẩu.

Tuy nhiên cũng có rủi ro đến chuỗi giá trị trong nước nếu không kịp thời nâng cấp công nghệ và năng lực nội địa thì kinh tế tiếp tục tập trung vào các khâu giá trị gia tăng thấp như lắp ráp hoặc gia công.

Ngoài ra, áp lực cân bằng quan hệ đối ngoại, buộc Việt Nam phải duy trì chiến lược ngoại giao linh hoạt nhằm tránh bị cuốn vào cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn. 

Khả năng gián đoạn chuỗi xuất khẩu làm gia tăng rủi ro cho doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách.

Thị trường kim loại quý hiện nay phản ánh sự bất ổn của môi trường kinh tế toàn cầu và tạo ra hiệu ứng tâm lý lan tỏa tới nền kinh tế Việt Nam. Khi các tín hiệu này xuất hiện, thị trường tài chính Việt Nam thường chịu ảnh hưởng gián tiếp thông qua kỳ vọng bất ổn, khiến nhà đầu tư và người dân tăng tích trữ vàng, từ đó làm biến động dòng vốn trong nước. Bên cạnh đó, nó cũng ảnh hưởng đến hiệu quả phân bổ vốn vì ở Việt Nam, vàng là kênh tích lũy tài sản truyền thống, nên khi giá tăng nhanh, dòng tiền có xu hướng chuyển từ sản xuất — kinh doanh hoặc thị trường tài chính sang nắm giữ kim loại quý. 

Điều cần chú ý là sự ảnh hưởng tới điều hành tiền tệ và ổn định tài chính: Giá kim loại quý tăng thường gắn với yếu tố môi trường lãi suất thấp và đồng tiền suy yếu. Cơ quan quản lý phải theo dõi chặt chẽ tâm lý thị trường để tránh hiện tượng đầu cơ hoặc “vàng hóa” nền kinh tế. 

Riêng đối với bạc, tác động còn gắn với yếu tố công nghiệp và chuỗi cung ứng vì khác với vàng, bạc vừa là tài sản tài chính vừa là nguyên liệu cho các ngành công nghệ như điện tử và năng lượng tái tạo. Nhu cầu vật chất tăng và tồn kho suy giảm đang tạo sức ép lên giá bạc toàn cầu.

Phóng viên: Tại Việt Nam, năm 2025 chứng kiến nhiều thay đổi lớn về hành chính, Đại hội lần thứ XIV của Đảng cũng vừa kết thúc thành công rực rỡ, theo ông, tới đây Việt Nam cần làm gì để tiếp tục duy trì niềm tin và tạo cảm hứng kinh doanh cho doanh nghiệp?

Giáo sư Đặng Hoàng Linh: Để tiếp tục củng cố niềm tin và tạo cảm hứng kinh doanh cho doanh nghiệp, thứ nhất, cần cụ thể hóa các định hướng lớn của Đại hội XIV thành chính sách thực thi trên tinh thần rõ ràng, khả thi, cụ thể, hiệu quả, khẩn trương. Đại hội Đảng lần thứ XIV đã truyền đi thông điệp mạnh mẽ về khát vọng phát triển, tăng trưởng cao và bền vững. Các quyết sách chiến lược như hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường, phát triển kinh tế tư nhân, thúc đẩy khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số đã thật sự củng cố niềm tin của doanh nghiệp vào môi trường đầu tư, kinh doanh ổn định, minh bạch và dài hạn.

Đại hội XIV của Đảng với tinh thần “biến ý chí thành hành động, biến quyết sách thành kết quả”; đặc biệt nhấn mạnh yêu cầu "lựa chọn đúng - triển khai nhanh - làm đến nơi đến chốn - đo lường bằng kết quả cụ thể"; lấy hiệu quả thực thi, mức độ hài lòng của người dân, doanh nghiệp làm thước đo. 

Thứ hai là cần Triển khai Nghị quyết 68 về phát triển kinh tế tư nhân một cách thực chất.

Thứ ba là giữ ổn định môi trường thể chế trong bối cảnh cải cách hành chính và sắp xếp bộ máy.

Cuối cùng, cần xây dựng quan hệ đối tác tin cậy giữa Nhà nước và cộng đồng doanh nghiệp. Các đánh giá và kỳ vọng của doanh nghiệp sau Đại hội XIV cho thấy mong muốn của Doanh nghiệp được đồng hành cùng Nhà nước trong phát triển, thay vì chỉ là đối tượng quản lý.

Tin liên quan


Tin cùng chuyên mục