BNEWS Trong vài năm qua, trí tuệ nhân tạo (AI) đã bước ra khỏi phòng thí nghiệm để đi vào đời sống, từ lớp học, văn phòng cho đến phòng khám.
Những mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) được ca ngợi như những “bộ não biết nói”, có thể tư vấn, phân tích, thậm chí hỗ trợ con người ra quyết định.
Nhưng đằng sau vẻ trơn tru ấy, có một khoảng trống âm thầm: AI không "giỏi" mọi ngôn ngữ và tiếng Anh luôn chiếm ưu thế. Đôi khi, sự thiếu công bằng đó không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà là vấn đề sinh tử. Hãy hình dung một câu hỏi tưởng chừng đơn giản: một phụ nữ mang thai bị phù chân vào cuối thai kỳ nên làm gì? Với người hỏi bằng tiếng Anh, câu trả lời của AI có thể rất chuẩn xác: cần cảnh giác với tiền sản giật, một biến chứng nguy hiểm. Nhưng với người hỏi bằng một ngôn ngữ khác, tiếng Swahili (ngôn ngữ phổ biến ở khu vực Đông Phi) chẳng hạn, câu trả lời lại có thể là: “Bạn không cần lo lắng”.
Phóng viên TTXVN tại London dẫn kết quả của một nghiên cứu mới đây cho thấy độ chính xác của mô hình ở những ngôn ngữ ngoài tiếng Anh có thể thấp hơn tới gần 30 điểm phần trăm. Trong trường hợp tệ nhất, một mô hình có thể trả lời đúng khoảng 75% câu hỏi bằng tiếng Anh lại chỉ đạt 22,6% ở ngôn ngữ khác. Một sự chênh lệch như vậy, nếu xảy ra trong lĩnh vực y tế hay pháp lý, không còn là lỗi công nghệ, mà là rủi ro xã hội.
Điều đáng nói là thế giới không vận hành bằng một ngôn ngữ duy nhất. Khi các tổ chức quốc tế bắt đầu triển khai AI ở những khu vực đang phát triển – từ châu Phi đến Đông Nam Á – những cộng đồng không nói tiếng Anh lại là những đối tượng được kỳ vọng sẽ hưởng lợi nhiều nhất. Trớ trêu thay, đây lại là nhóm ít có khả năng tận dụng các công cụ này, bởi các mô hình AI hiện tại vẫn xử lý các ngôn ngữ ít dữ liệu (không phải tiếng Anh) một cách kém hiệu quả.
Vấn đề không chỉ nằm ở dữ liệu, mà còn nằm ở cách AI “nghĩ”. Phần lớn các mô hình hiện nay được huấn luyện trên kho dữ liệu khổng lồ bằng tiếng Anh. Khi gặp một ngôn ngữ khác, các mô hình thường “dịch ngược” về tiếng Anh để xử lý, rồi mới trả lời lại. Quy trình hai bước ấy nghe có vẻ hợp lý, nhưng thực chất lại mở ra thêm nhiều tầng sai lệch.
Ngay cả ở cấp độ kỹ thuật sâu hơn, sự thiên lệch cũng đã được “lập trình” từ đầu. Các mô hình xử lý văn bản bằng cách chia nhỏ thành “token” — những đơn vị ngôn ngữ cơ bản. Vì được huấn luyện chủ yếu bằng tiếng Anh, chúng phân mảnh các ngôn ngữ khác kém hiệu quả hơn. Cùng một câu có thể cần nhiều token hơn gấp nhiều lần ở ngôn ngữ khác… khiến chi phí tăng lên đáng kể. Điều đó có nghĩa là không chỉ kém chính xác hơn, người dùng ở các ngôn ngữ khác còn phải trả giá đắt hơn - theo cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.
Một phản ứng tự nhiên là “trộn” thêm tiếng Anh vào câu hỏi, hy vọng AI sẽ hiểu rõ hơn, song điều này lại phản tác dụng. Theo nghiên cứu, việc trộn nhiều ngôn ngữ trong cùng một câu hỏi… thường làm hiệu suất giảm thêm. Thay vì giúp mô hình bám vào điểm tựa, hệ thống rơi vào trạng thái nhiễu loạn giữa các ngôn ngữ.
