Chiến lược an ninh lương thực trong bối cảnh xung đột - Bài 3: Tái cấu trúc đầu vào cho hạt gạo châu Á

06:28' - 02/06/2026
BNEWS Châu Á là trung tâm sản xuất và tiêu thụ gạo lớn nhất thế giới, giữ vai trò then chốt đối với an ninh lương thực toàn cầu. Tuy nhiên, ngành lúa gạo khu vực đang chịu sức ép ngày càng lớn từ nhiều mặt.

 

Châu Á là trung tâm sản xuất và tiêu thụ gạo lớn nhất thế giới, giữ vai trò then chốt đối với an ninh lương thực toàn cầu. Tuy nhiên, ngành lúa gạo khu vực đang chịu sức ép ngày càng lớn từ biến đổi khí hậu, thiên tai, suy thoái đất canh tác và đặc biệt là biến động mạnh của giá phân bón và nguyên liệu đầu vào do căng thẳng địa chính trị, gián đoạn chuỗi cung ứng và chi phí năng lượng leo thang.

Trước những biến động đó, các quốc gia sản xuất gạo hàng đầu châu Á đang chủ động tái cấu trúc nguồn cung đầu vào và đẩy nhanh quá trình "xanh hóa" sản xuất. Đây không chỉ là giải pháp ứng phó với các cú sốc ngắn hạn, mà còn là bước đi chiến lược nhằm nâng cao khả năng chống chịu và xây dựng nền nông nghiệp bền vững trong dài hạn.

*Đa dạng hóa và xanh hóa

Theo ông Qingfeng Zhang - Giám đốc cấp cao Văn phòng Nông nghiệp, Lương thực, Tài nguyên thiên nhiên và Phát triển nông thôn của Ngân hàng Phát triển châu Á, khu vực châu Á-Thái Bình Dương hiện chưa đối mặt trực tiếp với nguy cơ thiếu lương thực, nhưng đang chịu một “cú sốc hệ thống” lan từ năng lượng sang phân bón, logistics và chi phí sản xuất.

Trước bối cảnh này, các quốc gia sản xuất gạo hàng đầu châu Á đang triển khai những cách tiếp cận khác nhau nhằm tái cấu trúc nguồn cung phân bón và các yếu tố đầu vào cho sản xuất lúa gạo, qua đó nâng cao khả năng ứng phó với biến động thị trường và tạo nền tảng cho quá trình chuyển đổi sang nền nông nghiệp xanh, bền vững hơn.

Trung Quốc, quốc gia tiêu thụ phân bón lớn nhất thế giới, đã mở rộng nhập khẩu kali từ Canada, Nga, Belarus, Jordan và Israel, đồng thời khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào các mỏ khoáng sản ở nước ngoài và ký hợp đồng dài hạn để ổn định nguồn cung. Song song với đó, Trung Quốc thúc đẩy chương trình “không tăng sử dụng phân bón hóa học”, ứng dụng bón phân chính xác, số hóa quản lý dinh dưỡng và tái sử dụng phụ phẩm nông nghiệp trong mô hình kinh tế tuần hoàn.

Ấn Độ, nước tiêu thụ phân bón lớn thứ hai thế giới với hơn 45 triệu ha trồng lúa, đã mở rộng nhập khẩu ure, phân DAP và kali từ Nga, Canada, Algeria, Indonesia và Australia, đồng thời khôi phục các nhà máy ure trong nước. Cùng với đó, Công ty Hợp tác xã phân bón nông dân Ấn Độ (IFFCO) phát triển nano ure và nano DAP, kết hợp với phân vi sinh và các chương trình nông nghiệp tự nhiên nhằm giảm lượng phân bón hóa học sử dụng trên đồng ruộng.

Là một trong những nước xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới, Thái Lan đang đa dạng hóa nguồn nhập khẩu phân bón, tăng dự trữ chiến lược và khuyến khích nông dân sử dụng phân bón theo kết quả phân tích đất. Nước này đồng thời thúc đẩy sản xuất hữu cơ, sử dụng chế phẩm sinh học và phân hữu cơ để nâng cao giá trị hạt gạo và đáp ứng các tiêu chuẩn thị trường cao cấp.

Pakistan tận dụng lợi thế sản xuất ure nội địa từ khí đốt tự nhiên, nhưng vẫn mở rộng nhập khẩu phân DAP, kali và nguyên liệu từ Saudi Arabia (A-rập Xê-út), Maroc (Ma-rốc) và Trung Quốc để bảo đảm nguồn cung. Song song với đó, Pakistan thúc đẩy quản lý dinh dưỡng cân đối, tăng sử dụng phân hữu cơ và các biện pháp canh tác tiết kiệm đầu vào nhằm cải thiện độ phì đất.

