Từ cái nôi công nghiệp đến thế khó năng lượng của nước Anh

  • Hương Giang/vnanet.vn

BNEWS Vì sao một quốc gia từng là cái nôi của cách mạng công nghiệp, nơi khai sinh một hệ thống điện được cả thế giới mô phỏng, lại rơi vào thế khó như hôm nay?

Một góc thành phố London. Ảnh: TTXVN

Mùa Đông đang đến gần, và cùng với nó là nỗi lo quen thuộc về hóa đơn sưởi ấm và điện sinh hoạt trong hàng triệu hộ gia đình Anh, giữa lúc giá năng lượng được dự báo tăng cao khi nguồn cung khí đốt toàn cầu bị gián đoạn bởi cuộc xung đột tại Trung Đông. Đằng sau những lo lắng thường nhật ấy là một câu hỏi lớn hơn nhiều, câu hỏi mà chính phủ của Thủ tướng Andy Burnham "thừa hưởng" từ nhiều đời tiền nhiệm: vì sao một quốc gia từng là cái nôi của cách mạng công nghiệp, nơi khai sinh một hệ thống điện được cả thế giới mô phỏng, lại rơi vào thế khó như hôm nay?

Những lời chỉ trích dành cho hệ thống năng lượng của Anh không hề nhẹ nhàng. Theo một số nhà phân tích, hệ thống ấy đã lỗi thời, không còn đáp ứng được yêu cầu đặt ra, dễ bị tổn thương một cách nguy hiểm trước những biến động của thị trường toàn cầu, và đắt đỏ đến mức bào mòn tài chính của các gia đình cũng như tàn phá nhiều ngành công nghiệp trên khắp đất nước.

Nhiều nhà nghiên cứu truy nguồn gốc tình trạng này về quá trình tư nhân hóa ngành năng lượng khởi động từ thập niên 1980. Tư nhân hóa từng hứa hẹn những bước nhảy vọt ngoạn mục về hiệu quả nhưng rốt cuộc không thành hiện thực, cùng mức giá điện thấp hơn song chỉ là nhất thời. Trên thực tế, giá điện bắt đầu tăng từ năm 2003 và đến năm 2009 đã cao hơn 17% so với năm 1990 - thời điểm các công ty điện được tư nhân hóa.

Sức ì của mô hình hiện tại hiện lên rõ nét khi đặt cạnh quá khứ. Trong giai đoạn 1929–1934, Ủy ban Điện lực Trung ương thuộc sở hữu nhà nước đã xây dựng mạng lưới điện quốc gia đầu tiên của nước Anh và của cả thế giới, một hệ thống dài hơn 3.000 dặm, với chi phí 1,9 tỷ bảng tính theo thời giá năm 2024. Trong khi đó, ngày nay, ba công ty truyền tải điện tư nhân của Anh chỉ đặt mục tiêu xây dựng vỏn vẹn 620 dặm đường dây cao thế trong giai đoạn 2025–2035, với chi phí gần 20 tỷ bảng. Sự tương phản ấy tự nó đã gợi lên nhiều điều về năng lực kiến thiết hạ tầng của một hệ thống đã phân mảnh.

Cái giá của một hệ thống dễ chao đảo không phải là con số trừu tượng trong các báo cáo, mà là gánh nặng trực tiếp lên ngân khố. Khi giá khí đốt tăng vọt sau cuộc xung đột Nga-Ukraine bùng phát năm 2022, các biện pháp hỗ trợ của Chính phủ Anh đã tiêu tốn của người nộp thuế ít nhất 40 tỷ bảng, phần lớn chảy vào các công ty dầu khí. Rồi đến khi tình hình vừa lắng dịu, một cú sốc mới lại ập tới: cuộc xung đột tại Trung Đông cuối tháng 2/2026 một lần nữa đảo lộn hệ thống năng lượng toàn cầu, khi eo biển Hormuz - nơi trung chuyển 1/5 lượng khí và 1/4 lượng dầu vận tải bằng đường biển - bị gián đoạn, khiến giá khí đốt tăng mạnh lần thứ hai chỉ trong vòng 4 năm. Trong một thế giới mà an ninh năng lượng đã trở thành ưu tiên hàng đầu, mọi biến động bên ngoài đều lập tức dội vào từng mái nhà.

Chính trong bối cảnh ấy, Chính phủ Anh buộc phải cân nhắc lại cán cân giữa an ninh năng lượng và cam kết chuyển đổi xanh. Bộ trưởng Năng lượng Miatta Fahnbulleh mới đây đã cấp phép khai thác tại mỏ khí Jackdaw ở Biển Bắc, với lập luận rằng mỏ này sẽ “hỗ trợ an ninh năng lượng của đất nước bằng nguồn khí nội địa ngay trong mùa Đông này”. Phía trước bà là một quyết định còn khó khăn hơn: có cấp phép cho mỏ dầu Rosebank ở Đại Tây Dương hay không, giữa lúc chính phủ của Thủ tướng Andy Burnham đang chịu sức ép từ các nhà vận động vì khí hậu và một số nghị sĩ Công đảng đòi chặn dự án này.