Điều đáng suy ngẫm không chỉ là AI chưa hoàn hảo, mà là con người đang quá nhanh chóng tin vào sự hoàn hảo ấy. Khi một công nghệ được triển khai ở quy mô toàn cầu, mọi sai lệch nhỏ đều có thể nhân lên thành hệ quả lớn. Một câu trả lời sai trong tiếng Anh có thể được kiểm chứng lại, nhưng một câu trả lời sai trong một ngôn ngữ ít phổ biến có thể không bao giờ bị phát hiện.
Mặc dù vậy, vẫn có những tín hiệu tích cực. Chỉ cần bổ sung một lượng nhỏ dữ liệu chất lượng cao bằng ngôn ngữ địa phương, hiệu suất của mô hình đã có thể cải thiện đáng kể. Nhưng đó mới chỉ là bước đầu. Điều cần thiết hơn là một cách tiếp cận công bằng ngay từ gốc: xây dựng AI không chỉ “biết nhiều”, mà còn “hiểu đều các ngôn ngữ”. Nếu không, trí tuệ nhân tạo thay vì thu hẹp khoảng cách tri thức, lại có nguy cơ đào sâu thêm những bất bình đẳng vốn đã tồn tại. Khi đó, câu hỏi không còn là AI thông minh đến đâu, mà là: AI đang phục vụ ai.
- Từ khóa:
- chuyển đổi số
- công nghệ số
- AI
- trí tuệ nhân tạo
Tin liên quan
Nâng cao năng lực chuyển đổi số cho lãnh đạo, quản lý và công chức
Nếu không lấy người dân làm trung tâm, các nền tảng, giải pháp số rất dễ trở nên hình thức, kém hiệu quả, thậm chí làm gia tăng khoảng cách số giữa người dân và chính quyền.
Tin cùng chuyên mục
-
Công nghệAI trước phép thử hoàn vốn
Khoảng 900 tỷ USD đã được các tập đoàn công nghệ lớn đầu tư vào AI trong hai năm qua, đặt ra câu hỏi liệu doanh thu và lợi nhuận có đủ để hoàn vốn.
-
Công nghệCác mô hình nông nghiệp công nghệ cao tại Hàn Quốc
Nhà kính thông minh là mô hình tiêu biểu và có mức độ ứng dụng thực tế cao nhất của nông nghiệp công nghệ cao Hàn Quốc.
-
Công nghệMicrosoft công bố bộ quy tắc ứng xử về AI
Microsoft công bố bộ quy tắc ứng xử cho các mô hình AI, nhấn mạnh nguyên tắc con người luôn kiểm soát công nghệ trong bối cảnh lo ngại về an ninh gia tăng.
-
Công nghệNghị quyết 57-NQ/TW: Chuyển đổi số góp phần nâng cao chất lượng giáo dục
Không chỉ dừng ở việc đưa máy tính, phần mềm và các nền tảng trực tuyến vào trường học, chuyển đổi số đang từng bước làm thay đổi phương thức quản trị, dạy học và tự học tại Bắc Ninh.
-
Công nghệFujitsu xuất khẩu chip AI cho công nghệ siêu máy tính
Fujitsu sẽ bắt đầu xuất khẩu sang Mỹ và châu Á, sớm nhất là từ năm tới, các loại chip AI được phát triển dựa trên công nghệ sử dụng trong siêu máy tính Fugaku của công ty.
-
Công nghệGM phát triển pin thế hệ mới
General Motors (GM) đang ở giai đoạn đầu phát triển các tế bào pin thế hệ mới mà công ty tin rằng có thể giúp giảm sự phụ thuộc của Mỹ vào Trung Quốc.
-
Công nghệAI tạo nên cuộc cách mạng dự báo thiên tai
Giới khoa học đang nỗ lực tạo ra cuộc cách mạng trong dự báo thiên tai bằng trí tuệ nhân tạo (AI).
-
Công nghệỨng dụng công nghệ thực tế ảo trong bảo tồn di sản
Máy ảnh 360 độ được sử dụng để tạo hình ảnh toàn cảnh phục vụ môi trường VR, trong khi công nghệ mô hình hóa 3D giúp tái dựng các cấu trúc và chi tiết kiến trúc của những công trình cổ.
-
Công nghệChuyển đổi số đi vào đời sống, mang lại tiện ích thiết thực
Từ khu dân cư đến trung tâm phục vụ hành chính công cấp xã, chuyển đổi số đang từng bước làm thay đổi phương thức quản lý, phục vụ và cách người dân tiếp cận các dịch vụ công.













