Thuế quan của Mỹ: Giới hạn mới, tác động mới
Ngay sau khi Tòa án Tối cao Mỹ ra phán quyết bác bỏ thuế quan đối ứng của Tổng thống Donald Trump, làm dấy lên nhiều tranh luận về giới hạn thẩm quyền hành pháp trong chính sách thương mại, phóng viên TTXVN tại New Delhi đã có cuộc trao đổi với ông Ajay Srivastava – Nhà sáng lập tổ chức Sáng kiến Nghiên cứu Thương mại Toàn cầu (GTSI) tại Ấn Độ – về những tác động pháp lý và kinh tế của động thái này.
Theo ông Srivastava, từ góc độ pháp lý, việc chính quyền Tổng thống Donald Trump duy trì mức thuế 10% và đe dọa nâng lên 15% theo Mục 122 của Đạo luật Thương mại Mỹ năm 1974 đặt ra nhiều tranh cãi. Điều khoản này chỉ cho phép áp thuế tạm thời tối đa 15% trong vòng 150 ngày khi Mỹ đối mặt với khủng hoảng cán cân thanh toán.
Trong bối cảnh hiện nay, Mỹ không rơi vào tình trạng đó. Vì vậy, nhiều chuyên gia cho rằng cơ sở pháp lý của biện pháp này khá mong manh và hoàn toàn có thể tiếp tục bị thách thức tại tòa án, thậm chí buộc phải rút lại nếu bị phán quyết là không phù hợp với luật. Phán quyết gần đây của Tòa án Tối cao về giới hạn thẩm quyền áp thuế cho thấy cơ chế kiểm soát và cân bằng quyền lực tại Mỹ đang phát huy vai trò, qua đó phần nào góp phần ổn định môi trường chính sách.
Về tác động đối với thương mại toàn cầu, ông Srivastava nhận định mức thuế 10% nếu áp dụng đồng loạt sẽ tạo ra một “mặt bằng tương đối đồng đều” giữa các đối tác. Trước đây, nhiều quốc gia phải chịu mức thuế cao hơn đáng kể; nay mức chênh lệch được thu hẹp. Trong khi đó, khoảng 80% thương mại toàn cầu vẫn vận hành theo các cam kết trong khuôn khổ Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và duy trì sự ổn định tương đối. Sự bất định chủ yếu bắt nguồn từ việc chính sách thuế của Mỹ thay đổi liên tục trong gần một năm qua, gây gián đoạn chuỗi cung ứng và làm gia tăng tâm lý phòng ngừa rủi ro của doanh nghiệp. Đối với quan hệ thương mại Mỹ – Ấn Độ, tác động được đánh giá là khá rõ nét. Kim ngạch song phương trong tài khóa 2024-2025 đạt khoảng 129 tỷ USD, trong đó Mỹ là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Ấn Độ, chiếm khoảng 20% tổng kim ngạch xuất khẩu hàng hóa. Khi các mức thuế cao được áp dụng trước đây, xuất khẩu của Ấn Độ sang Mỹ từng giảm mạnh, có giai đoạn giảm khoảng 22%. Nếu mức thuế 10% được duy trì ổn định thay vì leo thang, điều này có thể giúp phục hồi niềm tin thị trường và hỗ trợ xuất khẩu tăng trở lại, đặc biệt trong các lĩnh vực nhạy cảm như thép, nhôm, hàng chế tạo và các ngành thâm dụng lao động.Liên quan đến nguy cơ chiến tranh thương mại sau Thông điệp Liên bang của Tổng thống Trump, ông Srivastava cho rằng rủi ro leo thang toàn diện hiện thấp hơn trước do quyền áp thuế của Tổng thống đã bị giới hạn đáng kể. Các công cụ pháp lý còn lại như Mục 232 của Đạo luật Mở rộng Thương mại năm 1962 hay các điều khoản khác trong Đạo luật Thương mại năm 1974 có phạm vi hẹp hơn và không cho phép áp thuế đối ứng toàn diện theo từng quốc gia như trước.
