CBAM của EU: Thích ứng sớm để hàng hóa Việt Nam không bị bỏ lại phía sau

  • Hoàng Tùng/Bnews/TTXVN

BNEWS Cơ chế điều chỉnh biên giới các-bon (CBAM) của Liên minh châu Âu (EU) đang đặt ra thách thức không nhỏ đối với các quốc gia xuất khẩu, trong đó có Việt Nam.

Tuy nhiên, nếu chuẩn bị sớm bằng việc hoàn thiện hệ thống kiểm kê phát thải,  Việt Nam không chỉ giảm thiểu rủi ro mà còn có cơ hội nâng cao năng lực cạnh tranh tại một trong những thị trường khó tính nhất thế giới.

CBAM – "Luật chơi" mới của thương mại xanh
  

Trong nhiều thập kỷ, lợi thế cạnh tranh của hàng hóa chủ yếu được quyết định bởi chất lượng, giá bán và khả năng đáp ứng nhu cầu thị trường. Tuy nhiên, khi biến đổi khí hậu trở thành vấn đề toàn cầu, yếu tố phát thải khí nhà kính đang dần trở thành một tiêu chí mới trong hoạt động thương mại quốc tế. Đó cũng là lý do Liên minh châu Âu triển khai Cơ chế điều chỉnh biên giới các-bon (Carbon Border Adjustment Mechanism - CBAM).

Mục tiêu của cơ chế này là bảo đảm hàng hóa nhập khẩu vào EU phải đáp ứng các tiêu chuẩn về phát thải tương đương với hàng hóa được sản xuất trong khối, qua đó hạn chế tình trạng "rò rỉ các-bon", tức doanh nghiệp chuyển hoạt động sản xuất sang những quốc gia có quy định môi trường lỏng lẻo hơn để giảm chi phí.

Sản xuất hàng dệt may xuất khẩu. Ảnh: Tuấn Anh/TTXVN

Theo lộ trình của EU, các doanh nghiệp xuất khẩu vào thị trường này phải thực hiện kê khai lượng phát thải khí nhà kính gắn với quá trình sản xuất sản phẩm. Trong giai đoạn tiếp theo, khi CBAM được triển khai đầy đủ, các khoản chi phí liên quan đến phát thải các-bon sẽ dần được áp dụng đối với một số nhóm hàng hóa có cường độ phát thải cao.

Điều đáng chú ý là yêu cầu của CBAM không chỉ dừng ở việc doanh nghiệp cam kết giảm phát thải, mà còn phải chứng minh bằng hệ thống dữ liệu minh bạch, có thể kiểm chứng và phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế. Điều này đồng nghĩa với việc doanh nghiệp không thể chỉ ước tính lượng phát thải như trước đây mà phải xây dựng hệ thống đo đạc, kiểm kê và báo cáo bài bản. Đối với những ngành phát sinh nhiều khí mê-tan như nông nghiệp, xử lý chất thải, khai thác năng lượng hay một số lĩnh vực công nghiệp, yêu cầu này càng trở nên quan trọng.

Vì vậy, việc thích ứng với CBAM không chỉ nhằm duy trì xuất khẩu vào châu Âu mà còn giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh khi nhiều quốc gia khác đang nghiên cứu các chính sách tương tự.

Chuẩn hóa kiểm kê phát thải để giữ vững lợi thế cạnh tranh

Đối với Việt Nam, EU luôn là một trong những thị trường xuất khẩu quan trọng. Nhiều nhóm hàng như thép, xi măng, nhôm, phân bón, điện, hóa chất, thực phẩm và trong tương lai có thể mở rộng sang nhiều lĩnh vực khác đều chịu tác động từ xu hướng quản lý phát thải ngày càng chặt chẽ. Nếu không chuẩn bị từ sớm, doanh nghiệp có thể gặp khó khăn trong việc đáp ứng yêu cầu về dữ liệu phát thải hoặc phải chịu chi phí cao hơn khi xuất khẩu. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến lợi nhuận mà còn làm giảm sức cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam trên thị trường quốc tế.

Theo các chuyên gia, việc cần làm trước tiên là xây dựng hệ thống kiểm kê khí nhà kính đồng bộ và chuẩn hóa. Dữ liệu phát thải phải được thu thập bằng phương pháp thống nhất, có thể truy xuất nguồn gốc và được xác minh độc lập. Đây sẽ là cơ sở để doanh nghiệp chứng minh lượng phát thải thực tế thay vì sử dụng các hệ số mặc định có thể khiến kết quả cao hơn mức thực tế.

Đặc biệt, đối với khí mê-tan, loại khí nhà kính có khả năng gây nóng lên toàn cầu rất lớn thì việc kiểm kê chính xác sẽ giúp phản ánh đầy đủ hiệu quả của các giải pháp giảm phát thải mà doanh nghiệp đã đầu tư, từ ứng dụng công nghệ trong nông nghiệp, thu hồi khí tại bãi rác, xử lý nước thải đến kiểm soát rò rỉ trong ngành dầu khí.

Song song với việc hoàn thiện hệ thống kiểm kê, doanh nghiệp cũng cần đẩy mạnh chuyển đổi công nghệ theo hướng phát thải thấp. Những khoản đầu tư cho tiết kiệm năng lượng, sử dụng nguyên liệu sạch, thu hồi khí mê-tan hay ứng dụng công nghệ số trong giám sát phát thải không chỉ giúp đáp ứng yêu cầu của CBAM mà còn giảm chi phí sản xuất trong dài hạn.

Ở góc độ quản lý nhà nước, các chuyên gia cho rằng cần tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý về kiểm kê khí nhà kính, xây dựng cơ sở dữ liệu phát thải quốc gia, hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực phục vụ quá trình chuyển đổi xanh. Đây sẽ là nền tảng để Việt Nam thích ứng hiệu quả với những yêu cầu mới của thương mại quốc tế.

Việt Nam đã cam kết giảm phát thải khí nhà kính, trong đó có mục tiêu giảm ít nhất 30% phát thải khí mê-tan vào năm 2030 và hướng tới phát thải ròng bằng "0" vào năm 2050. Những cam kết này không chỉ phục vụ mục tiêu bảo vệ môi trường mà còn là nền tảng để nâng cao sức cạnh tranh của nền kinh tế trong bối cảnh các tiêu chuẩn xanh ngày càng phổ biến.

Trong bối cảnh "dấu chân các-bon" ngày càng quan trọng không kém chất lượng sản phẩm, sự chuẩn bị từ hôm nay sẽ quyết định năng lực cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam trong nhiều năm tới. Thích ứng sớm với CBAM vì thế không chỉ là yêu cầu trước mắt, mà còn là bước đi chiến lược để doanh nghiệp Việt Nam tự tin bước vào kỷ nguyên thương mại xanh.

Hoàng Tùng/Bnews/TTXVN


Tin cùng chuyên mục