Xuất khẩu hồ tiêu giữ đà tăng, dư địa ở chế biến sâu

15:27' - 22/05/2026
BNEWS Đối mặt với áp lực từ xung đột địa chính trị, chi phí logistics gia tăng, cạnh tranh quốc tế và các yêu cầu kỹ thuật ngày càng khắt khe, ngành hồ tiêu được dự báo tiếp tục tăng trưởng trong năm 2026.

Trong bối cảnh thương mại toàn cầu nhiều biến động, xuất khẩu hồ tiêu của Việt Nam vẫn duy trì tín hiệu tích cực nhờ lợi thế là quốc gia sản xuất và xuất khẩu hàng đầu thế giới. Dù đối mặt với áp lực từ xung đột địa chính trị, chi phí logistics gia tăng, cạnh tranh quốc tế và các yêu cầu kỹ thuật ngày càng khắt khe, ngành hồ tiêu được dự báo tiếp tục tăng trưởng trong năm 2026, với động lực đến từ chế biến sâu, phát triển xanh và mở rộng thị trường.

Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, 4 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu hạt tiêu đạt 95,1 nghìn tấn với kim ngạch 614,4 triệu USD, tăng 29,2% về lượng và tăng 20,9% về giá trị so với cùng kỳ năm 2025. Giá xuất khẩu bình quân đạt gần 6.460 USD/tấn, giảm 6,4% so với cùng kỳ năm trước.

Diễn biến này cho thấy xuất khẩu hồ tiêu đang mở rộng mạnh về quy mô hàng hóa, song tốc độ tăng kim ngạch chưa hoàn toàn tương xứng do giá xuất khẩu chưa tăng đồng đều. Tuy nhiên, hồ tiêu vẫn là mặt hàng dẫn dắt tăng trưởng của toàn ngành gia vị Việt Nam, trong khi nhiều nhóm sản phẩm khác như quế, hoa hồi, ớt hay gừng, nghệ ghi nhận diễn biến phân hóa.

Trong cơ cấu xuất khẩu hồ tiêu quý I/2026, hồ tiêu đen chưa xay chiếm tỷ trọng lớn nhất với 64%; hồ tiêu đen đã xay chiếm 18%; các loại hồ tiêu khác chưa xay chiếm 13% và hồ tiêu đã xay chiếm khoảng 5%. Cơ cấu này cho thấy sản phẩm sơ chế vẫn chiếm ưu thế, trong khi dư địa cho chế biến sâu còn rất lớn.

Hiện Hoa Kỳ, Đức và Thái Lan là ba thị trường tiêu thụ hồ tiêu lớn nhất của Việt Nam, lần lượt chiếm 29,8%, 6,6% và 5,2% thị phần xuất khẩu. Đáng chú ý, giá trị xuất khẩu sang Hoa Kỳ trong 3 tháng đầu năm tăng 54,2%; xuất khẩu sang Thái Lan tăng gấp đôi. Ngược lại, thị trường Đức giảm 11,8%.

Theo đánh giá của Hiệp hội Hồ tiêu và Cây gia vị Việt Nam (VPSA), nếu xung đột tại Trung Đông kéo dài, xuất khẩu hồ tiêu của Việt Nam nhiều khả năng vẫn giữ được tăng trưởng ổn định. Sản lượng xuất khẩu có thể tương đương hoặc giảm nhẹ khoảng 3-5% so với năm 2025 (248 nghìn tấn), song kim ngạch vẫn được kỳ vọng tăng 5-10% nhờ mặt bằng giá duy trì ở mức cao.

Nguyên nhân là nhu cầu tại nhiều thị trường vẫn hiện hữu, trong khi nguồn cung toàn cầu không tăng mạnh. Tuy nhiên, khu vực Trung Đông hiện chiếm khoảng 15% lượng xuất khẩu hồ tiêu của Việt Nam. Vì vậy, bất kỳ gián đoạn nào tại tuyến vận tải qua eo biển Hormuz đều có thể làm chậm giao hàng, gia tăng rủi ro thanh toán và ảnh hưởng tới nhu cầu nhập khẩu.

Ở kịch bản tích cực hơn, nếu xung đột tại Trung Đông sớm được kiểm soát, xuất khẩu hồ tiêu của Việt Nam có thể tăng trưởng mạnh hơn với sản lượng tăng khoảng 5-10% và kim ngạch tăng trên 10%.