Nếu mức thuế 10% được áp theo Mục 122, đây là mức thuế đồng loạt cho tất cả các đối tác. Điều này tạo ra một mặt bằng tương đối “ngang bằng”, nhưng đồng thời khiến nhiều đồng minh của Mỹ như Liên minh châu Âu, Nhật Bản hay Australia (Ô-xtrây-li-a) đặt câu hỏi về giá trị thực tế của các thỏa thuận thương mại song phương đã đàm phán. Khi một nước đã nhượng bộ hoặc đầu tư lớn để đổi lấy ưu đãi thị trường nhưng cuối cùng vẫn phải chịu cùng một mức thuế như các nước khác, động lực hợp tác có thể suy giảm.Chính sự suy giảm niềm tin đó mới là yếu tố có thể tái định hình chuỗi cung ứng toàn cầu. Doanh nghiệp sẽ có xu hướng đa dạng hóa thị trường, giảm phụ thuộc vào Mỹ hoặc xây dựng chuỗi cung ứng linh hoạt hơn để phòng ngừa rủi ro chính sách. Tuy nhiên, do các mức thuế hiện tại mang tính đồng loạt thay vì phân biệt theo quốc gia, nguy cơ hình thành các “liên minh thuế quan đối đầu” có thể thấp hơn so với kịch bản thuế đối ứng chọn lọc trước đây.Đối với Việt Nam và Ấn Độ, ông Srivastava cho rằng mức độ ảnh hưởng sẽ khác nhau. Việt Nam hiện có lợi thế tương đối nhờ Hiệp định Thương mại song phương (BTA) với Mỹ, giúp hàng hóa tiếp cận thị trường với mức thuế ưu đãi hơn so với nhiều nước khác. Trong trường hợp Mỹ áp thêm mức thuế chung 10%, Việt Nam vẫn duy trì lợi thế cạnh tranh so với những nước phải chịu mức 10% cộng thuế MFN. Điều này có thể tạo cơ hội cho các ngành chế biến, chế tạo và hàng tiêu dùng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam gia tăng thị phần. Trong khi đó, Ấn Độ có thể chịu tác động mạnh hơn do cấu trúc thuế khiến nhiều mặt hàng phải gánh mức cộng gộp cao hơn. Các ngành như thép, hóa chất, dệt may, dược phẩm và hàng chế tạo có thể đối mặt với áp lực lớn hơn trong ngắn hạn.Về chính sách ứng phó, chuyên gia GTSI khuyến nghị cả hai nước cần đẩy mạnh đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, nâng cao giá trị gia tăng nội địa và duy trì đối thoại thương mại với Mỹ trên cơ sở lợi ích cân bằng, dài hạn. Ông nhấn mạnh rằng trong bối cảnh chính sách thuế quan tại Mỹ đang chịu sự giám sát chặt chẽ của hệ thống pháp lý và chính trị nội bộ, các quốc gia không nên phản ứng vội vàng trước sức ép, mà cần hành động một cách bình tĩnh, chiến lược để bảo vệ lợi ích quốc gia và duy trì tăng trưởng bền vững./.- Từ khóa :
- Thuế quan
- thuế quan mỹ
- chính sách thuế
Tin liên quan
-
Kinh tế Thế giới
Mỹ cảnh báo thuế quan có thể vượt 15%
13:54' - 27/02/2026
Trưởng Đại diện Thương mại Mỹ Jameson Greer tuyên bố thuế quan có thể tăng lên 15% hoặc cao hơn đối với một số quốc gia.
-
Kinh tế Thế giới
Động thái nhượng bộ của Canada trước đe doạ áp thuế của Trump
08:07' - 27/02/2026
Bộ Giao thông Vận tải Canada đã cấp giấy chứng nhận cho các máy bay G700 và G800 của công ty có trụ sở tại Georgia (Mỹ) – 8 ngày sau khi “bật đèn xanh” cho hai mẫu Gulfstream cũ hơn.
-
Ý kiến và Bình luận
EBRD: Thuế quan của Mỹ tác động thấp hơn dự kiến
18:57' - 26/02/2026
Báo cáo mới nhận định ảnh hưởng từ các biện pháp thuế của Mỹ hạn chế hơn lo ngại ban đầu, đồng thời nâng triển vọng tăng trưởng kinh tế tại nhiều khu vực hoạt động.
