BNEWS Sự lây lan của biến thể Omicron đang khiến nhiều nền kinh tế chao đảo và có lẽ sẽ mất một thời gian nữa để các nhà quản lý xác định xem liệu Omicron có thể thực sự được kiểm soát hiệu quả hay không.
Trong khi đó, vấn đề lạm phát tiếp tục gióng lên những hồi chuông cảnh báo với mức tăng lên đến 7% ở Mỹ.
Điều này phản ánh một hiện thực đang xảy ra đối với kinh tế toàn cầu, đó là “thể trạng” của nền kinh tế sẽ được định hình bởi cách thức người ta quản lý các hậu quả của đại dịch, ngay cả khi các biện pháp hạn chế đã được gỡ bỏ.
* Những gì đã xảy ra trong 2 năm “vật lộn” với COVID-19
Để hiểu rõ hơn về điều này, hãy cùng nhìn lại cách đại dịch COVID-19 tác động đến tăng trưởng kinh tế và lạm phát. Điểm mấu chốt nằm ở các quyết định được đưa ra sau làn sóng lây nhiễm đầu tiên hồi đầu vào năm 2020, khi các chính phủ quyết định đóng cửa phần lớn hoạt động nền kinh tế và sử dụng các gói hỗ trợ khổng lồ để bù đắp thu nhập bị mất cho các hộ gia đình và doanh nghiệp nhằm ngăn chặn suy thoái kinh tế.
Đại dịch khiến người dân tiết kiệm nhiều hơn bình thường và chuyển hướng chi tiêu từ các dịch vụ như ăn uống, du lịch sang các hàng hóa gia đình - đặc biệt là thiết bị kỹ thuật số để làm việc hoặc giải trí từ xa.
Khi những hàng hóa này bắt đầu cạn kiệt và việc cung ứng bổ sung bị hạn chế do các chính sách bế quan toả cảng (vì COVID-19) gây ảnh hưởng tiêu cực đến chuỗi cung ứng toàn cầu, các kệ hàng trong những chuỗi siêu thị điện tử mất nhiều thời gian hơn để được chất đầy.
Điều tương tự cũng xảy ra đối với các mặt hàng tiêu dùng quan trọng khác như năng lượng, khi nhu cầu về dầu tăng trở lại nhưng nguồn cung lại bị hạn chế bởi các quyết định chính trị, chẳng hạn việc Tổ chức các Nước Xuất khẩu Dầu mỏ và các đối tác (OPEC +) quyết định giảm dần việc tăng sản lượng hoặc sự yếu kém về tài chính của các nhà sản xuất dầu đá phiến Mỹ.
Hậu quả của tình trạng thiếu hụt này là áp lực lạm phát. Hiện tượng này cũng trở nên trầm trọng hơn do các yếu tố liên quan đến tình trạng khẩn cấp về khí hậu. Kể từ khi một số quốc gia thay thế than bằng các loại nhiên liệu hóa thạch “xanh hơn” trong quá trình sản xuất điện, nhu cầu về khí tự nhiên đã tăng lên. Và tại các thị trường lương thực, sản xuất nông nghiệp cũng bị thiệt hại do tần suất các hiện tượng thời tiết khắc nghiệt ngày càng gia tăng.
* Hiểu sai về lạm phát
Ở nhiều nước công nghiệp tiên tiến, tỷ lệ lạm phát chính đã tăng mạnh vào cuối năm 2021 lên các mức cao nhất trong hai thập kỷ, với mức 7% ở Mỹ và 5% ở Khu vực sử dụng đồng euro (Eurozone) vào tháng 12/2021.
Trong khi đó, sự phục hồi nhanh chóng của kinh tế thế giới vào đầu năm 2021 sau đợt lao dốc ban đầu của năm 2020 đã nhường chỗ cho tốc độ tăng trưởng chậm hơn. Điều này phù hợp với xu hướng bình thường hoá hiện nay là các nền kinh tế lớn đã quay trở lại hoặc đang tiến gần đến mức sản lượng của thời điểm trước đại dịch.
Sự kết hợp giữa tốc độ tăng trưởng chậm lại và giá cả tăng cao - thường được gọi là "lạm phát đình trệ" - là rất nguy hiểm nếu tiếp tục kéo dài. Tuy nhiên, Giáo sư Kinh tế Quốc tế và Chính sách Kinh tế thuộc trường Đại học Queen Mary London Brigitte Granville lại cho rằng mối đe dọa này đang bị phóng đại.
Nguyên nhân là do người ta đang nhầm lẫn nghiêm trọng giữa việc giá cả gia tăng và định nghĩa thật sự của lạm phát. Lạm phát được định nghĩa là sự gia tăng liên tục và không ổn định trong tốc độ tăng giá.
