Giá nông sản thế giới chi tiết hôm nay 27/4

10:58' - 27/04/2022
BNEWS Giá chi tiết các kỳ hạn của mặt hàng ca cao, cà phê, bông, gỗ xẻ, đường, ngô, khô đậu tương, dầu đậu tương, đậu tương, lúa mỳ thế giới kết thúc phiên giao dịch ngày 26/4/2022.

Bảng giá nông sản hôm nay 27/4:

Ca cao (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May'22

2574

2577

2557

2557

2432

Jul'22

2505

2524

2478

2507

2487

Sep'22

2530

2537

2499

2525

2509

Dec'22

2545

2554

2519

2541

2528

Mar'23

2542

2552

2519

2539

2526

May'23

2536

2542

2508

2529

2517

Cà phê (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May'22

223,00

223,00

220,60

221,40

220,80

Jul'22

221,45

223,35

219,10

221,15

220,70

Sep'22

221,50

223,25

219,15

221,00

220,65

Dec'22

221,15

222,80

218,75

220,55

220,25

Mar'23

220,45

221,75

218,10

219,55

219,25

May'23

219,30

220,25

217,85

218,35

218,00

Bông (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May'22

141,93

142,53

141,18

142,53

141,41

Jul'22

136,00

136,85

135,81

136,04

135,41

Oct'22

125,05

125,05

125,05

125,05

124,36

Dec'22

119,00

119,74

118,87

119,19

118,28

Mar'23

115,69

115,70

115,69

115,70

114,49

May'23

111,00

111,00

111,00

111,00

110,05

Gỗ xẻ (USD/1000 board feet)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May'22

1009,00

1049,40

1008,00

1034,80

1015,00

Jul'22

906,30

914,00

886,80

901,60

914,00

Sep'22

855,00

874,30

855,00

870,90

875,00

Nov'22

834,80

834,80

834,80

834,80

838,90

Jan'23

846,60

846,60

846,60

846,60

850,70

Mar'23

853,00

853,00

853,00

853,00

857,10

May'23

828,80

828,80

828,80

828,80

832,90

Đường (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May'22

19,02

19,19

18,90

18,99

18,95

Jul'22

18,93

19,14

18,83

18,93

18,88

Oct'22

19,05

19,23

18,94

19,02

19,00

Mar'23

19,30

19,48

19,22

19,30

19,29

May'23

18,65

18,77

18,54

18,62

18,61

Ngô (Uscent/bushel)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May'22

8026/8

8034/8

7982/8

7984/8

8032/8

Jul'22

8014/8

8016/8

7960/8

7960/8

8014/8

Sep'22

7596/8

7602/8

7552/8

7552/8

7602/8

Dec'22

7424/8

7424/8

7392/8

7392/8

7434/8

Mar'23

7446/8

7456/8

7430/8

7434/8

7470/8

May'23

7472/8

7474/8

7450/8

7454/8

7486/8

Khô đậu tương (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May'22

446,3

446,6

445,3

445,3

444,8

Jul'22

438,2

438,6

436,8

436,9

437,0

Aug'22

429,0

429,7

428,3

428,3

428,3

Sep'22

419,0

419,0

417,7

417,7

418,5

Oct'22

409,0

409,2

407,5

407,7

409,0

Dec'22

408,4

408,7

407,1

407,1

408,3

Jan'23

408,5

413,3

403,4

404,4

409,4

Mar'23

395,0

395,0

395,0

395,0

396,1

May'23

392,7

392,7

392,7

392,7

392,7

Dầu đậu tương (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May'22

85,30

85,39

84,85

84,89

85,29

Jul'22

82,47

82,70

82,05

82,13

82,44

Aug'22

78,42

78,75

78,23

78,24

78,55

Sep'22

76,50

76,66

76,26

76,29

76,59

Oct'22

75,01

75,01

74,72

74,72

75,01

Dec'22

74,52

74,52

74,05

74,06

74,47

Jan'23

73,77

73,77

73,77

73,77

73,77

Mar'23

73,06

73,06

73,06

73,06

72,85

May'23

72,18

72,18

72,18

72,18

72,16

Đậu tương (Uscent/bushel)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May'22

17060/8

17090/8

17000/8

17030/8

17052/8

Jul'22

16732/8

16746/8

16654/8

16674/8

16716/8

Aug'22

16174/8

16206/8

16134/8

16142/8

16192/8

Sep'22

15412/8

15424/8

15362/8

15370/8

15420/8

Nov'22

15024/8

15030/8

14934/8

14952/8

15026/8

Jan'23

15040/8

15044/8

14956/8

14956/8

15044/8

Mar'23

14880/8

14890/8

14836/8

14836/8

14926/8

May'23

14902/8

14902/8

14874/8

14890/8

14924/8

Lúa mỳ (Uscent/bushel)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May'22

10812/8

10832/8

10774/8

10774/8

10832/8

Jul'22

10924/8

10940/8

10872/8

10872/8

10950/8

Sep'22

10904/8

10912/8

10854/8

10880/8

10924/8

Dec'22

10870/8

10870/8

10800/8

10822/8

10870/8

Mar'23

10800/8

10800/8

10776/8

10792/8

10846/8

May'23

10686/8

10804/8

10596/8

10760/8

10552/8

 

Tin liên quan


Tin cùng chuyên mục