Khi vốn xanh không dành cho những cam kết trên giấy

  • Hứa Chung/vnanet.vn

BNEWS Dòng vốn xanh đang mở ra cơ hội cho doanh nghiệp trong quá trình chuyển đổi, nhưng đi kèm là những yêu cầu khắt khe về quản trị, minh bạch thông tin và hiệu quả kinh doanh.

Dòng vốn xanh đang mở ra cơ hội cho doanh nghiệp trong quá trình chuyển đổi. Ảnh: Hồng Nhung - TTXVN 
Khoảng cách giữa mục tiêu môi trường và năng lực triển khai thực tế đang đặt ra bài toán không nhỏ đối với doanh nghiệp muốn tiếp cận nguồn vốn này.

*Chi phí chuyển đổi và sức ép cạnh tranh

Trước khi quyết định đầu tư mô hình chăn nuôi gà đẻ trứng theo công nghệ Nhật Bản, bà Lâm Thúy Ái, Chủ tịch HĐQT Mebi Group đã khảo sát công nghệ tại nhiều quốc gia, từ châu Âu đến Mỹ để tìm phương án phù hợp. Riêng quá trình hoàn tất thủ tục cấp phép kéo dài khoảng ba năm.

Để bảo đảm an toàn thực phẩm và chất lượng đồng đều, doanh nghiệp đầu tư trang trại công nghệ cao kết hợp kinh tế tuần hoàn trên quy mô 70 ha, sử dụng máy móc, thiết bị tự động hóa và điện năng lượng mặt trời.

Chia sẻ tại Diễn đàn "Kinh tế Xanh & Chuyển dịch năng lượng", trong khuôn khổ Hội nghị Thượng đỉnh Đổi mới Sáng tạo Việt Nam 2026 (VIS 2026) mới đây, bà Lâm Thuý Ái cho rằng doanh nghiệp cần nhìn nhận tính bền vững như một khoản đầu tư chiến lược, thay vì chỉ tập trung vào chi phí ban đầu.

"Nếu xem sự bền vững là sứ mệnh và khoản đầu tư chiến lược, doanh nghiệp sẽ xây dựng được bài toán tài chính rõ ràng. Tư duy phải đúng ngay từ ban đầu: sản phẩm làm ra phải đạt độ an toàn tuyệt đối và tạo ra giá trị bền vững cho thế hệ tương lai", bà Lâm Thúy Ái chia sẻ.

Để tối ưu hiệu quả, doanh nghiệp phải tính toán phương án phân kỳ đầu tư, khấu hao tài sản và tận dụng nguồn vốn có lãi suất ưu đãi. Việc chấp nhận đi chậm để đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế giúp doanh nghiệp xây dựng nền tảng pháp lý vững chắc, đồng thời tạo dựng niềm tin với khách hàng. Thực tế, sau một thời gian vận hành, sản phẩm trứng Pinky S nhanh chóng được thị trường đón nhận.

Từ câu chuyện của Mebi Group cho thấy, đầu tư theo hướng bền vững không chỉ là lựa chọn công nghệ hay đáp ứng tiêu chuẩn sản xuất, mà còn là bài toán phân bổ nguồn lực và quản trị hiệu quả kinh doanh trong dài hạn. Doanh nghiệp phải cân đối chi phí đầu tư, năng suất vận hành, giá thành sản phẩm và khả năng tiêu thụ để bảo đảm dự án có thể duy trì hoạt động và cạnh tranh trên thị trường.

Bài toán này ngày càng trở nên đáng chú ý khi các yêu cầu về môi trường gắn chặt hơn với hoạt động thương mại. Việc kiểm soát phát thải, truy xuất nguồn gốc, sử dụng năng lượng và minh bạch dữ liệu đang trở thành những yếu tố được khách hàng, đối tác và nhà đầu tư quan tâm. Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của Liên minh châu Âu cùng các tiêu chuẩn môi trường, xã hội và quản trị (ESG) cũng tạo thêm sức ép nâng cấp năng lực sản xuất đối với những doanh nghiệp thuộc phạm vi chịu tác động.

Bà Trish Lee, Lãnh sự Thương mại và Đầu tư, Tổng Lãnh sự quán Úc tại TP. Hồ Chí Minh, nhận định kinh tế xanh và chuyển dịch năng lượng không chỉ là giải pháp ứng phó với biến đổi khí hậu, mà còn gắn với an ninh năng lượng, việc làm và tăng trưởng kinh tế. Theo bà, doanh nghiệp Việt Nam cần xem ESG là một phần trong chiến lược cạnh tranh, thay vì chỉ coi đây là yêu cầu tuân thủ.

"Việt Nam sở hữu triển vọng đầu tư dài hạn nhờ tầng lớp tiêu dùng gia tăng, sự nâng cấp công nghiệp và việc tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Tuy nhiên, các doanh nghiệp Việt Nam thành công nhất sẽ là những đơn vị coi chuẩn mực ESG là lợi thế cạnh tranh cốt lõi chứ không phải là nghĩa vụ tuân thủ hình thức. Năng lực ESG hiện là yêu cầu thương mại bắt buộc để thu hút dòng vốn quốc tế", bà Trish Lee chia sẻ.

Dù vậy, chuyển đổi theo hướng bền vững vẫn là thách thức đối với nhiều doanh nghiệp. Khoảng cách giữa nhận thức và thực thi cho thấy doanh nghiệp không chỉ cần cam kết về ESG, mà còn phải xác định được lộ trình, nguồn lực và hiệu quả cụ thể của từng khoản đầu tư.

