Cập nhật giá nông sản thế giới mới nhất

09:16' - 10/03/2022
BNEWS Giá chi tiết các kỳ hạn của mặt hàng ca cao, cà phê, bông, gỗ xẻ, đường, ngô, khô đậu tương, dầu đậu tương, đậu tương, lúa mỳ thế giới kết thúc phiên giao dịch ngày 09/3/2022.

Bảng giá nông sản hôm nay 10/3:

Ca cao (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar'22

2597

2597

2597

2597

2597

May'22

2630

2645

2594

2615

2636

Jul'22

2647

2665

2618

2636

2657

Sep'22

2651

2665

2621

2638

2661

Dec'22

2645

2650

2608

2621

2645

Mar'23

2618

2619

2582

2585

2619

May'23

2596

2600

2561

2563

2598

Cà phê (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar'22

223,20

234,05

223,20

234,05

225,50

May'22

233,40

235,90

230,70

231,00

232,90

Jul'22

232,15

234,45

229,75

229,90

231,70

Sep'22

230,25

233,10

228,10

228,10

230,10

Dec'22

227,75

230,65

226,10

226,10

227,65

Mar'23

225,35

228,15

223,75

223,95

225,10

May'23

223,25

226,05

222,15

222,15

223,20

Bông (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar'22

121,24

122,17

121,24

122,17

120,66

May'22

117,97

119,16

117,14

117,44

117,97

Jul'22

113,56

114,66

112,94

113,07

113,53

Oct'22

105,29

105,44

105,29

105,44

104,64

Dec'22

102,00

102,46

101,33

101,58

102,07

Mar'23

98,35

98,50

97,47

97,75

98,19

May'23

95,49

95,49

94,76

94,76

95,35

Gỗ xẻ (USD/1000 board feet)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar'22

1411,00

1425,00

1385,00

1386,40

1456,10

May'22

1300,00

1304,00

1245,80

1245,80

1302,80

Jul'22

1138,30

1150,00

1100,00

1100,00

1157,00

Sep'22

1020,70

1020,70

1015,40

1015,40

1072,40

Nov'22

931,00

931,00

931,00

931,00

988,00

Jan'23

921,90

921,90

921,90

921,90

978,90

Mar'23

911,90

911,90

911,90

911,90

968,90

Đường (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May'22

19,43

19,63

19,12

19,22

19,43

Jul'22

19,31

19,46

19,03

19,12

19,31

Oct'22

19,35

19,48

19,10

19,20

19,35

Mar'23

19,47

19,56

19,26

19,33

19,47

May'23

18,59

18,59

18,36

18,43

18,52

Ngô (Uscent/bushel)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar'22

7562/8

7572/8

7526/8

7572/8

7544/8

May'22

7532/8

7594/8

7414/8

7466/8

7530/8

Jul'22

7260/8

7292/8

7112/8

7174/8

7260/8

Sep'22

6730/8

6766/8

6642/8

6664/8

6730/8

Dec'22

6432/8

6480/8

6380/8

6404/8

6436/8

Mar'23

6374/8

6420/8

6342/8

6360/8

6394/8

May'23

6366/8

6372/8

6320/8

6320/8

6362/8

Khô đậu tương (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar'22

467,0

492,3

467,0

489,9

467,9

May'22

473,2

483,3

471,8

477,5

473,3

Jul'22

461,7

470,3

460,5

464,2

460,6

Aug'22

448,0

456,8

447,3

450,2

448,3

Sep'22

441,7

442,9

437,8

437,8

435,4

Oct'22

425,5

427,9

423,1

424,3

422,1

Dec'22

419,5

423,5

415,0

418,5

417,4

Jan'23

409,5

413,5

406,5

409,7

407,6

Mar'23

389,0

391,3

387,9

391,1

388,0

May'23

380,5

380,8

380,5

380,8

379,5

Dầu đậu tương (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar'22

80,41

83,54

80,20

82,12

79,68

May'22

76,19

78,58

75,57

76,37

75,75

Jul'22

72,35

74,37

71,92

72,52

72,25

Aug'22

69,13

70,91

69,10

69,14

69,30

Sep'22

66,97

68,36

66,70

66,77

66,97

Oct'22

65,15

66,26

64,52

64,55

64,99

Dec'22

64,43

65,78

63,92

64,08

64,53

Jan'23

64,86

64,86

63,39

63,39

64,02

Mar'23

64,25

64,25

64,07

64,07

63,14

May'23

63,32

63,32

63,32

63,32

62,56

Đậu tương (Uscent/bushel)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar'22

17276/8

17452/8

17276/8

17282/8

17044/8

May'22

16930/8

17340/8

16864/8

16980/8

16896/8

Jul'22

16550/8

16894/8

16492/8

16594/8

16556/8

Aug'22

16066/8

16296/8

15992/8

16076/8

16042/8

Sep'22

15190/8

15362/8

15176/8

15210/8

15166/8

Nov'22

14692/8

14882/8

14640/8

14740/8

14732/8

Jan'23

14460/8

14600/8

14454/8

14486/8

14494/8

Mar'23

14036/8

14124/8

14010/8

14032/8

14040/8

May'23

13866/8

13974/8

13820/8

13876/8

13866/8

Lúa mỳ (Uscent/bushel)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar'22

13192/8

13192/8

12730/8

12730/8

14252/8

May'22

12844/8

12850/8

12014/8

12290/8

12864/8

Jul'22

11940/8

11940/8

11174/8

11300/8

11952/8

Sep'22

10946/8

10972/8

10326/8

10476/8

11004/8

Dec'22

10106/8

10110/8

9542/8

9722/8

10106/8

Mar'23

9372/8

9422/8

9050/8

9152/8

9554/8

May'23

8856/8

8902/8

8664/8

8726/8

9092/8

 

Tin liên quan


Tin cùng chuyên mục