BNEWS Khi EUDR sắp đi vào thực thi, yêu cầu truy xuất nguồn gốc đến tận lô đất sản xuất đang trở thành thách thức lớn đối với các ngành hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam như cà phê, cao su và gỗ.
Khi Quy định chống mất rừng của Liên minh châu Âu (EUDR) sắp đi vào thực thi, yêu cầu truy xuất nguồn gốc đến tận lô đất sản xuất đang trở thành thách thức lớn đối với các ngành hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam như cà phê, cao su và gỗ. Trong bối cảnh đó, bản đồ ranh giới rừng, cơ sở dữ liệu vùng nguyên liệu và hệ thống truy xuất nguồn gốc không còn là công cụ hỗ trợ mà đã trở thành nền tảng để chứng minh tính minh bạch và khả năng tuân thủ các tiêu chuẩn xanh của thị trường EU.
Theo TS. Tô Xuân Phúc, Tổ chức Forest Trends, truy xuất nguồn gốc hiện không chỉ là yêu cầu riêng của thị trường châu Âu mà đang dần trở thành yêu cầu quản lý chung tại Việt Nam. Mục tiêu của ngành nông nghiệp là đến cuối năm 2026, các sản phẩm nông nghiệp đều bảo đảm khả năng truy xuất nguồn gốc. Để thực hiện truy xuất nguồn gốc, hai yếu tố cốt lõi là dữ liệu vùng sản xuất và các bằng chứng pháp lý đi kèm. Dữ liệu phải thể hiện được vị trí lô đất, diện tích, hiện trạng cây trồng, tọa độ địa lý, trong khi hồ sơ pháp lý phải chứng minh được quyền sử dụng hoặc quyền canh tác hợp pháp. Mặc dù Việt Nam đã xây dựng nhiều cơ sở dữ liệu phục vụ quản lý sản xuất nông, lâm nghiệp, song theo các chuyên gia, phần lớn dữ liệu hiện nay vẫn chưa đáp ứng được yêu cầu chi tiết của EUDR. Nhiều hệ thống mới dừng ở mức thống kê diện tích hoặc sản lượng, trong khi quy định của EU đòi hỏi phải xác định được từng lô đất cụ thể cùng tình trạng pháp lý rõ ràng. Một trong những nội dung được quan tâm nhất hiện nay là xây dựng bản đồ ranh giới rừng tại thời điểm ngày 31/12/2020 - mốc tham chiếu bắt buộc của EUDR. Theo TS. Trương Tất Đơ, Cục Lâm nghiệp và Kiểm lâm (Bộ Nông nghiệp và Môi trường), muốn chứng minh sản phẩm không gây mất rừng, bắt buộc phải có dữ liệu đối chiếu với hiện trạng rừng tại hoặc trước thời điểm ngày 31/12/2020. Ông Trương Tất Đơ cho rằng, việc xây dựng bản đồ không nhằm tạo thêm thủ tục hành chính mà là công cụ để bảo vệ lợi ích của các ngành hàng xuất khẩu. Nếu Việt Nam không chủ động xây dựng hệ thống dữ liệu của riêng mình, việc đánh giá sẽ phụ thuộc vào các nguồn dữ liệu bên ngoài, làm gia tăng nguy cơ bị đưa ra những kết luận bất lợi. Hiện Cục Lâm nghiệp và Kiểm lâm đang phối hợp với 34 tỉnh, thành phố cùng các chuyên gia để hoàn thiện bản đồ ranh giới rừng năm 2020. Dự kiến phiên bản đầu tiên sẽ sớm được công bố để doanh nghiệp và các bên liên quan sử dụng làm cơ sở tham chiếu trong quá trình đánh giá rủi ro chuỗi cung ứng. Theo ông Phạm Ngọc Hải, Viện Điều tra, Quy hoạch rừng, dữ liệu cốt lõi của EUDR là thông tin về vị trí lô đất và lịch sử sử dụng đất nhằm chứng minh không gây mất rừng. Để đáp ứng yêu cầu này cần chuẩn hóa dữ liệu không gian, xây dựng mã định danh cho từng lô đất, thu thập đầy đủ thông tin thực địa và tích hợp các minh chứng pháp lý, hình ảnh hiện trạng vào hệ thống dữ liệu. Tuy nhiên, việc triển khai đang gặp không ít khó khăn do hạn chế về nguồn lực, hạ tầng công nghệ và nhân lực. Nhiều thông tin quan trọng như loại cây trồng, năm trồng, năng suất hay hiện trạng canh tác vẫn phải thu thập trực tiếp ngoài hiện trường, trong khi nhiều khu vực còn thiếu điều kiện kết nối và cập nhật dữ liệu.Áp lực càng gia tăng khi EU vừa công bố các cập nhật mới nhất của EUDR. Dù một số thủ tục được đơn giản hóa cho doanh nghiệp nhỏ, yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, minh bạch chuỗi cung ứng và kiểm soát rủi ro mất rừng vẫn tiếp tục được siết chặt. Điều này đồng nghĩa với việc mô hình thu mua qua nhiều tầng nấc trung gian vốn phổ biến tại Việt Nam sẽ ngày càng khó đáp ứng yêu cầu của thị trường.
