BNEWS Thế giới đang đối mặt với một giai đoạn tăng giá gần như toàn diện, từ điện, dầu diesel, thực phẩm, phí Internet, vé máy bay, và bây giờ là lãi suất.
Cuộc chiến ở Ukraine, tình trạng đóng cửa phòng dịch liên tục ở Trung Quốc, cuộc khủng hoảng năng lượng và chuỗi sản xuất bị gián đoạn dai dẳng diễn ra cùng thời điểm nhu cầu về hàng hóa và dịch vụ gia tăng. Những diễn biến đó đã làm đảo lộn sự cân bằng mong manh giữa cung và cầu, khiến giá cả tăng cao kỷ lục.
Gần như cùng một lúc, các ngân hàng trung ương khắp nơi trên thế giới đang gấp rút tăng lãi suất chủ chốt nhằm kiềm chế lạm phát phi mã - vốn vẫn liên tiếp thiết lập kỷ lục mới hàng tháng. Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) đã trở thành một trong những cái tên mới nhất điều chỉnh chính sách tiền tệ, khép lại giai đoạn lãi suất âm kéo dài kể từ những năm tồi tệ nhất của cuộc khủng hoảng nợ quốc gia của Liên minh châu Âu (EU). Các ngân hàng trung ương khác ở Thụy Điển, Na Uy, Mỹ, Canada, Hàn Quốc và Australia đều đã tiến hành các biện pháp tương tự trong những tháng gần đây, như một cách phản ứng với các chỉ số lạm phát đáng lo ngại.Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) thậm chí đã tăng lãi suất thêm 0,75 điểm phần trăm - mức lớn nhất kể từ năm 1994 - tới hai lần trong các cuộc họp tháng Sáu và tháng Bảy. Tương tự, Ngân hàng trung ương Anh (BoE) gần đây cũng đã tăng lãi suất với mức lớn nhất trong hơn 27 năm.
Nhưng lý do chính xác đằng sau những động thái đó là gì? Vai trò của ngân hàng trung ương Các ngân hàng trung ương là tổ chức công có bản chất rất khác biệt: chúng là các thực thể độc lập, phi thương mại được giao nhiệm vụ quản lý tiền tệ của một quốc gia - trong trường hợp của ECB là một nhóm các quốc gia. Họ được độc quyền phát hành tiền giấy và tiền xu, kiểm soát dự trữ ngoại hối, hoạt động như những bên cho vay khẩn cấp và đảm bảo hệ thống tài chính luôn có “sức khỏe tốt”. Nhiệm vụ hàng đầu của ngân hàng trung ương là đảm bảo ổn định giá cả. Điều này có nghĩa là họ cần kiểm soát cả lạm phát (khi giá tăng) và giảm phát (khi giá suy giảm). Giảm phát thường làm suy yếu nền kinh tế và đẩy tỷ lệ thất nghiệp lên cao. Do đó, mọi ngân hàng trung ương đều đặt mục tiêu lạm phát ở mức dương và vừa phải - thường là khoảng 2% - để khuyến khích tăng trưởng ổn định. Nhưng khi lạm phát bắt đầu tăng vọt, các ngân hàng trung ương sẽ gặp rất nhiều rắc rối. Lạm phát quá mức có thể nhanh chóng phá vỡ lợi ích thu được trong những năm kinh tế phát triển thịnh vượng trước đây, làm xói mòn giá trị của các khoản tiết kiệm tư nhân và ăn mòn lợi nhuận của các công ty. Chi phí trở nên đắt đỏ hơn đối với tất cả mọi người: người tiêu dùng, doanh nghiệp và chính phủ đều phải chật vật để đảm bảo các mục tiêu kinh tế. Và đó là thời điểm ngân hàng trung ương phát triển khai các chính sách tiền tệ gián tiếp thông qua hệ thống ngân hàng thương mại.Cảm nhận tác động chính sách
Các ngân hàng thương mại - những ngân hàng mà người dân tìm đến khi họ cần mở tài khoản hoặc đi vay - vay tiền trực tiếp từ ngân hàng trung ương để trang trải những nhu cầu tài chính cần thiết nhất của họ. Các ngân hàng thương mại phải xuất trình một tài sản có giá trị - được gọi là tài sản thế chấp - nhằm đảm bảo rằng họ sẽ trả lại khoản tiền này. Trái phiếu công, nợ do chính phủ phát hành, là một trong những hình thức thế chấp phổ biến nhất. Nói cách khác, một ngân hàng trung ương cho các ngân hàng thương mại vay tiền, trong khi các ngân hàng thương mại cho các hộ gia đình và doanh nghiệp vay tiền. Khi một ngân hàng thương mại trả lại những gì họ đã vay từ ngân hàng trung ương, ngân hàng đó cũng phải trả một khoản lãi suất. Ngân hàng trung ương có quyền thiết lập lãi suất của riêng mình; đây chính là lãi suất chuẩn mà họ đang điều chỉnh để kiềm chế lạm phát. Nếu ngân hàng trung ương tính lãi suất cao hơn đối với các ngân hàng thương mại, các ngân hàng thương mại sẽ tăng lãi suất áp lên các khoản vay cấp cho các hộ gia đình và doanh nghiệp có nhu cầu. Do đó, các khoản nợ cá nhân, vay mua ô tô, thẻ tín dụng và các khoản thế chấp trở nên đắt hơn. Người dân khi đó đều trở nên miễn cưỡng hơn khi yêu cầu các dịch vụ tài chính này. Phía các doanh nghiệp, vốn thường xuyên cần các khoản tín dụng để đầu tư, cũng sẽ suy nghĩ kỹ trước khi đi vay. Hiện thực không như lý thuyếtĐiều kiện tài chính thắt chặt hơn chắc chắn khiến người tiêu dùng giảm chi tiêu ở hầu hết hoặc tất cả các lĩnh vực kinh tế. Khi nhu cầu hàng hóa và dịch vụ giảm, giá của chúng cũng có xu hướng giảm.