Bà Nguyễn Nhuệ Hà, Giám đốc điều hành Advanced Partners cho rằng, một trong những rào cản nằm ở tư duy xem ESG là chi phí tuân thủ thụ động. Theo bà Nguyễn Nhuệ Hà, phát triển bền vững cần được nhìn nhận như một khoản đầu tư có khả năng tạo ra giá trị kinh tế đo lường được. Tuy nhiên, để hiện thực hóa lợi ích này, doanh nghiệp phải gắn mục tiêu môi trường với hiệu quả kinh doanh, thay vì triển khai các hoạt động mang tính hình thức.

*Vốn xanh không chỉ cần cam kết

Nếu chi phí đầu tư là trở ngại ban đầu, khả năng tiếp cận vốn sẽ ảnh hưởng đến quy mô và tốc độ chuyển đổi. Tuy nhiên, việc đáp ứng các tiêu chuẩn ESG không đồng nghĩa doanh nghiệp đương nhiên được cấp vốn. Nhà đầu tư và tổ chức tín dụng còn xem xét tình hình tài chính, dòng tiền, khả năng sinh lời và mức độ khả thi của dự án.

Bà Theresa Evanoff, Giám đốc điều hành Global Angel Investor Network (GAIN) cho rằng, việc đáp ứng các tiêu chuẩn ESG có thể giúp doanh nghiệp thu hút sự quan tâm của nhà đầu tư, nhưng đây chưa phải điều kiện đủ để được rót vốn. Nền tảng tài chính lành mạnh, mô hình kinh doanh khả thi và khả năng sinh lời vẫn là những yếu tố quan trọng trong quyết định đầu tư.

Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải chứng minh được mối liên hệ giữa khoản đầu tư cho môi trường và hiệu quả kinh doanh. Chẳng hạn, với dự án tiết kiệm năng lượng, doanh nghiệp cần xác định mức giảm chi phí vận hành, thời gian hoàn vốn và hiệu quả sau khi công nghệ đi vào hoạt động.

Theo bà Lim Lijuan, Giám đốc tài chính Ngân hàng UOB Việt Nam, nút thắt của vốn xanh nằm ở mức độ sẵn sàng của doanh nghiệp, đặc biệt là dữ liệu phát thải, lộ trình chuyển đổi và cấu trúc quản trị ESG.

"Nguồn vốn để hướng tới nền kinh tế Net-Zero không hề thiếu, nhưng chìa khóa để khơi thông không nằm ở sự thiếu hụt tài chính, mà nằm ở mức độ minh bạch của số liệu đo lường phát thải, lộ trình chuyển đổi khả thi và cấu trúc quản trị ESG đạt chuẩn. Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu đang tái cấu trúc gắt gao, doanh nghiệp cần nhìn nhận chi phí của việc "không hành động" sẽ còn đắt đỏ hơn rất nhiều so với chi phí chuyển đổi ban đầu", bà Lim Lijuan chia sẻ.

Như vậy, hồ sơ tiếp cận vốn xanh không thể chỉ dừng ở cam kết giảm phát thải hay báo cáo ESG. Doanh nghiệp cần cung cấp dữ liệu có thể kiểm chứng, xác định mục tiêu cụ thể, dự kiến nguồn lực cần thiết và làm rõ cách thức khoản đầu tư tạo ra hiệu quả kinh tế cũng như tác động môi trường. Đây là cơ sở để ngân hàng và nhà đầu tư đánh giá rủi ro, xem xét khả năng hoàn vốn và quyết định điều kiện tài trợ.

Tuy nhiên, việc khơi thông dòng vốn xanh không chỉ phụ thuộc vào nỗ lực của từng doanh nghiệp. Theo đại diện UOB Việt Nam, sự phối hợp giữa các chủ thể trên thị trường cũng có vai trò quan trọng. Chính phủ cần xây dựng khung chính sách minh bạch, ổn định; ngân hàng thương mại thiết kế sản phẩm tài chính phù hợp với đặc điểm từng dự án; các tổ chức phát triển có thể tham gia chia sẻ rủi ro ở giai đoạn đầu, trong khi nhà đầu tư dài hạn góp phần mở rộng nguồn lực. Cách tiếp cận này có thể tạo điều kiện cho những dự án mang lại lợi ích môi trường rõ ràng nhưng chưa đủ sức hấp dẫn về mặt tài chính tiếp cận nguồn vốn phù hợp.

Ở cấp độ doanh nghiệp, các chuyên gia tài chính khuyến nghị chuẩn hóa dữ liệu về tiêu thụ năng lượng và phát thải để theo dõi tiến độ chuyển đổi, đánh giá hiệu quả đầu tư. Các mục tiêu ESG cần được cụ thể hóa thành chỉ tiêu vận hành, gắn với trách nhiệm của từng bộ phận thay vì chỉ dừng ở cam kết hoặc báo cáo. Bên cạnh đó, việc chủ động hợp tác với các định chế tài chính và đối tác quốc tế sẽ giúp doanh nghiệp tiếp cận công nghệ, kinh nghiệm quản trị rủi ro và các mô hình huy động vốn phù hợp.

Trong bối cảnh yêu cầu môi trường ngày càng gắn với thương mại và quyết định đầu tư, doanh nghiệp cần có lộ trình chuyển đổi rõ ràng, dữ liệu minh bạch và phương án tài chính khả thi để nâng cao khả năng tiếp cận vốn xanh. Đây cũng là cơ sở để doanh nghiệp cân đối chi phí chuyển đổi với hiệu quả kinh doanh trong dài hạn./.


Tin liên quan


Tin cùng chuyên mục