Động lực lớn được kỳ vọng đến từ sự phục hồi nhập khẩu của Hoa Kỳ và Trung Quốc. Hoa Kỳ được dự báo tăng nhập khẩu trở lại khoảng 20-30% sau giai đoạn sụt giảm năm 2025. Còn tại Trung Quốc, nhu cầu được dự báo hồi phục sau hai năm trì hoãn mua hàng để chờ giá giảm.

Theo VPSA, nhu cầu tiêu thụ hồ tiêu của Trung Quốc hiện khoảng 90.000 – 100.000 tấn mỗi năm, trong khi sản lượng nội địa chỉ khoảng 30.000 tấn. Khoảng cách cung - cầu lớn buộc thị trường này phải gia tăng nhập khẩu, tạo cơ hội cho hồ tiêu Việt Nam trong thời gian tới.

Bên cạnh đó, lợi thế là quốc gia xuất khẩu hồ tiêu hàng đầu thế giới giúp Việt Nam tiếp tục giữ vị thế nhà cung ứng lớn tại Đức. Trong bối cảnh nhu cầu tiêu đen tại thị trường này được dự báo tăng, đây sẽ là yếu tố thuận lợi thúc đẩy xuất khẩu, nhất là với các sản phẩm có khả năng cạnh tranh cao.

Tuy nhiên, triển vọng tăng trưởng của ngành vẫn đi kèm không ít thách thức. Các thị trường nhập khẩu ngày càng siết chặt yêu cầu về dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, truy xuất nguồn gốc, chứng nhận bền vững và kiểm soát chất lượng. Trong khi đó, cạnh tranh từ các nước sản xuất như Brazil hay Campuchia ngày càng gay gắt.

Bà Hoàng Thị Liên, Chủ tịch Hiệp hội Hồ tiêu và Cây gia vị Việt Nam cho biết, bối cảnh thương mại toàn cầu hiện rất khó lường khi xung đột địa chính trị, căng thẳng thương mại giữa các nền kinh tế lớn và hoạt động rà soát từ thị trường nhập khẩu gia tăng.

Đặc biệt tại Hoa Kỳ – một trong những thị trường xuất khẩu lớn nhất của ngành gia vị Việt Nam, các doanh nghiệp đang theo dõi sát các động thái liên quan đến phòng vệ thương mại và chính sách thuế quan.

Trong bối cảnh đó, dư địa tăng trưởng của ngành được nhận định sẽ không còn nằm ở mở rộng sản lượng mà chuyển sang nâng cao giá trị gia tăng.

“Không thể chỉ tăng sản lượng mãi. Muốn tăng giá trị thì phải đi vào chế biến sâu, chiết xuất tinh dầu, xây dựng thương hiệu và đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc minh bạch”, bà Liên nhấn mạnh.

Xu hướng sản xuất xanh cũng đang trở thành yêu cầu bắt buộc để duy trì thị trường. Một số doanh nghiệp đã liên kết với nông dân xây dựng vùng nguyên liệu bền vững, giảm sử dụng thuốc hóa học, tăng chế phẩm sinh học và kiểm soát chặt truy xuất nguồn gốc. Nhiều đơn vị đầu tư theo mô hình kinh tế tuần hoàn, tận dụng phụ phẩm nhằm giảm phát thải và nâng giá trị sản phẩm.

Theo VPSA, hiện hiệp hội đang phối hợp với các tổ chức quốc tế triển khai dự án hỗ trợ nông dân tại Gia Lai, Lâm Đồng nhằm thử nghiệm mô hình canh tác bền vững, sử dụng phân bón và thuốc sinh học.

Tuy vậy, thách thức lớn của ngành vẫn là nguồn vốn cho chế biến sâu. Dù lãi suất cho vay đã giảm, doanh nghiệp - đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ trong lĩnh vực nông sản vẫn cần cơ chế thông thoáng hơn để tiếp cận tín dụng đầu tư.

Ngoài ra, hiệp hội cũng kiến nghị các cơ quan chức năng tăng cường trao đổi thông tin với phía Trung Quốc trong quá trình triển khai Nghị định 280 (có hiệu lực từ 1/6/2026) của Tổng cục Hải quan Trung Quốc, nhằm kịp thời cập nhật thay đổi liên quan tới doanh nghiệp xuất khẩu.

Tin liên quan


Tin cùng chuyên mục