Theo ông Đào Văn Cường, Văn phòng Thông báo và Điểm hỏi đáp quốc gia về vệ sinh dịch tễ và kiểm dịch động thực vật Việt Nam (SPS Việt Nam), EUDR là một trong những "rào cản xanh" nghiêm ngặt nhất hiện nay đối với thương mại nông sản toàn cầu. Doanh nghiệp muốn duy trì xuất khẩu sang EU buộc phải đầu tư cho hệ thống truy xuất nguồn gốc, hồ sơ điện tử, dữ liệu GPS và quản trị chuỗi cung ứng minh bạch hơn. Dù vậy, các chuyên gia cho rằng, EUDR không chỉ mang đến thách thức mà còn mở ra cơ hội tái cấu trúc ngành nông, lâm sản theo hướng hiện đại và bền vững. Việc chuẩn hóa vùng nguyên liệu, số hóa dữ liệu và xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc sẽ giúp nâng cao chất lượng quản lý, tăng độ tin cậy của sản phẩm và củng cố vị thế của nông lâm sản Việt Nam trên thị trường quốc tế. Trong bối cảnh các tiêu chuẩn thương mại toàn cầu ngày càng gắn với yêu cầu về môi trường và phát triển bền vững, dữ liệu đang trở thành "tài sản" quan trọng của chuỗi cung ứng. Chủ động xây dựng bản đồ rừng, cơ sở dữ liệu vùng nguyên liệu và hệ thống truy xuất nguồn gốc không chỉ là giải pháp đáp ứng EUDR, mà còn là bước đi chiến lược để nông, lâm sản Việt Nam giữ vững cánh cửa vào các thị trường cao cấp. Bích HồngTin liên quan
Khoảng trống trong quản lý rừng phòng hộ - Bài cuối: Sớm rà soát lại quỹ đất, phát triển kinh tế dưới tán rừng
Tình trạng trồng tự phát, không thuê môi trường rừng vẫn diễn ra phổ biến; việc kiểm soát diện tích vùng trồng cũng như phương án trồng cây dược liệu của các hộ dân chưa được chặt chẽ.
Tin cùng chuyên mục
-
Kinh tế xã hộiTP Hồ Chí Minh liên tiếp xảy ra cháy
Hai vụ cháy tại nhà dân và cơ sở sản xuất ở TP Hồ Chí Minh trong hai ngày 3-4/10, trong bối cảnh mưa lớn, ngập cục bộ, tiếp tục cảnh báo nguy cơ cháy nổ và sự cố điện.
-
Kinh tế xã hộiPhú Quốc hướng tới hệ thống giao thông an toàn, chuẩn quốc tế trước APEC 2027
Các tuyến giao thông phục vụ APEC 2027 tại Phú Quốc được định hướng vừa đáp ứng yêu cầu phân luồng sự kiện, vừa tạo nền tảng cho hệ thống giao thông hiện đại, vận hành lâu dài.
-
Kinh tế xã hộiHà Nội dẫn đầu Chỉ số đổi mới sáng tạo cấp địa phương năm 2026
Hà Nội tiếp tục dẫn đầu PII 2026 với 63,80 điểm, giữ vị trí thứ nhất năm thứ tư liên tiếp; Thành phố Hồ Chí Minh và Hải Phòng lần lượt đứng thứ hai và thứ ba.
-
Kinh tế xã hộiPhục vụ APEC 2027 Phú Quốc hướng tới trung tâm điều hành giao thông thông minh
Trên các trục phục vụ APEC 2027, Phú Quốc định hướng xây dựng hệ thống giao thông thông minh, kết nối camera, cảm biến, bãi đỗ, xe buýt và đường sắt nhẹ để điều hành giao thông theo thời gian thực.
-
Kinh tế xã hộiĐất hiếm Việt Nam: Từ lợi thế tài nguyên đến chuỗi giá trị công nghệ cao
Phó Giáo sư Đặng Đức Huy (Viện Môi trường và Khoa Hóa học, Đại học Trent, Canada) đánh giá Việt Nam có tiềm năng đất hiếm đáng kể và cơ hội tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu.
-
Kinh tế xã hộiHà Nội khánh thành 3 trường học hiện đại tại phường Yên Hòa
Ba công trình trường học tại phường Yên Hòa, Hà Nội, có tổng vốn đầu tư hơn 513 tỷ đồng, được khánh thành, bổ sung cơ sở vật chất hiện đại phục vụ học tập và giảng dạy.
-
Kinh tế xã hộiĐổi mới sáng tạo trở thành động lực phát triển của toàn xã hội
Ngày hội Đổi mới sáng tạo quốc gia 2026 nhấn mạnh yêu cầu đưa khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và AI trở thành động lực nâng năng suất, sức cạnh tranh và tạo giá trị mới.
-
Kinh tế xã hộiHà Nội phản hồi kiến nghị bỏ làn dừng khẩn cấp trên đường Vành đai 3 trên cao
Sở Xây dựng Hà Nội cho rằng phương án tổ chức 3 làn xe mỗi chiều, bỏ làn dừng khẩn cấp trên Vành đai 3 trên cao không phù hợp quy chuẩn và tiềm ẩn nguy cơ ùn tắc nghiêm trọng hơn.
-
Kinh tế xã hộiLao Bảo - Densavan: Hướng tới một không gian kinh tế chung
Quảng Trị và Savannakhet hoàn thiện hồ sơ, cơ chế để trình Chính phủ hai nước ký Hiệp định thí điểm Khu kinh tế thương mại qua biên giới Lao Bảo - Densavan vào tháng 12/2026.












