Năng lượng, công nghiệp - còn nhiều dư địa giảm phát thải mê-tan

  • Bích Ngân/BNEWS/TTXVN

BNEWS Tiềm năng giảm mê-tan trong năng lượng và công nghiệp của Việt Nam không nằm ở một công nghệ duy nhất. Đó là sự kết hợp của nhiều giải pháp.

 

Khi nói đến khí mê-tan, người ta thường nghĩ đến những cánh đồng lúa, trang trại chăn nuôi hay bãi rác. Nhưng một phần nguồn phát thải đáng kể cũng đến từ các hoạt động năng lượng và công nghiệp, đặc biệt là khai thác than, dầu khí và quá trình sản xuất, sử dụng nhiên liệu hóa thạch. 

 
Giàn khoan khai thác dầu khí của Petrovietnam. Ảnh: Minh Trang/Bnews/vnanet.vn

Mê-tan trong năng lượng: nguồn phát thải cũng là nguồn tài nguyên

Trong tự nhiên, khí mê-tan hình thành từ quá trình phân hủy chất hữu cơ trong điều kiện thiếu ô-xy. Nhưng trong ngành năng lượng, khí này còn xuất hiện cùng với quá trình hình thành và khai thác than, dầu khí và khí tự nhiên. Đặc biệt, trong quá trình khai thác than, mê-tan có thể tồn tại trong các vỉa than và được giải phóng khi hoạt động khai thác diễn ra. Trong ngành dầu khí, khí mê-tan có thể phát sinh từ quá trình khai thác, xử lý, vận chuyển và lưu trữ dầu khí, cũng như từ các hoạt động xả khí và rò rỉ thiết bị.

Đây là điểm khác biệt đáng chú ý của mê-tan trong lĩnh vực năng lượng: nếu được kiểm soát và thu hồi đúng cách, một phần khí phát thải có thể trở thành nguồn năng lượng có giá trị. Nói cách khác, giảm mê-tan trong năng lượng không chỉ là câu chuyện bảo vệ môi trường mà còn giảm lãng phí tài nguyên.

Việt Nam đã xác định khai thác than và dầu khí là những lĩnh vực cần thực hiện các giải pháp giảm phát thải mê-tan trong Kế hoạch hành động giảm phát thải khí mê-tan đến năm 2030. Mục tiêu chung của kế hoạch là đưa tổng lượng phát thải mê-tan của Việt Nam xuống ít nhất 30% so với năm 2020 vào năm 2030.

Với ngành dầu khí, một trong những vấn đề cần quan tâm là lượng khí được xả trực tiếp ra môi trường hoặc bị đốt bỏ trong quá trình khai thác, chế biến. Khi khí mê-tan được giải phóng mà không được thu hồi, không chỉ khí nhà kính đi vào khí quyển mà một phần giá trị năng lượng cũng bị mất đi. Vì vậy, một hướng quan trọng là tăng cường thu hồi khí, hạn chế xả khí và giảm đốt bỏ không cần thiết. Bên cạnh đó là kiểm soát rò rỉ tại các thiết bị, đường ống, van, bồn chứa và những điểm có khả năng phát sinh phát thải.

Trong khai thác than, bài toán cũng tương tự nhưng có những đặc thù riêng. Mê-tan trong các mỏ than có thể được thu hồi trong quá trình khai thác thay vì để phát tán vào khí quyển. Nếu điều kiện kỹ thuật và kinh tế cho phép, lượng khí này có thể được sử dụng làm nhiên liệu hoặc phục vụ các mục đích năng lượng khác. Đây chính là cách tiếp cận phù hợp với kinh tế tuần hoàn: không xem khí mê-tan chỉ là chất phải loại bỏ, mà tìm cách biến nguồn phát thải thành nguồn lực có thể sử dụng.

Từ kiểm soát rò rỉ đến một ngành công nghiệp hiệu quả hơn

Nếu trong nông nghiệp, giảm mê-tan có thể bắt đầu từ việc điều chỉnh cách tưới nước, thì trong năng lượng và công nghiệp, điểm bắt đầu quan trọng là biết chính xác mê-tan đang phát sinh ở đâu và với lượng bao nhiêu. Đây là lý do việc xây dựng hệ thống đo lường, báo cáo và thẩm định (MRV) có ý nghĩa rất lớn.

Với ngành dầu khí, điều này có thể được thực hiện thông qua việc kiểm kê các nguồn phát thải, tăng cường phát hiện và sửa chữa rò rỉ, kiểm soát hoạt động xả khí và đốt bỏ. Với ngành than, cần quan tâm đến việc đo đạc lượng mê-tan phát sinh tại các mỏ, khả năng thu hồi và sử dụng khí. Còn với các ngành công nghiệp sử dụng nhiên liệu hóa thạch, việc giảm tiêu hao nhiên liệu, nâng cao hiệu suất thiết bị và chuyển đổi sang những nguồn năng lượng ít phát thải hơn sẽ góp phần giảm phát thải gián tiếp trong toàn bộ chuỗi sản xuất.

Nhìn rộng hơn, tiềm năng giảm mê-tan trong năng lượng và công nghiệp của Việt Nam không nằm ở một công nghệ duy nhất. Đó là sự kết hợp của nhiều giải pháp: phát hiện rò rỉ tốt hơn, sửa chữa nhanh hơn, thu hồi khí hiệu quả hơn, giảm xả và đốt bỏ, sử dụng nhiên liệu tiết kiệm hơn và từng bước chuyển sang các nguồn năng lượng sạch hơn. Mỗi giải pháp có thể chỉ giảm một phần phát thải, nhưng khi được triển khai đồng bộ trên toàn chuỗi từ khai thác, chế biến đến vận chuyển và sử dụng, tổng hiệu quả sẽ lớn hơn nhiều. 

Và quan trọng hơn, câu chuyện giảm mê-tan trong năng lượng không nhất thiết phải được nhìn như một cuộc chạy đua chỉ để đạt một con số về khí hậu. Đó còn là hành trình sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn: một mỏ than kiểm soát tốt khí mê-tan, một cơ sở dầu khí giảm được rò rỉ, một đường ống được bảo dưỡng đúng lúc hay một hệ thống thiết bị được vận hành hiệu quả hơn đều đang góp phần giảm những “khoảng trống” trong quá trình sản xuất.

Khi nguồn khí từng bị thất thoát được thu hồi, khi những điểm rò rỉ được phát hiện và xử lý, giảm mê-tan không chỉ giúp bầu khí quyển nhẹ gánh hơn mà còn giúp nền kinh tế giữ lại được nhiều hơn những gì mình đang có. Đó chính là dư địa đáng kể để Việt Nam vừa thực hiện cam kết giảm ít nhất 30% phát thải mê-tan vào năm 2030, vừa tiến gần hơn tới một nền năng lượng và công nghiệp hiệu quả, hiện đại và phát thải thấp.


Tin liên quan


Tin cùng chuyên mục