Dẫu vậy, các số liệu về cung-cầu năng lượng cho thấy nước Anh khó lòng tự tách mình khỏi thị trường bên ngoài. Ngay cả khi khai thác cả Rosebank lẫn Cambo, Anh vẫn sẽ là một nước nhập khẩu ròng dầu và khí đốt, và từ nay đến năm 2050, Anh sẽ cần một lượng khí đốt lớn gấp hơn 3 lần sản lượng mà nước này tự khai thác được hiện nay. Chính vì vậy, Anh mới đây đã phải ký một thỏa thuận bảo đảm nguồn cung từ Bỉ cho mùa Đông này. Thực tế đó khiến nhiều chuyên gia cho rằng nên nhìn an ninh năng lượng của Anh trong khuôn khổ một hệ thống châu Âu tích hợp, bởi phần lớn lượng dầu diesel và dầu sưởi mà Anh nhập từ châu Âu, theo lời một chuyên gia, thực chất chỉ là “dầu của chính chúng ta quay trở về”, do các nhà máy lọc dầu trong nước đã quá tải, dầu thô của Anh phải đưa sang châu Âu tinh chế rồi mới nhập ngược thành phẩm về.

Về dài hạn, câu hỏi đặt ra không phải là có nên chuyển đổi hay không, mà là chuyển đổi bằng con đường nào. Chính phủ Công đảng đã cam kết xây dựng một hệ thống điện sạch vào năm 2030, đồng thời kéo giảm hóa đơn cho người dân, và việc Thủ tướng Burnham công bố thành lập Great British Grid hồi tháng 9/2026 - một cơ quan nhà nước mới chuyên đầu tư vào lưới điện - được xem là một bước đi theo hướng tăng cường vai trò điều tiết của nhà nước. Đằng sau những quyết sách ấy là một cuộc tranh luận học thuật không kém phần sâu sắc: một bên chủ trương cải tổ triệt để, trao lại cho nhà nước vai trò lớn hơn đối với những lĩnh vực hạ tầng thiết yếu như lưới điện hay đường ống dẫn khí - nơi mà xét về bản chất chỉ nên có một nhà cung cấp duy nhất mới là hiệu quả (cái gọi là “độc quyền tự nhiên”); bên kia lại hoài nghi chính nỗ lực chuyển đổi và cái giá của năng lượng tái tạo. Cuộc tranh luận ấy phản ánh một thế lưỡng nan mà không riêng nước Anh phải đối mặt.

Xu thế chung của thế giới cũng đang định hình lựa chọn của nước Anh. Giờ đây, việc xây dựng và đưa vào vận hành các dự án năng lượng tái tạo thường nhanh hơn, và nay cũng thường rẻ hơn so với xây mới nhà máy điện hóa thạch: điện Mặt trời có thể hoàn thành trong vòng sáu tháng đến một năm, điện gió dưới hai năm, trong khi một nhà máy điện khí phải mất từ ba đến bốn năm. Cùng lúc, điện hạt nhân đang trở lại được ưa chuộng như một trong số ít nguồn năng lượng thân thiện với khí hậu có khả năng cung cấp điện ổn định ở quy mô lớn. Với một nước Anh có trữ lượng Biển Bắc ngày càng cạn kiệt, sự dịch chuyển ấy vừa là áp lực, vừa là cơ hội.

Suy cho cùng, câu chuyện năng lượng của nước Anh hôm nay là lát cắt của một bài toán mà nhiều quốc gia đang cùng phải giải: làm sao dung hòa ba mục tiêu - an ninh nguồn cung, giá cả phải chăng cho người dân, và trách nhiệm với môi trường. Trong một thế giới mà các biến động địa chính trị có thể lập tức làm chao đảo giá nhiên liệu, không một nền kinh tế nào, dù lớn đến đâu, có thể tự cho mình quyền đứng ngoài. Con đường phía trước của London sẽ còn nhiều thử thách, song chính từ những lựa chọn khó khăn ấy, người ta có thể đọc ra một bài học chung về cách một quốc gia cân bằng giữa nhu cầu trước mắt và tầm nhìn dài hạn- một bài học có giá trị tham khảo đối với mọi nền kinh tế đang trên hành trình bảo đảm an ninh năng lượng của riêng mình.



Tin cùng chuyên mục