Chiến lược để Việt Nam bứt phá thành quốc gia sáng tạo và tự chủ số

18:19' - 17/06/2026
BNEWS Trong bối cảnh chạy đua công nghệ số toàn cầu, các chuyên gia nhận định rằng Việt Nam đang đứng trước bước ngoặt để khẳng định vị thế của mình trên bản đồ công nghệ thế giới.

Trao đổi với phóng viên TTXVN tại Malaysia, Phó Giáo sư, Tiến sỹ Saaidal Razalli Bin Azzuhri - Phó Trưởng khoa Khoa học máy tính và Công nghệ thông tin tại Đại học Malaya - cho rằng, để không chỉ dừng lại ở vai trò một quốc gia tiêu thụ hay gia công, Việt Nam cần một chiến lược tổng thể và táo bạo nhằm xây dựng chủ quyền công nghệ thông qua việc thu hút nhân tài, cải cách giáo dục và thắt chặt hợp tác quốc tế.

 

Những quan điểm của ông Saaidal cũng gợi mở một cách nhìn mới về cách thức một quốc gia đang phát triển có thể tận dụng nội lực và ngoại lực để bứt phá trong kỷ nguyên số.

Theo chuyên gia phụ trách mảng nghiên cứu và đổi mới sáng tạo tại Đại học Malaya, điểm mấu chốt đầu tiên trong chiến lược này nằm ở việc thay đổi tư duy về thu hút và giữ chân nhân lực chất lượng cao.

Với các kiến trúc sư dữ liệu và chuyên gia công nghệ xuất sắc, các mô hình tuyển dụng dựa trên tiền lương đơn thuần đã không còn phát huy hiệu quả tối ưu. Những chuyên gia hàng đầu thường tìm kiếm các giá trị phi tài chính như sứ mệnh, sự tự do, sự công nhận và cơ hội phát triển bản thân.

Thay vì chỉ đưa ra những gói thu nhập hấp dẫn, ông Saaidal cho rằng nên trao cho họ một "sứ mệnh quốc gia", chẳng hạn như việc trực tiếp tham gia xây dựng hạ tầng số chủ quyền cho đất nước.

Việc gắn liền công việc chuyên môn với vận mệnh và sự phát triển của quốc gia sẽ mang lại ý nghĩa tinh thần to lớn, tạo động lực mạnh mẽ để những bộ óc ưu tú nhất cam kết cống hiến lâu dài.

Bên cạnh sứ mệnh, quyền tự do kỹ thuật là yếu tố then chốt để giữ chân các nhà khoa học. Những chuyên gia giỏi không muốn bị gò bó trong những khuôn khổ hành chính cứng nhắc mà muốn được thiết kế các hệ thống phức tạp, giải quyết những bài toán hóc búa mang tầm quốc gia và công bố các công trình nghiên cứu có giá trị.

Để đáp ứng điều này, Việt Nam cần thiết lập một "lộ trình chuyên gia quốc gia" rõ ràng, cho phép các kỹ sư trí tuệ nhân tạo (AI), chuyên gia an ninh mạng hay kiến trúc sư dữ liệu có thể thăng tiến về mặt chuyên môn và tầm ảnh hưởng mà không nhất thiết phải chuyển sang làm công tác quản lý hành chính. Mô hình này đảm bảo họ vẫn giữ được vai trò lãnh đạo kỹ thuật, có sự ổn định về nghề nghiệp và sự tôn trọng xứng đáng từ xã hội.

Để duy trì dòng chảy tri thức và nâng cao trình độ chuyên môn, một mô hình luân chuyển giữa chính phủ, các trường đại học và khu vực tư nhân cần được thiết lập. Theo đó, các chuyên gia có thể dành thời gian làm việc tại các bộ ngành để hiểu về nhu cầu thực tế, sau đó quay lại các phòng thí nghiệm nghiên cứu hoặc các tập đoàn công nghệ để áp dụng và cập nhật kiến thức.

