Nông nghiệp Việt Nam từ "trụ đỡ" chiến lược đến kỷ nguyên mới

10:40' - 10/01/2026
BNEWS Giáo sư, Viện sĩ Trần Đình Long chia sẻ những bài học then chốt và định hướng đột phá để nông nghiệp Việt Nam chuyển từ sản lượng sang giá trị, phát triển bền vững.

Trước ngưỡng cửa Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng, ngành Nông nghiệp và Môi trường đang đứng trước vận hội mới: Chuyển mình từ nền nông nghiệp truyền thống sang nền nông nghiệp hiện đại, với cơ giới hóa và ứng dụng công nghệ cao hơn, đóng vai trò tiên phong trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc.

Để hiểu rõ hơn về những bài học kinh nghiệm quý báu từ thực tiễn và định hướng phát triển nông nghiệp bền vững trong "Kỷ nguyên vươn mình của dân tộc", phóng viên Thông tấn xã Việt Nam đã có cuộc trao đổi với Giáo sư, Viện sĩ Trần Đình Long, Chủ tịch Hội Giống cây trồng Việt Nam - người đã dành trọn cuộc đời gắn bó với đồng ruộng và những công trình nghiên cứu nông nghiệp mang tính chiến lược.

*Phóng viên: Nhìn lại chặng đường 40 năm đổi mới, nông nghiệp luôn được coi là “trụ đỡ” giúp nền kinh tế vượt qua những giai đoạn khó khăn nhất, với tư cách là người trực tiếp tham gia vào quá trình chọn tạo giống và định hình chính sách cây trồng, Giáo sư đánh giá như thế nào về những bước ngoặt mang tính quyết định đã thay đổi diện mạo nông nghiệp Việt Nam từ một nước thiếu đói trở thành cường quốc xuất khẩu nông sản hàng đầu thế giới?

*Giáo sư, Viện sĩ Trần Đình Long: Nhìn lại hành trình lịch sử, sự "lột xác" của nông nghiệp Việt Nam không phải là ngẫu nhiên. Bước ngoặt quyết định chính là sự đổi mới tư duy mạnh mẽ từ Trung ương đến địa phương. Những quyết sách mang tính đột phá như Chỉ thị 100-CT/TW (Khoán 100) ban hành ngày 13/1/1981 của Ban Bí thư hay Nghị quyết "Khoán 10" (10-NQ/TW) của Bộ Chính trị ban hành ngày 5/4/1988 đã tạo ra một cuộc "cách mạng" trong quan hệ sản xuất, giải phóng sức lao động của hàng chục triệu hộ nông dân, biến họ từ người làm thuê thành chủ thể thực sự trên mảnh đất của mình.

Từ một quốc gia phải nhập khẩu lương thực, Việt Nam đã tiến những bước dài để đảm bảo đủ lương thực cho hơn 100 triệu dân và đóng góp quan trọng vào an ninh lương thực thế giới. Sự tiến bộ vượt bậc về khoa học công nghệ, đặc biệt là công nghệ sinh học và chọn tạo giống, đã tạo nên những con số "biết nói". Nếu như những năm 60 của thế kỷ trước, năng suất lúa chỉ đạt 2,5-3 tấn/ha thì nay, ngành giống Việt Nam đã vươn lên trình độ hàng đầu khu vực. Việt Nam đã sản xuất được các giống lúa lai cho năng suất trên 10 tấn/ha; đặc biệt là các giống lúa thơm đặc sản như ST25, OM18, Đài thơm 8... liên tục đạt giải cao nhất thế giới, chinh phục cả những thị trường khắt khe nhất như EU, Nhật Bản và Hoa Kỳ.

Thống kê cho thấy, kim ngạch xuất khẩu nông lâm thủy sản năm 2024 đã chạm mốc kỷ lục 62,5 tỷ USD. Năm 2025, đà tăng trưởng tiếp tục được duy trì và lần đầu tiên xuất khẩu nông sản vượt mốc 70 tỷ USD. Đây không chỉ là một con số kinh tế, mà là minh chứng cho vị thế "trụ đỡ" vững chắc của nông nghiệp trong mọi biến động.

Tuy nhiên, dù xuất khẩu hàng chục tỷ USD nhưng phần lớn nông sản Việt Nam vẫn ở dạng xuất thô, sơ chế đơn giản. Đây chính là biểu hiện của nền nông nghiệp truyền thống, lấy số lượng làm trọng và tiêu tốn nhiều tài nguyên, sức lao động nhưng giá trị gia tăng thực tế nhận về chưa tương xứng.

Để thực hiện mục tiêu đưa kim ngạch xuất khẩu nông sản lên mức ba con số - hàng trăm tỷ USD/năm, vấn đề mấu chốt hiện nay chính là năng lực chế biến. Nếu sản xuất theo chuỗi giá trị và có công nghiệp chế biến hiện đại, giá trị nông sản có thể tăng gấp nhiều lần, giúp hình thành những thương hiệu quốc gia có sức cạnh tranh sòng phẳng trên trường quốc tế.

 

*Phóng viên: Từ thực tiễn hoạt động của Hội Giống cây trồng Việt Nam, theo Giáo sư, đâu là bài học kinh nghiệm quý giá nhất trong việc kết nối giữa "nhà khoa học - nhà nông - doanh nghiệp" để tạo ra những bộ giống thuần Việt có giá trị kinh tế cao, khẳng định chủ quyền và vị thế của nông sản Việt trên trường quốc tế?