Đây chính là điều mà các ngân hàng trung ương hiện mong muốn: Kiềm chế chi tiêu để kiềm chế lạm phát. Nhưng tác động của chính sách tiền tệ có thể mất đến vài năm để hiện thực hóa. Do đó, chúng khó có thể đưa ra giải pháp tức thời cho những thách thức cấp bách nhất. Bên cạnh đó, càng làm vấn đề thêm phức tạp khi nguồn cung năng lượng hiện là động lực chính đằng sau lạm phát. Trong khi đó, năng lượng lại bị chi phối mạnh mẽ bởi một yếu tố dường như "không liên quan" đến nền kinh tế, đó là xung đột giữa Nga và Ukraine. Xăng và điện là những mặt hàng mà mọi người đều phải sử dụng bất kể chúng có giá bao nhiêu. Vì vậy, chờ đợi nhu cầu giảm nhanh chóng để hạ nhiệt giá không thể xảy ra trong trường hợp này. Điều này giải thích tại sao các ngân hàng trung ương như Fed đang thực hiện những động thái mạnh mẽ như vậy, ngay cả khi chúng có thể gây tổn hại cho nền kinh tế.Chính sách tiền tệ “diều hâu” là lựa chọn chênh vênh và nhiều khó khăn: Làm cho các khoản vay đắt hơn có thể hạn chế lạm phát, nhưng đồng thời làm chậm tăng trưởng, làm suy yếu tiền lương và gia tăng thất nghiệp./.
>>Lãi suất tăng mạnh gây áp lực lên nhu cầu vay thế chấp
Tin liên quan
Ngân hàng trung ương Thái Lan tăng lãi suất lần đầu tiên trong gần 4 năm
Ngân hàng trung ương Thái Lan (BoT) ngày 10/8 đã tăng lãi suất cơ bản lần đầu tiên sau gần 4 năm để chống lại lạm phát gia tăng mạnh, khi nền kinh tế đang trên đà phục hồi.
Tin cùng chuyên mục
-
Ngân hàngTechcombank áp chuẩn bảo mật mới, ngừng hỗ trợ Android dưới 10 từ 1/7
Động thái này nhằm tăng cường mức độ an toàn cho dịch vụ ngân hàng số, đồng thời tối ưu hiệu năng trên các thiết bị di động thế hệ mới.
-
Ngân hàngBVBank lần đầu được Fitch Ratings xếp hạng tín nhiệm B+
Ngân hàng TMCP Bản Việt (BVBank, mã chứng khoán: BVB) vừa được tổ chức xếp hạng tín nhiệm quốc tế hàng đầu Fitch Ratings lần đầu tiên đánh giá ở mức B+.
-
Ngân hàngTỷ giá hôm nay 30/6: USD và NDT cùng đi lên
Vietcombank và BIDV niêm yết giá mua vào USD hôm nay ở mức 26.126 VND/USD và giá bán ra 26.466 VND/USD, cùng tăng 5 đồng ở cả hai chiều so với hôm qua.
-
Ngân hàngBổ nhiệm Tổng Giám đốc Ngân hàng Chính sách xã hội
Ngày 29/6, Phó Thủ tướng Nguyễn Văn Thắng ký Quyết định số 1169/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ về việc bổ nhiệm Ủy viên Hội đồng quản trị, Tổng Giám đốc Ngân hàng Chính sách xã hội.
-
Ngân hàngSửa quy định về phân loại nợ, dự phòng rủi ro
Ngân hàng Nhà nước có trách nhiệm thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm trong việc thực hiện phân loại nợ, trích lập và sử dụng dự phòng rủi ro của tổ chức tài chính vi mô theo thẩm quyền.
-
Ngân hàngĐồng USD hướng tới tháng tăng mạnh nhất trong gần 1 năm
Đồng USD chịu áp lực giảm trong phiên giao dịch đầu tuần ngày 29/6, nhưng vẫn hướng tới tháng tăng mạnh nhất trong gần một năm.
-
Ngân hàngLPBank được cấp đổi Giấy phép thành lập và hoạt động
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam vừa thông báo được Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cấp đổi Giấy phép thành lập và hoạt động theo Giấy phép số 33/GP-NHNN ngày 24/6/2026.
-
Ngân hàngSHB gia tăng tiện ích số dành cho khách hàng doanh nghiệp
Các tiện ích mới giúp khách hàng doanh nghiệp rút ngắn thời gian giao dịch, giảm giấy tờ, hạn chế việc phải đến quầy và chủ động hơn trong quản trị tài chính trên kênh số.
-
Ngân hàngTỷ giá hôm nay 29/6: Ngân hàng giảm giá mua vào USD
Tại Vietcombank và BIDV, giá mua vào USD được niêm yết ở mức 26.121 VND/USD, giảm 13 đồng so với phiên cuối tuần trước. Trong khi đó, giá bán ra tăng 7 đồng, lên 26.461 VND/USD.