Tại Việt Nam, các doanh nghiệp như Tổng công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí, Công ty Cổ phần Phân bón Dầu khí Cà Mau và Công ty Cổ phần Phân bón Bình Điền đã chủ động đáp ứng phần lớn nhu cầu ure trong nước, trong khi tiếp tục đa dạng hóa nhập khẩu phân DAP, SA và kali từ Nga, Trung Đông, Trung Quốc, Canada và Bắc Phi. Đồng thời, Việt Nam triển khai Đề án phát triển bền vững 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp tại Đồng bằng sông Cửu Long, khuyến khích sử dụng phân bón thông minh, phân hữu cơ và chế phẩm sinh học.

Indonesia thông qua vai trò trung tâm của tập đoàn nhà nước về phân bón Pupuk Indonesia đang đa dạng hóa nguồn nguyên liệu đầu vào, đồng thời kiểm soát giá bán và phân phối để ổn định chi phí sản xuất lúa. Bên cạnh đó, nước này thúc đẩy phát triển phân bón sinh học, phân hữu cơ và chương trình nông nghiệp carbon thấp nhằm giảm phát thải và cải thiện sức khỏe đất.

Theo ông Khuất Đông Ngọc, Tổng Giám đốc Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên hợp quốc (FAO), nông nghiệp tương lai phải hướng tới mục tiêu “sản xuất nhiều hơn với đầu vào ít hơn”.

Thực tế nói trên tại các quốc gia sản xuất gạo lớn ở châu Á cho thấy đa dạng hóa nguồn cung phân bón và đẩy mạnh các giải pháp sinh học không chỉ là biện pháp ứng phó với biến động địa chính trị, mà còn là nền tảng cho quá trình chuyển đổi sang nền nông nghiệp xanh và bền vững.

Ở góc độ thương mại, xu hướng này còn giúp nâng cao chất lượng nông sản, đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe về phát thải carbon, dư lượng hóa chất và truy xuất nguồn gốc tại các thị trường xuất khẩu lớn. Theo Ngân hàng Thế giới (WB), các hệ thống nông nghiệp thích ứng tốt hơn với biến đổi khí hậu và giảm tác động môi trường sẽ có lợi thế cạnh tranh ngày càng lớn trong thương mại nông sản toàn cầu.

* Những rào cản cần vượt qua

Dù xu hướng chuyển đổi đang ngày càng rõ nét, song quá trình này vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Chi phí đầu tư ban đầu cho công nghệ tiết kiệm phân bón, hệ thống tưới thông minh và đầu vào sinh học còn ở mức cao, đặc biệt đối với các nông hộ nhỏ.

Bên cạnh đó, không ít nông dân vẫn quen với phương thức canh tác dựa chủ yếu vào phân bón hóa học và chưa hoàn toàn tin tưởng vào hiệu quả của chế phẩm sinh học trong ngắn hạn. Ngoài ra, hạ tầng nghiên cứu, hệ thống tiêu chuẩn, kiểm định chất lượng và mạng lưới phân phối sản phẩm sinh học tại nhiều quốc gia vẫn chưa đồng bộ, khiến việc mở rộng quy mô còn gặp khó khăn.

Theo WB, quá trình chuyển đổi sang nông nghiệp xanh chỉ có thể thành công nếu đi kèm với đầu tư dài hạn vào hạ tầng, chuyển giao công nghệ, đào tạo nông dân và các cơ chế tài chính nhằm giảm chi phí chuyển đổi ban đầu.

* Hướng đi tất yếu của hạt gạo châu Á

Từ Ấn Độ với nano phân bón, Việt Nam với mô hình lúa chất lượng cao phát thải thấp, đến Trung Quốc với nông nghiệp tuần hoàn, các quốc gia sản xuất gạo hàng đầu châu Á đang từng bước chuyển từ mô hình tăng trưởng phụ thuộc nhiều vào đầu vào hóa học sang phương thức sản xuất xanh hơn, hiệu quả hơn và có khả năng chống chịu cao hơn trước những biến động của khí hậu, thị trường và địa chính trị toàn cầu.

Theo ông Maximo Torero, nhà kinh tế trưởng của FAO, phân bón là một trong những mắt xích nhạy cảm nhất của hệ thống lương thực toàn cầu, bởi chỉ cần giá khí đốt tăng mạnh hoặc hoạt động logistics bị gián đoạn, chi phí sản xuất nông nghiệp sẽ lập tức leo thang và tác động lan tỏa tới giá lương thực.

Chính vì vậy, đa dạng hóa nguồn cung phân bón và phát triển chế phẩm sinh học không chỉ là giải pháp ứng phó với các cú sốc ngắn hạn, mà đang trở thành chiến lược dài hạn để củng cố an ninh lương thực, nâng cao sức cạnh tranh và hướng tới một nền nông nghiệp bền vững hơn./.

Bài 4: Tính đường dài để chống chịu tốt hơn

Tin liên quan


Tin cùng chuyên mục