Tuy nhiên, ở thời điểm này, việc tăng giá hàng hóa có thể được giải thích phần lớn là do các nhà cung cấp không thể cung ứng đủ hàng hóa để đáp ứng nhu cầu tiêu dùng phục hồi mạnh mẽ. Ngoài ra, một diễn biến quan trọng đã trở nên rõ ràng vào cuối năm 2021 là nguồn cung hàng hóa sản xuất đã phục hồi đủ để điều chỉnh sự mất cân bằng lạm phát này.
Nền kinh tế Trung Quốc và nhiều cường quốc sản xuất châu Á khác đã được kích hoạt. Trong tháng 11/2021, hàng tồn kho chế tạo của Nhật Bản, Hàn Quốc và vùng lãnh thổ Đài Loan (Trung Quốc) đã ở mức cao hơn 20-30% so với tháng trước đó. Vào tháng 12/2021, sản lượng công nghiệp toàn cầu đã tăng đến hơn 12% so với một năm trước đó.
Điều này cho thấy không chỉ nguy cơ lạm phát đình trệ sẽ giảm bớt mà những lo ngại về "vòng xoáy tiền lương - giá cả" của bất kỳ đợt lạm phát nghiêm trọng nào sẽ ngày càng khó xảy ra.
* Sai lầm của các ngân hàng trung ương?
Trong bối cảnh đó, các ngân hàng trung ương lớn có thể đã sai lầm khi đi quá xa trong việc tuyên bố về ý định tăng lãi suất để kiểm soát lạm phát. Ngân hàng trung ương Anh (BoE) là cơ quan tiên phong khi công bố đợt tăng lãi suất đầu tiên sau đại dịch vào tháng 12/2021 (từ 0,1% lên 0,25%).
Trong khi đó đối với Mỹ, các thị trường tài chính đang được định giá với kỳ vọng về đợt tăng lãi suất đầu tiên của Cục dự trữ liên bang Mỹ (Fed) vào tháng Ba tới. Đây cũng là thời điểm Fed dự kiến ngừng mua trái phiếu và các tài sản tài chính khác như một phần của chương trình nới lỏng định lượng (QE) để hỗ trợ nền kinh tế.
Thậm chí, Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) gần đây đã tuyên bố sẽ cắt giảm chương trình QE của mình, mặc dù họ không có kế hoạch tăng lãi suất trong năm nay.
Một số nhà bình luận cho rằng những động thái này không đi đủ xa. Họ lập luận rằng với mối đe dọa dai dẳng của lạm phát, các ngân hàng trung ương nên tăng lãi suất mạnh hơn và giảm tải các chương trình mua tài sản - điều mà Fed đã báo hiệu có thể bắt đầu thực hiện vào giữa năm nay.
Khó khăn đối với các ngân hàng trung ương là giá cả chắc chắn sẽ tiếp tục tăng trong thời gian tới. Ví dụ, khi làn sóng lây nhiễm của biến thể Omicron giảm xuống, nhu cầu sử dụng các dịch vụ như nhà hàng hoặc du lịch sẽ phục hồi.
Tuy nhiên, do nguồn cung trong nhiều ngành vẫn còn khan hiếm với nhiều doanh nghiệp dịch vụ buộc phải đóng cửa trong đại dịch, các doanh nghiệp có thể sẽ mất nhiều thời gian để tăng vốn lưu động và thuê lại số nhân viên cần thiết và hoạt động trở lại. Vì vậy, cũng giống như trong giai đoạn 2020-2021, nhu cầu tăng thêm do nguồn cung quá ít sẽ đẩy giá dịch vụ lên cao. Việc tăng lãi suất tất nhiên sẽ không thể giải quyết được vấn đề này.
Thậm chí, động thái này nhiều khả năng sẽ dẫn đến một vòng xoáy về giá cả tiền lương, vốn đang gây lo ngại cho các ngân hàng trung ương. Nhiều quốc gia phát triển đã và đang cảm thấy áp lực vì tiền lương tăng cao từ xu hướng phục hồi việc làm. Xu hướng này ngày càng gia tăng do tình trạng thiếu lao động, phần lớn là do những trở ngại đối với việc xin thị thực H1B vào Mỹ và chiến lược giảm dòng người lao động nhập cư của Chính phủ Anh thời hậu Brexit (chỉ việc nước Anh rời EU).
Liên quan đến vấn đề này, Giáo sư Brigitte Granville cho rằng mặc dù lo ngại về áp lực tiền lương là có cơ sở, những áp lực này sẽ được bù đắp bởi một xung động giảm lạm phát quan trọng có thể xảy ra vào năm 2022.
Tại Trung Quốc, nền kinh tế lớn đầu tiên phục hồi sau đại dịch, các nhà chức trách hiện đang thực hiện nới lỏng chính sách tài khóa và tiền tệ (chi tiêu của chính phủ) để ngăn chặn sự chậm lại của nền kinh tế.