Sự linh hoạt này giúp kiến thức của đội ngũ nhân tài luôn sát với thực tế và không bị lạc hậu trước sự thay đổi chóng mặt của công nghệ toàn cầu. Ông Saaidal nhấn mạnh rằng sự tự chủ, tôn trọng và một lộ trình sự nghiệp kỹ thuật rõ ràng mới là những thỏi nam châm bền vững nhất để thu hút nhân lực số chất lượng cao.

Đề cập tới khía cạnh đào tạo, Phó giáo sư Saaidal cho rằng một sự thay đổi mang tính hệ thống trong mối quan hệ "Kiềng ba chân" (Triple Helix) giữa chính phủ, trường đại học và doanh nghiệp là điều cấp thiết để Việt Nam nhanh chóng sở hữu đội ngũ kỹ sư có khả năng can thiệp trực tiếp vào mã nguồn.

Mục tiêu lớn nhất là Việt Nam phải chuyển mình từ vai trò "sử dụng" sang vai trò “đóng góp". Điều này có nghĩa là thay vì đào tạo kỹ sư chỉ biết vận hành các phần mềm đóng gói sẵn, hệ thống giáo dục phải tạo ra những người có khả năng đọc, sửa đổi, bảo mật và đóng góp ngược lại cho các dự án mã nguồn mở toàn cầu.

Trong mô hình này, chính phủ đóng vai trò là người dẫn dắt bằng cách định nghĩa các sứ mệnh quốc gia, cung cấp nguồn lực tài chính và xây dựng hạ tầng tính toán chủ quyền. Chính phủ cũng cần thúc đẩy các dự án mã nguồn mở trong các lĩnh vực trọng yếu như AI, an ninh mạng, chính phủ số, điện toán đám mây và thiết kế chip.

Các trường đại học, mặt khác, cần một cuộc cách mạng trong chương trình giảng dạy, chuyển từ việc học lý thuyết thuần túy sang học tập dựa trên dự án kỹ thuật thực tế. Thay vì đánh giá sinh viên qua các kỳ thi truyền thống, tiêu chuẩn mới nên dựa trên những đóng góp mã nguồn thực tế, khả năng sửa lỗi (debugging), viết tài liệu kỹ thuật và các yêu cầu kéo (pull requests) được chấp nhận trên các nền tảng quốc tế.

Sự tham gia của các tập đoàn công nghệ là mảnh ghép cuối cùng để hoàn thiện hệ sinh thái này. Các doanh nghiệp không chỉ là nơi tiếp nhận nhân sự mà phải là những người cố vấn, cung cấp các vấn đề kỹ thuật thực tế từ ngành công nghiệp và tạo điều kiện cho sinh viên thực tập trên các nền tảng thiết kế chip hoặc điện toán đám mây hiện đại.

Đầu ra của sinh viên không chỉ là những tấm bằng cử nhân, mà là những kỹ sư có hồ sơ năng lực công khai, minh chứng qua các đóng góp mã nguồn và kinh nghiệm giải quyết các bài toán thực tế của đất nước và ngành công nghiệp.

Song song với việc nâng cao nội lực, Phó giáo sư Saaidal cho rằng việc Việt Nam mở rộng hợp tác quốc tế, nhất là với Malaysia, mở ra triển vọng lớn trong các lĩnh vực thế mạnh như sản xuất bán dẫn, thiết kế chip và xe điện.

Hai quốc gia có thể tận dụng sự tương đồng về kinh tế sản xuất và vị thế của các trường đại học để xây dựng các phòng thí nghiệm nghiên cứu chung và thúc đẩy chương trình trao đổi chuyên gia. Sự kết hợp này không chỉ giúp tối ưu hóa nguồn lực mà còn củng cố vị thế của Đông Nam Á trên bản đồ công nghệ thế giới.

Tin liên quan


Tin cùng chuyên mục