Tin cùng chuyên mục
-
Phân tích - Dự báo
IMF cảnh báo tăng trưởng toàn cầu chậm lại và lạm phát tăng cao
11:24' - 07/04/2026
Cuộc xung đột ở Trung Đông đang dẫn đến lạm phát cao hơn và tăng trưởng kinh tế toàn cầu chậm lại.
-
Phân tích - Dự báo
Phục hồi nguồn cung dầu khí toàn cầu có thể "mất nhiều năm"
08:02' - 27/03/2026
Trong bối cảnh xung đột tại Trung Đông leo thang, các chuyên gia cảnh báo dù eo biển Hormuz mở lại, việc khôi phục nguồn cung năng lượng toàn cầu sẽ kéo dài nhiều tháng đến nhiều năm.
-
Phân tích - Dự báo
Giải mã đợt sụt giảm kỷ lục của giá vàng giữa tâm bão Trung Đông
15:00' - 25/03/2026
Đợt sụt giảm gần 17% giá trị kể từ khi xung đột tại Trung Đông bắt đầu đã tạo ra kịch bản khác thường, buộc các nhà đầu tư phải đánh giá lại vai trò của kim loại quý này trong bối cảnh kinh tế mới.
-
Phân tích - Dự báo
Eurozone đối mặt nguy cơ lạm phát đình trệ
05:30' - 25/03/2026
Sản lượng của khu vực tư nhân tại Khu vực đồng tiền chung châu Âu (Eurozone) trong tháng 3/2026 đã rơi xuống mức thấp nhất trong 10 tháng qua.
-
Phân tích - Dự báo
Xung đột Trung Đông đang làm giảm sức hấp dẫn của tài sản định giá bằng đồng USD
07:32' - 24/03/2026
Các chuyên gia phân tích thị trường cảnh báo, một cuộc xung đột kéo dài có thể làm xói mòn niềm tin vào đồng USD.
-
Phân tích - Dự báo
Goldman Sachs nâng dự báo giá dầu năm 2026 do cú sốc nguồn cung
13:40' - 23/03/2026
Ngân hàng đầu tư Goldman Sachs đã nâng dự báo giá dầu năm 2026 do sự gián đoạn kéo dài dòng chảy qua eo biển Hormuz, gây cú sốc nguồn cung chưa từng có đối với thị trường dầu thô toàn cầu.
-
Phân tích - Dự báo
An ninh lương thực - trụ cột sức mạnh của mỗi quốc gia
05:30' - 23/03/2026
Biến động nguồn cung và giá cả lương thực đang gắn chặt với an ninh, chính trị toàn cầu, khi kiểm soát thực phẩm ngày càng quyết định vị thế quốc gia.
-
Phân tích - Dự báo
WTO: Xung đột gây áp lực lên triển vọng thương mại toàn cầu
09:01' - 20/03/2026
Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) cảnh báo cuộc xung đột ở Trung Đông có thể gây áp lực nặng nề lên thương mại toàn cầu.
-
Phân tích - Dự báo
Việt Nam vững vàng giữa biến động của thị trường năng lượng toàn cầu
16:17' - 19/03/2026
Xung đột tại Tây Á đẩy giá năng lượng tăng cao, song Việt Nam vẫn duy trì ổn định vĩ mô, với lạm phát dự kiến quanh 4% và dư địa ứng phó còn khá vững.

Quang cảnh cảng hàng hóa tại California, Mỹ. Ảnh: THX/TTXVN
Ông Ajay Srivastava, Nhà sáng lập tổ chức Sáng kiến Nghiên cứu Thương mại Toàn cầu (GTSI) tại Ấn Độ. Ảnh: Quang Trung - PV TTXVN tại Ấn Độ
Ông Ajay Srivastava, Nhà sáng lập tổ chức Sáng kiến Nghiên cứu Thương mại Toàn cầu (GTSI) tại Ấn Độ, trả lời phỏng vấn của phóng viên TTXVN. Ảnh: Quang Trung - PV TTXVN tại Ấn Độ.