Tuy nhiên, không giống như các động lực kích thích trước đây của Trung Quốc trong những năm giữa cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu và đại dịch, vốn chủ yếu thúc đẩy tăng trưởng, lần nới lỏng mới nhất này chỉ nhằm ổn định nền kinh tế. Điều này cho thấy nỗi sợ hãi của Trung Quốc về tình trạng mắc nợ của đất nước và mối đe dọa liên quan đến sự ổn định.
Với việc các chuỗi cung ứng toàn cầu trở lại trạng thái bình thường và Trung Quốc đang ở chế độ thận trọng, tác động tổng thể có thể là lạm phát sẽ giảm bớt theo cách riêng của họ.
Nếu điều này xảy ra, việc tăng lãi suất và nhanh chóng thu hẹp QE sẽ chỉ chặn đứng đà phục hồi kinh tế vào thời điểm mà nhiều quốc gia hầu như không thể đứng vững sau COVID-19. Vấn đề tiếp theo có thể tăng trưởng chậm lại hoặc thậm chí là suy thoái./.
- Từ khóa:
- mỹ
- lạm phát
- eurozone
- đại dịch covid 19
- biến thể omicron
Tin liên quan
Tổng thống Mỹ: Kiềm chế lạm phát sẽ “là một chặng đường dài”
Tổng thống Mỹ Joe Biden ngày 19/1 cho rằng việc giảm lạm phát đang ở mức cao kỷ lục của Mỹ sẽ “là cả một quá trình”.
Tin cùng chuyên mục
-
Phân tích - Dự báoQuyết định cấm xuất khẩu diesel của Nga gây áp lực lên thị trường nhiên liệu
Quyết định cấm xuất khẩu dầu diesel của Nga trong tuần này đã làm gia tăng sức ép lên thị trường nhiên liệu toàn cầu, đẩy giá dầu diesel tăng mạnh tại cả Mỹ và châu Âu.
-
Phân tích - Dự báoFAO: Chìa khóa để tăng sức chống chịu thị trường lương thực toàn cầu
FAO cảnh báo bảo hộ thương mại có thể làm trầm trọng khủng hoảng lương thực toàn cầu, đồng thời nhấn mạnh hợp tác quốc tế và thương mại mở là chìa khóa nâng cao khả năng chống chịu của thị trường.
-
Phân tích - Dự báoThị trường dần thích ứng với các cú sốc năng lượng từ Trung Đông
Lưu lượng tàu thuyền qua eo biển Hormuz đang giảm xuống gần như đình trệ sau các đợt không kích và đáp trả quân sự giữa Mỹ và Iran trong những ngày gần đây.
-
Phân tích - Dự báoIMF hạ dự báo tăng trưởng toàn cầu năm 2026
Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) ngày 8/7 một lần nữa hạ dự báo tăng trưởng kinh tế thế giới năm 2026.
-
Phân tích - Dự báoPháp hạ dự báo tăng trưởng kinh tế năm 2026 xuống 0,7%
Chính phủ Pháp ngày 7/7 đã hạ dự báo tăng trưởng kinh tế năm 2026 từ 0,9% xuống còn 0,7%, phù hợp với dự báo của nhiều tổ chức kinh tế quốc tế và trong nước.
-
Phân tích - Dự báoOPEC+ nhiều khả năng tăng hạn ngạch sản lượng trong tháng 8/2026
OPEC+ dự kiến tiếp tục nâng sản lượng dầu từ tháng 8 khi nguồn cung qua eo biển Hormuz dần phục hồi. Giới phân tích cảnh báo thị trường có thể đối mặt nguy cơ dư cung và áp lực giảm giá dầu.
-
Phân tích - Dự báoKinh tế Việt Nam qua góc nhìn quốc tế: Cơ hội thoát bẫy gia công
Kinh tế Việt Nam đang đứng trước cơ hội lớn để chuyển dịch mạnh mẽ từ một trung tâm gia công chi phí thấp sang "cứ điểm" sản xuất công nghệ giá trị cao hàng đầu châu Á.
-
Phân tích - Dự báoKhủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 có thể vẫn là "nỗi ám ảnh"
Chủ tịch Cục Dự trữ liên bang Mỹ (Fed) Kevin Warsh sẽ tham dự hội nghị chuyên đề thường niên của Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB), hội nghị Sintra, ở Bồ Đào Nha trong tuần này.
-
Phân tích - Dự báoXu hướng mới của ngành năng lượng Mặt Trời Trung Quốc
Các doanh nghiệp quang điện Trung Quốc đẩy mạnh tích hợp AI với năng lượng Mặt Trời và lưu trữ, chuyển từ bán thiết bị sang cung cấp giải pháp hệ thống năng lượng thông minh.