*Giáo sư, Viện sĩ Trần Đình Long: Bước vào giai đoạn mới, ngành Nông nghiệp Việt Nam cần một cuộc cách mạng về mô hình liên kết; trong đó, mối quan hệ giữa ba nhà "nông dân - nhà khoa học - doanh nghiệp" phải được gắn kết hữu cơ dưới sự định hướng của Đảng và Nhà nước.

Các bộ, ngành, địa phương cần cụ thể hóa các Nghị quyết của Đảng như: Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia; Nghị quyết số 68-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế tư nhân vào thực tiễn sản xuất. Trong đó, nông dân phải được đặt ở vị trí trung tâm, khoa học công nghệ là động lực trực tiếp và doanh nghiệp là nhân tố sống còn. Một giống cây trồng hay một quy trình công nghệ dù tốt đến đâu nếu chỉ nằm trong phòng thí nghiệm hay mô hình vài chục héc-ta thì không thể tạo ra sự bứt phá. Chỉ khi có sự tham gia của doanh nghiệp để xây dựng nền công nghiệp hạt giống chuyên nghiệp và chế biến quy mô lớn, nông sản Việt mới thực sự "cất cánh".

Đặc biệt, trong bối cảnh biến đổi khí hậu diễn biến phức tạp, nông nghiệp Việt Nam phải chuyển đổi mạnh mẽ từ tư duy "phát triển sản xuất" sang "phát triển kinh tế nông nghiệp". Điều này đòi hỏi ứng dụng nông nghiệp thông minh, nông nghiệp tuần hoàn và nông nghiệp sinh thái. Việc sử dụng phân bón hữu cơ từ phụ phẩm và thuốc bảo vệ thực vật sinh học không còn là lựa chọn, mà là lộ trình bắt buộc để xây dựng một nền nông nghiệp xanh, bền vững và có trách nhiệm.

*Phóng viên: Việt Nam đang đứng trước những thách thức phi truyền thống như biến đổi khí hậu và yêu cầu khắt khe về phát triển xanh, bền vững. Trong bối cảnh đó, tư duy làm nông nghiệp của chúng ta cần phải thay đổi như thế nào để không chỉ dừng lại ở bài toán “sản lượng” mà phải tiến tới “giá trị và chất lượng”, thưa Giáo sư?

* Giáo sư, Viện sĩ Trần Đình Long: Nhằm đổi mới cơ chế quản lý khoa học công nghệ nông nghiệp, Nhà nước cần chấm dứt cơ chế “xin - cho” trong các đề tài nghiên cứu cấp Nhà nước và cấp Bộ. Thay vào đó, Nhà nước và doanh nghiệp cần đóng vai trò "người đặt hàng", thực hiện cơ chế khoán chi đến sản phẩm cuối cùng.

Đối với các viện nghiên cứu ứng dụng cần thực hiện tự chủ toàn diện và thí điểm hoạt động theo mô hình doanh nghiệp khoa học công nghệ. Hiện nay, nhiều viện, trung tâm đang quản lý hàng trăm héc-ta đất công và trang thiết bị hiện đại nhưng hiệu quả khai thác còn hạn chế. Việc cho phép các đơn vị này liên doanh, liên kết, "vốn hóa" tài sản để phục vụ nghiên cứu và sản xuất thử nghiệm sẽ tạo ra nguồn lực khổng lồ cho ngành.

*Phóng viên: Đất nước đang bước vào kỷ nguyên mới - kỷ nguyên vươn mình của dân tộc với mục tiêu trở thành nước phát triển vào năm 2045, Giáo sư kỳ vọng gì vào thế hệ các nhà khoa học trẻ và những chính sách đột phá sắp tới để ngành Giống cây trồng nói riêng cũng như ngành Nông nghiệp và Môi trường nói chung, thực sự trở thành mũi nhọn đưa Việt Nam bứt phá trong chuỗi giá trị toàn cầu?

*Giáo sư, Viện sĩ Trần Đình Long: Hướng tới xây dựng chiến lược khoa học công nghệ nông nghiệp đến năm 2030, tầm nhìn 2045, Việt Nam cần xác định rõ hướng đi cho 2 vùng sinh thái đặc thù là nông nghiệp nhiệt đới điển hình tại miền Nam tập trung vào cây lúa (thâm canh, tăng vụ), cây công nghiệp (cao su, cà phê), cây ăn quả nhiệt đới phong phú và nông nghiệp cận nhiệt đới tại miền Bắc tập trung vào các cây trồng như lúa mì, ngô, củ cải đường.

Bên cạnh đó, việc đào tạo và thu hút đội ngũ nhà khoa học trẻ chất lượng cao cũng là yếu tố then chốt. Việt Nam cần những chuyên gia đầu đàn trong các lĩnh vực tiên phong như: công nghệ chỉnh sửa gen, trí tuệ nhân tạo trong canh tác và kỹ thuật số trong chế biến. Đây chính là những "hạt giống" để nông nghiệp Việt Nam bứt phá trong chuỗi giá trị toàn cầu.

*Phóng viên: Trân trọng cảm ơn Giáo sư, Viện sĩ Trần Đình Long./.

Tin liên quan


Tin cùng chuyên mục